(Top Banner Ad)
take place
B1
Động từ B1 Chung

take place

UK: /teɪk pleɪs/ • US: /teɪk pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra xảy ra tổ chức được tổ chức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen; to occur.

Vietnamese Meaning

Xảy ra; diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference will take place next week."

    "Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "The wedding took place in a beautiful garden."

    "Đám cưới đã diễn ra trong một khu vườn xinh đẹp."

  • "The negotiations took place behind closed doors."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker người lấy, người nhận
Noun taking sự chiếm đoạt, sự thu hoạch
Noun placement sự sắp đặt, vị trí
Verb retake lấy lại, thi lại
Verb displace di dời, thay thế
Verb replace thay thế
Adjective taken đã được lấy, bị chiếm giữ (thường trong mối quan hệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken (to grasp, seize)
Ancient Greek
plateia (broad street)
Latin
platea (open space)
Old French
place (space, spot)
Middle English (c. 14th century)
taken place (phrasal verb combining 'take' and 'place' to mean 'occur, happen')
Modern English
take place

Nguồn gốc của 'take place'

Cụm động từ 'take place' mang nghĩa 'xảy ra, diễn ra' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung đại. Từ 'take' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy, chiếm giữ', trong khi 'place' là 'địa điểm, không gian'. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa một sự kiện 'chiếm giữ' một không gian hoặc thời điểm nhất định, từ đó phát triển thành 'xảy ra' hoặc 'diễn ra'.

Usage Note

"Take place" thường được dùng để chỉ các sự kiện đã được lên kế hoạch, có thời gian và địa điểm cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "happen" hay "occur". Ví dụ, ta nói "The meeting will take place in the conference room" chứ không nói "The accident will take place". "Happen" và "occur" có thể dùng cho cả những sự kiện bất ngờ, không lường trước.

Prepositions

in at on

Giới từ "in" dùng để chỉ nơi chốn rộng lớn hơn (ví dụ: "The festival will take place in the city center"). Giới từ "at" dùng để chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: "The ceremony will take place at the town hall"). Giới từ "on" thường đi với các ngày cụ thể (ví dụ: "The competition will take place on Saturday").

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take place
  • annually take place annually
    (diễn ra hàng năm)
  • regularly take place regularly
    (diễn ra thường xuyên)
  • smoothly take place smoothly
    (diễn ra suôn sẻ)
  • quickly take place quickly
    (diễn ra nhanh chóng)
  • later take place later
    (diễn ra muộn hơn/sau đó)
Noun (subject) + take place
  • meeting a meeting will take place
    (một cuộc họp sẽ diễn ra)
  • wedding the wedding took place
    (đám cưới đã diễn ra)
  • election the election will take place
    (cuộc bầu cử sẽ diễn ra)
  • ceremony a ceremony takes place
    (một buổi lễ diễn ra)
  • event the event is taking place
    (sự kiện đang diễn ra)
Prepositional Phrase (time/location) + take place
  • in the city take place in the city
    (diễn ra trong thành phố)
  • on the stage take place on the stage
    (diễn ra trên sân khấu)
  • at night take place at night
    (diễn ra vào ban đêm)
  • next week take place next week
    (diễn ra vào tuần tới)
  • in London take place in London
    (diễn ra ở London)

Idioms

  • take place

    xảy ra, diễn ra (một sự kiện, cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

    "The concert will take place next month at the new stadium."

    (Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào tháng tới tại sân vận động mới.)

  • take one's place

    chiếm vị trí của mình; thay thế ai đó (vào một vị trí, vai trò)

    "She will take her place as the new director after the retirement of the current one."

    (Cô ấy sẽ đảm nhiệm vị trí giám đốc mới sau khi người đương nhiệm về hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take place

Động từ
Lật mặt

Xảy ra; diễn ra.

"The conference will take place next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference, which will take place next month, is expected to attract many international experts.
Hội nghị, sẽ diễn ra vào tháng tới, dự kiến sẽ thu hút nhiều chuyên gia quốc tế.
Phủ định
The meeting that should take place tomorrow will not take place due to unforeseen circumstances.
Cuộc họp lẽ ra diễn ra vào ngày mai sẽ không diễn ra do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Is the festival, which is scheduled to take place in the park, still going to happen despite the bad weather?
Lễ hội, dự kiến diễn ra ở công viên, có còn diễn ra bất chấp thời tiết xấu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the schedule is confirmed, the meeting will take place next Monday.
Nếu lịch trình được xác nhận, cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.
Phủ định
If the funding isn't approved, the project doesn't take place.
Nếu nguồn vốn không được phê duyệt, dự án sẽ không diễn ra.
Nghi vấn
If the weather is good, does the outdoor concert take place?
Nếu thời tiết đẹp, buổi hòa nhạc ngoài trời có diễn ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will take place tomorrow, won't it?
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai, phải không?
Phủ định
The concert didn't take place last night, did it?
Buổi hòa nhạc đã không diễn ra tối qua, phải không?
Nghi vấn
The conference won't take place in this room, will it?
Hội nghị sẽ không diễn ra trong phòng này, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations will have been taking place for over three hours by the time the CEO arrives.
Các cuộc đàm phán sẽ diễn ra được hơn ba tiếng đồng hồ vào thời điểm CEO đến.
Phủ định
The concert won't have been taking place for long when the rain starts.
Buổi hòa nhạc sẽ chưa diễn ra được lâu thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will the festival have been taking place for a week by the time you arrive?
Liệu lễ hội sẽ diễn ra được một tuần vào thời điểm bạn đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take place".

Tầm quan trọng của các nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các sự kiện quan trọng trong đời như lễ tốt nghiệp, đám cưới, lễ rửa tội hay tang lễ đều là những nghi lễ có cấu trúc rõ ràng, 'diễn ra' (take place) vào những thời điểm và địa điểm cụ thể. Chúng không chỉ đánh dấu các cột mốc quan trọng mà còn củng cố các giá trị cộng đồng và truyền thống, tạo ra ý nghĩa sâu sắc cho người tham gia.

Không gian công cộng và riêng tư

Khái niệm 'take place' cũng liên quan đến việc một sự kiện diễn ra ở đâu – không gian công cộng hay riêng tư. Ví dụ, một cuộc biểu tình (protest) 'take place' ở nơi công cộng để thu hút sự chú ý, trong khi một bữa tiệc sinh nhật thân mật có thể 'take place' tại nhà riêng. Sự lựa chọn địa điểm này thường phản ánh mục đích và tính chất văn hóa của sự kiện đó.