take place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen; to occur.
Vietnamese Meaning
Xảy ra; diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference will take place next week."
"Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới."
-
"The wedding took place in a beautiful garden."
"Đám cưới đã diễn ra trong một khu vườn xinh đẹp."
-
"The negotiations took place behind closed doors."
"Các cuộc đàm phán diễn ra kín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Take place" thường được dùng để chỉ các sự kiện đã được lên kế hoạch, có thời gian và địa điểm cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "happen" hay "occur". Ví dụ, ta nói "The meeting will take place in the conference room" chứ không nói "The accident will take place". "Happen" và "occur" có thể dùng cho cả những sự kiện bất ngờ, không lường trước.
Prepositions
Giới từ "in" dùng để chỉ nơi chốn rộng lớn hơn (ví dụ: "The festival will take place in the city center"). Giới từ "at" dùng để chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: "The ceremony will take place at the town hall"). Giới từ "on" thường đi với các ngày cụ thể (ví dụ: "The competition will take place on Saturday").
Collocations (Từ đi kèm)
-
annually take place annually (diễn ra hàng năm)
-
regularly take place regularly (diễn ra thường xuyên)
-
smoothly take place smoothly (diễn ra suôn sẻ)
-
quickly take place quickly (diễn ra nhanh chóng)
-
later take place later (diễn ra muộn hơn/sau đó)
-
meeting a meeting will take place (một cuộc họp sẽ diễn ra)
-
wedding the wedding took place (đám cưới đã diễn ra)
-
election the election will take place (cuộc bầu cử sẽ diễn ra)
-
ceremony a ceremony takes place (một buổi lễ diễn ra)
-
event the event is taking place (sự kiện đang diễn ra)
-
in the city take place in the city (diễn ra trong thành phố)
-
on the stage take place on the stage (diễn ra trên sân khấu)
-
at night take place at night (diễn ra vào ban đêm)
-
next week take place next week (diễn ra vào tuần tới)
-
in London take place in London (diễn ra ở London)
Idioms
-
take place
xảy ra, diễn ra (một sự kiện, cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
"The concert will take place next month at the new stadium."
(Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào tháng tới tại sân vận động mới.)
-
take one's place
chiếm vị trí của mình; thay thế ai đó (vào một vị trí, vai trò)
"She will take her place as the new director after the retirement of the current one."
(Cô ấy sẽ đảm nhiệm vị trí giám đốc mới sau khi người đương nhiệm về hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take place
Động từXảy ra; diễn ra.
"The conference will take place next week."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference, which will take place next month, is expected to attract many international experts. |
Hội nghị, sẽ diễn ra vào tháng tới, dự kiến sẽ thu hút nhiều chuyên gia quốc tế. |
| Phủ định | The meeting that should take place tomorrow will not take place due to unforeseen circumstances. |
Cuộc họp lẽ ra diễn ra vào ngày mai sẽ không diễn ra do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Is the festival, which is scheduled to take place in the park, still going to happen despite the bad weather? |
Lễ hội, dự kiến diễn ra ở công viên, có còn diễn ra bất chấp thời tiết xấu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the schedule is confirmed, the meeting will take place next Monday. |
Nếu lịch trình được xác nhận, cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai tới. |
| Phủ định | If the funding isn't approved, the project doesn't take place. |
Nếu nguồn vốn không được phê duyệt, dự án sẽ không diễn ra. |
| Nghi vấn | If the weather is good, does the outdoor concert take place? |
Nếu thời tiết đẹp, buổi hòa nhạc ngoài trời có diễn ra không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting will take place tomorrow, won't it? |
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai, phải không? |
| Phủ định | The concert didn't take place last night, did it? |
Buổi hòa nhạc đã không diễn ra tối qua, phải không? |
| Nghi vấn | The conference won't take place in this room, will it? |
Hội nghị sẽ không diễn ra trong phòng này, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations will have been taking place for over three hours by the time the CEO arrives. |
Các cuộc đàm phán sẽ diễn ra được hơn ba tiếng đồng hồ vào thời điểm CEO đến. |
| Phủ định | The concert won't have been taking place for long when the rain starts. |
Buổi hòa nhạc sẽ chưa diễn ra được lâu thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Will the festival have been taking place for a week by the time you arrive? |
Liệu lễ hội sẽ diễn ra được một tuần vào thời điểm bạn đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take place".
