transpire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur; happen; take place.
Vietnamese Meaning
Xảy ra; diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It transpired that he had been telling lies all along."
"Hóa ra là anh ta đã nói dối từ trước đến giờ."
-
"We are still unsure exactly what transpired."
"Chúng tôi vẫn không chắc chắn chính xác những gì đã xảy ra."
-
"It transpired that the police had been informed."
"Hóa ra là cảnh sát đã được thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transpire | xảy ra; được tiết lộ, bị lộ ra |
| Noun | transpiration | sự thoát hơi nước (ở thực vật); sự đổ mồ hôi, sự bốc hơi (nghĩa gốc, ít dùng cho người) |
| Adjective/Participle | transpiring | đang xảy ra; đang được tiết lộ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không lường trước được, hoặc những sự kiện mà chi tiết dần được hé lộ theo thời gian. Thường mang tính trang trọng hơn so với 'happen' hay 'occur'.
Prepositions
that: dùng để giới thiệu một mệnh đề, chỉ ra điều gì đã xảy ra. between: dùng để chỉ sự việc xảy ra giữa hai đối tượng hoặc thời điểm. from: chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của việc gì xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
what what transpired (những gì đã xảy ra/được tiết lộ)
-
exactly exactly what transpired (chính xác những gì đã xảy ra/được tiết lộ)
-
everything everything that transpired (mọi thứ đã xảy ra/được tiết lộ)
-
nothing nothing transpired (không có gì xảy ra/được tiết lộ)
-
It transpired that It transpired that... (Hóa ra là..., Sự thật là...)
-
later It later transpired that... (Về sau hóa ra là..., Sau đó sự thật được tiết lộ là...)
-
eventually eventually transpire (cuối cùng cũng xảy ra/được tiết lộ)
-
gradually gradually transpire (dần dần xảy ra/được tiết lộ)
-
quickly quickly transpire (nhanh chóng xảy ra/được tiết lộ)
-
never never transpire (không bao giờ xảy ra/được tiết lộ)
Idioms
-
It transpired that...
Sự việc diễn ra/Hóa ra là..., Về sau được tiết lộ là...
"It transpired that he had been secretly planning to leave the country."
(Sự việc diễn ra là anh ta đã bí mật lên kế hoạch rời khỏi đất nước.)
-
Let things transpire naturally
Để mọi việc diễn ra tự nhiên
"Sometimes it's best to just let things transpire naturally without interfering."
(Đôi khi tốt nhất là cứ để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không can thiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transpire
Động từXảy ra; diễn ra.
"It transpired that he had been telling lies all along."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting transpired without any major issues. |
Cuộc họp diễn ra mà không có bất kỳ vấn đề lớn nào. |
| Phủ định | It didn't transpire that he was involved in the scandal. |
Không có chuyện anh ta liên quan đến vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Did it transpire that they had already made a decision? |
Có chuyện là họ đã đưa ra quyết định rồi phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Something important is going to transpire at the meeting tomorrow. |
Một điều gì đó quan trọng sẽ xảy ra tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | It is not going to transpire the way they expect. |
Mọi việc sẽ không diễn ra theo cách họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Is anything significant going to transpire during the negotiations? |
Có điều gì quan trọng sẽ xảy ra trong quá trình đàm phán không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the details of the crime had already transpired. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, các chi tiết của vụ án đã xảy ra rồi. |
| Phủ định | The manager had not known what had transpired during the meeting before I told him. |
Người quản lý đã không biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp trước khi tôi kể cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Had anything significant transpired before we arrived at the scene? |
Đã có điều gì quan trọng xảy ra trước khi chúng ta đến hiện trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpire".
