occur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen; to take place.
Vietnamese Meaning
Xảy ra; diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident occurred at 3 p.m."
"Tai nạn xảy ra vào lúc 3 giờ chiều."
-
"The earthquake occurred in the early morning."
"Trận động đất xảy ra vào sáng sớm."
-
"It never occurred to me that she might be lying."
"Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng cô ấy có thể đang nói dối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occurrence | sự việc xảy ra, sự cố, hiện tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'occur' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, biến cố xảy ra một cách tự nhiên hoặc không có kế hoạch trước. Nó trang trọng hơn so với 'happen'. Cần phân biệt với 'take place', thường được dùng cho các sự kiện đã được lên kế hoạch.
Prepositions
occur to someone: nảy ra trong đầu ai đó (một ý nghĩ, một ý tưởng). occur in: xảy ra ở một địa điểm, trong một khoảng thời gian. occur with: xảy ra cùng với (điều gì đó khác)
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently occur (xảy ra thường xuyên)
-
rarely rarely occur (hiếm khi xảy ra)
-
unexpectedly unexpectedly occur (xảy ra bất ngờ)
-
naturally naturally occur (xảy ra một cách tự nhiên)
-
event an event occurs (một sự kiện xảy ra)
-
problem a problem occurs (một vấn đề xảy ra/phát sinh)
-
change a change occurs (một sự thay đổi diễn ra)
-
to occur to someone (chợt nảy ra trong đầu ai đó (một ý nghĩ))
-
in occur in (a place/situation) (xảy ra ở (một nơi/tình huống nào đó))
-
on occur on (a date/day) (xảy ra vào (một ngày/thời điểm nào đó))
Idioms
-
It occurs to me that...
Tôi chợt nhận ra rằng...
"It occurs to me that we might be taking the wrong path."
(Tôi chợt nhận ra rằng chúng ta có thể đang đi sai đường.)
-
A thought/idea occurs to someone
Một ý nghĩ/ý tưởng chợt đến với ai đó
"A brilliant idea occurred to him during the meeting."
(Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu anh ấy trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occur
Động từXảy ra; diễn ra.
"The accident occurred at 3 p.m."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occur".
