(Top Banner Ad)
flabby
B2
adjective B2 Sức khỏe & Thể chất

flabby

UK: /ˈflæbi/ • US: /ˈflæbi/

Nghĩa tiếng Việt

chảy xệ mềm nhão sồ sề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having soft, loose flesh; not firm or strong.

Vietnamese Meaning

Mềm nhão, chảy xệ, không săn chắc hoặc khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to exercise to get rid of his flabby stomach."

    "Anh ấy cần tập thể dục để loại bỏ cái bụng chảy xệ của mình."

  • "The flabby skin on her upper arms bothered her."

    "Làn da chảy xệ trên bắp tay khiến cô ấy khó chịu."

  • "After months of inactivity, his muscles had become flabby."

    "Sau nhiều tháng không hoạt động, cơ bắp của anh ấy đã trở nên nhão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flab
Noun flabbiness
Adverb flabbily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
flab
English
flabby

Nguồn gốc của 'flabby'

Từ 'flabby' xuất hiện vào khoảng những năm 1640, có nguồn gốc từ 'flab' (khoảng 1630) dùng để chỉ phần thịt mềm, lỏng lẻo. Từ 'flab' này có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc là một biến thể của từ 'flap' (vỗ, đập nhẹ), gợi hình ảnh sự mềm mại, không săn chắc.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể, đặc biệt là khi thiếu tập luyện thể dục. 'Flabby' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối và thiếu săn chắc. So với 'soft', 'flabby' nhấn mạnh đến sự nhão, chảy xệ hơn là chỉ đơn thuần mềm mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Body Parts
  • flabby flabby stomach
    (bụng mềm nhão, chảy xệ)
  • flabby flabby arms
    (cánh tay mềm nhão, không săn chắc)
  • flabby flabby thighs
    (đùi mềm nhão)
  • flabby flabby muscles
    (cơ bắp lỏng lẻo, không săn chắc)
Describing Abstract Concepts (Metaphorical Use)
  • flabby flabby economy
    (nền kinh tế yếu ớt, trì trệ)
  • flabby flabby thinking
    (tư duy yếu ớt, thiếu chặt chẽ)
  • flabby flabby prose
    (văn phong lỏng lẻo, thiếu sức sống)
Verbs with 'flabby'
  • become become flabby
    (trở nên mềm nhão, chảy xệ)
  • feel feel flabby
    (cảm thấy cơ thể mềm nhão, không săn chắc)
  • get get flabby
    (bị mềm nhão, chảy xệ)

Idioms

  • feeling flabby

    cảm thấy cơ thể mềm nhão, thiếu săn chắc (thường do ít vận động)

    "After a week of no exercise, I'm really feeling flabby."

    (Sau một tuần không tập thể dục, tôi thực sự cảm thấy cơ thể mềm nhão.)

  • flabby logic/argument

    lập luận lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ (mang tính ẩn dụ)

    "His argument was too flabby to convince anyone."

    (Lập luận của anh ta quá lỏng lẻo để thuyết phục bất cứ ai.)

  • a flabby handshake

    cái bắt tay yếu ớt, thiếu quyết đoán (thường ám chỉ tính cách)

    "He gave me a flabby handshake, which didn't inspire confidence."

    (Anh ấy bắt tay tôi một cách yếu ớt, điều đó không tạo được sự tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flabby

adjective
Lật mặt

Mềm nhão, chảy xệ, không săn chắc hoặc khỏe mạnh.

"He needs to exercise to get rid of his flabby stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man, who had a flabby stomach, decided to start exercising.
Người đàn ông, người có một cái bụng chảy xệ, quyết định bắt đầu tập thể dục.
Phủ định
The athlete, whose body was not flabby at all, won the competition.
Vận động viên, người mà cơ thể không hề chảy xệ, đã thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Is the dog, which looks quite flabby, getting enough exercise?
Con chó, trông khá béo phì, có được tập thể dục đầy đủ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thought his arms looked flabby in the photo.
Anh ấy nghĩ rằng cánh tay của mình trông chảy xệ trong bức ảnh.
Phủ định
She doesn't want her stomach to become flabby.
Cô ấy không muốn bụng của mình trở nên chảy xệ.
Nghi vấn
Does anyone want flabby muscles?
Có ai muốn cơ bắp chảy xệ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of inactivity, his muscles became flabby.
Sau nhiều tháng không hoạt động, cơ bắp của anh ấy trở nên nhão.
Phủ định
Her stomach wasn't flabby despite having two children.
Bụng cô ấy không bị chảy xệ mặc dù đã có hai con.
Nghi vấn
Is your skin starting to look flabby?
Da của bạn có bắt đầu trông nhão không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's muscles became flabby after a long period of inactivity.
Các cơ của vận động viên trở nên nhão sau một thời gian dài không hoạt động.
Phủ định
The exercise program did not make his flabby stomach disappear.
Chương trình tập luyện không làm cho cái bụng chảy xệ của anh ấy biến mất.
Nghi vấn
Does he want to get rid of his flabby arms?
Anh ấy có muốn loại bỏ đôi cánh tay nhão của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her arms were flabby because she hadn't been exercising.
Cô ấy nói rằng cánh tay của cô ấy nhão vì cô ấy đã không tập thể dục.
Phủ định
He said that his stomach wasn't flabby even though he ate a lot of junk food.
Anh ấy nói rằng bụng anh ấy không nhão mặc dù anh ấy ăn rất nhiều đồ ăn vặt.
Nghi vấn
She asked if my thighs were flabby from sitting all day.
Cô ấy hỏi liệu đùi tôi có bị nhão do ngồi cả ngày không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the holidays, he will be flabby if he doesn't exercise.
Sau kỳ nghỉ, anh ta sẽ béo phì nếu không tập thể dục.
Phủ định
She is not going to let herself become flabby this winter; she's joining a gym.
Cô ấy sẽ không để bản thân trở nên béo phì vào mùa đông này; cô ấy đang tham gia phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Will the dough be flabby if I add too much water?
Bột có bị nhão nếu tôi thêm quá nhiều nước không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is getting flabby because he isn't exercising.
Anh ấy đang trở nên béo phì vì anh ấy không tập thể dục.
Phủ định
She isn't becoming flabby even though she's eating a lot.
Cô ấy không trở nên béo phì mặc dù cô ấy đang ăn rất nhiều.
Nghi vấn
Are you feeling flabby after all those snacks?
Bạn có cảm thấy béo phì sau tất cả những đồ ăn vặt đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flabby".

Hình ảnh cơ thể và thể dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một cơ thể 'flabby' (mềm nhão, chảy xệ) thường được liên tưởng đến việc thiếu vận động, lối sống không lành mạnh hoặc thậm chí là sự lười biếng. Do đó, có một áp lực văn hóa lớn trong việc duy trì vóc dáng săn chắc và khỏe mạnh.

Phê phán sự yếu kém

Ngoài ý nghĩa về thể chất, 'flabby' còn được dùng ẩn dụ để chỉ sự yếu kém, thiếu sức mạnh hoặc thiếu chặt chẽ trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, 'flabby economy' (nền kinh tế yếu kém) hay 'flabby policies' (chính sách lỏng lẻo) thể hiện sự phê phán đối với những gì không hiệu quả hoặc thiếu kiên cố.