(Top Banner Ad)
took place
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát

took place

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra xảy ra tổ chức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to happen; to occur

Vietnamese Meaning

xảy ra, diễn ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting took place in the conference room."

    "Cuộc họp đã diễn ra trong phòng hội nghị."

  • "The concert took place last night."

    "Buổi hòa nhạc đã diễn ra tối qua."

  • "The festival will take place in July."

    "Lễ hội sẽ diễn ra vào tháng Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Lấy, cầm, nắm; diễn ra (trong take place)
Noun taker Người lấy, người nhận
Adjective taking Hấp dẫn, quyến rũ (hoặc đang lấy)
Noun place Nơi chốn, địa điểm
Verb place Đặt, để
Noun placement Sự sắp đặt, sự bố trí
Verb displace Thay thế, chiếm chỗ
Noun replacement Sự thay thế; vật thay thế

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Proto-Indo-European (PIE)
*pleh₂t-
Latin
platea
Old French
place
Middle English
place

Nguồn gốc của 'take'

Động từ 'take' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'taka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'nắm lấy, cầm lấy'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ thông qua sự ảnh hưởng của người Viking và dần thay thế một số từ bản địa có nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'place'

Danh từ 'place' (nơi chốn) có nguồn gốc xa xưa từ từ 'platea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con đường rộng' hoặc 'quảng trường'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'place' rồi vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một địa điểm hoặc vị trí.

Sự kết hợp 'take place'

Cụm động từ 'take place' mang nghĩa 'xảy ra, diễn ra' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Sự kết hợp giữa 'take' (mang ý nghĩa tiếp nhận, chấp nhận) và 'place' (nơi chốn, vị trí) tạo nên một ý niệm về việc một sự kiện 'chiếm giữ' hoặc 'chiếm chỗ' tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, từ đó hình thành nghĩa 'diễn ra'.

Usage Note

Cụm động từ 'take place' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, cuộc họp, hội nghị, hoặc các hoạt động đã được lên kế hoạch trước. Nó nhấn mạnh tính chất sự kiện đã được sắp xếp và diễn ra theo lịch trình. So với 'happen' hoặc 'occur', 'take place' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ chủ ngữ + took place
  • meeting The meeting took place yesterday.
    (Cuộc họp đã diễn ra hôm qua.)
  • event The cultural event took place in the park.
    (Sự kiện văn hóa đã diễn ra trong công viên.)
  • wedding Their wedding took place on a beautiful beach.
    (Đám cưới của họ đã diễn ra trên một bãi biển tuyệt đẹp.)
  • discussion A heated discussion took place among the members.
    (Một cuộc thảo luận sôi nổi đã diễn ra giữa các thành viên.)
Tính từ mô tả sự kiện + took place
  • major A major discovery took place last year.
    (Một khám phá lớn đã diễn ra vào năm ngoái.)
  • historic A historic moment took place at the summit.
    (Một khoảnh khắc lịch sử đã diễn ra tại hội nghị thượng đỉnh.)
  • annual The annual festival took place as usual.
    (Lễ hội thường niên đã diễn ra như thường lệ.)
Trạng từ chỉ cách thức/thời gian + took place
  • immediately The rescue operation took place immediately after the accident.
    (Chiến dịch cứu hộ đã diễn ra ngay lập tức sau tai nạn.)
  • peacefully The protest took place peacefully.
    (Cuộc biểu tình đã diễn ra trong hòa bình.)
  • secretly The negotiations took place secretly.
    (Các cuộc đàm phán đã diễn ra một cách bí mật.)

Idioms

  • Take place

    Diễn ra, xảy ra, được tổ chức (là một cụm động từ thường dùng)

    "The concert will take place next Friday."

    (Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào thứ Sáu tuần tới.)

  • Took place as planned/scheduled

    Đã diễn ra theo đúng kế hoạch/lịch trình

    "Despite the rain, the outdoor market took place as planned."

    (Mặc dù trời mưa, chợ ngoài trời vẫn diễn ra theo đúng kế hoạch.)

  • Took place behind closed doors

    Đã diễn ra một cách kín đáo, bí mật (không công khai)

    "The critical board meeting took place behind closed doors."

    (Cuộc họp hội đồng quản trị quan trọng đã diễn ra trong vòng bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

took place

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

xảy ra, diễn ra

"The meeting took place in the conference room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the concert took place in the park delighted many fans.
Việc buổi hòa nhạc diễn ra trong công viên đã làm hài lòng rất nhiều người hâm mộ.
Phủ định
Whether the meeting took place on time was not clarified by the secretary.
Việc cuộc họp có diễn ra đúng giờ hay không vẫn chưa được thư ký làm rõ.
Nghi vấn
Where the festival took place is a mystery to most tourists.
Lễ hội đã diễn ra ở đâu là một bí ẩn đối với hầu hết khách du lịch.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the outdoor concert will take place.
Nếu thời tiết tốt, buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra.
Phủ định
If the funding isn't approved, the conference won't take place as planned.
Nếu nguồn tài trợ không được duyệt, hội nghị sẽ không diễn ra như kế hoạch.
Nghi vấn
Will the festival take place if it rains?
Lễ hội có diễn ra không nếu trời mưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government approves the budget, the festival takes place.
Nếu chính phủ thông qua ngân sách, lễ hội sẽ diễn ra.
Phủ định
When there aren't enough participants, the event does not take place.
Khi không có đủ người tham gia, sự kiện sẽ không diễn ra.
Nghi vấn
If the weather is bad, does the outdoor concert take place?
Nếu thời tiết xấu, buổi hòa nhạc ngoài trời có diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "took place".

Ý nghĩa của địa điểm và thời gian trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, các sự kiện 'took place' (đã diễn ra) tại những địa điểm và vào những thời điểm cụ thể thường mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Việc ghi nhớ 'nơi chốn' (place) và 'thời gian' một sự kiện diễn ra giúp định hình ký ức tập thể, truyền thống và bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Sự kiện công cộng và vai trò xã hội

Nhiều sự kiện 'took place' (diễn ra) công khai, như lễ hội, diễu hành, hay các buổi biểu diễn nghệ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng và thể hiện các giá trị văn hóa. Việc cùng nhau chứng kiến một sự kiện diễn ra tạo ra trải nghiệm chung và củng cố mối quan hệ xã hội.