(Top Banner Ad)
toned
B2
tính từ B2 Thể dục thẩm mỹ, Sức khỏe, Âm nhạc

toned

UK: /təʊnd/ • US: /toʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

săn chắc có cơ bắp có tông màu có âm sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having firm and well-developed muscles.

Vietnamese Meaning

Có cơ bắp săn chắc và phát triển tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a toned physique."

    "Cô ấy có một thân hình săn chắc."

  • "After months of training, his body was toned and strong."

    "Sau nhiều tháng tập luyện, cơ thể anh ấy đã săn chắc và khỏe mạnh."

  • "She used a toned filter on her photograph."

    "Cô ấy đã sử dụng bộ lọc màu trên bức ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tone làm săn chắc, tạo dáng
Noun toner kem dưỡng da, mực in
Adjective tonal thuộc về âm điệu, có tông màu
Noun tonality âm điệu, hệ thống âm điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thẩm mỹ, Sức khỏe, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tone
French
ton
Latin
tonus
Greek
tonos

Nguồn gốc của 'toned'

Từ 'toned' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tonos', có nghĩa là 'sự căng thẳng' hoặc 'cao độ'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Latinh rồi tiếng Pháp, trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến âm nhạc, nhưng sau đó mở rộng sang mô tả hình dáng cơ thể săn chắc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cơ thể có vẻ ngoài khỏe mạnh và cân đối nhờ tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toned
  • well well-toned muscles
    (cơ bắp săn chắc)
  • perfectly perfectly toned body
    (cơ thể với những đường nét hoàn hảo)
Verb + toned
  • become become toned
    (trở nên săn chắc)
  • get get toned
    (trở nên săn chắc)
  • keep keep toned
    (giữ dáng)

Idioms

  • toned down

    giảm bớt, làm dịu đi

    "The speaker toned down his language after the audience complained."

    (Diễn giả đã giảm bớt ngôn ngữ gay gắt sau khi khán giả phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toned

tính từ
Lật mặt

Có cơ bắp săn chắc và phát triển tốt.

"She has a toned physique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should tone her body before the summer.
Cô ấy nên làm săn chắc cơ thể trước mùa hè.
Phủ định
He cannot tone his muscles in just one week.
Anh ấy không thể làm săn chắc cơ bắp chỉ trong một tuần.
Nghi vấn
Could they tone their arms by doing push-ups?
Liệu họ có thể làm săn chắc cánh tay bằng cách chống đẩy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She toned her muscles at the gym.
Cô ấy làm săn chắc cơ bắp của mình tại phòng tập thể dục.
Phủ định
Not only did he tone his body, but he also improved his diet.
Không chỉ làm săn chắc cơ thể, anh ấy còn cải thiện chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Should you tone your body, will you feel more confident?
Nếu bạn làm săn chắc cơ thể, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as toned as a professional athlete.
Cô ấy có cơ bắp săn chắc như một vận động viên chuyên nghiệp.
Phủ định
He is not more toned than his brother.
Anh ấy không săn chắc cơ bắp hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is she the most toned person in the gym?
Cô ấy có phải là người có cơ bắp săn chắc nhất trong phòng tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toned".

Văn hóa thể hình

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc có một cơ thể 'toned' thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe, kỷ luật và sự tự tin. Các phương tiện truyền thông thường xuyên quảng bá hình ảnh về cơ thể lý tưởng, dẫn đến việc nhiều người cố gắng đạt được hình thể 'toned' thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.