(Top Banner Ad)
transpire
C1
Động từ C1 Chung

transpire

UK: /trænˈspaɪər/ • US: /trænˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra diễn ra hé lộ lộ ra hóa ra là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur; happen; take place.

Vietnamese Meaning

Xảy ra; diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It transpired that he had been telling lies all along."

    "Hóa ra là anh ta đã nói dối từ trước đến giờ."

  • "We are still unsure exactly what transpired."

    "Chúng tôi vẫn không chắc chắn chính xác những gì đã xảy ra."

  • "It transpired that the police had been informed."

    "Hóa ra là cảnh sát đã được thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transpire xảy ra; được tiết lộ, bị lộ ra
Noun transpiration sự thoát hơi nước (ở thực vật); sự đổ mồ hôi, sự bốc hơi (nghĩa gốc, ít dùng cho người)
Adjective/Participle transpiring đang xảy ra; đang được tiết lộ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
spirare
Late Latin
transpirare
Old French
transpirer
English
transpire

Sự 'Thở Qua' Thành 'Xảy Ra'

Từ 'transpire' có gốc Latin từ 'trans-' (xuyên qua) và 'spirare' (thở). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'thoát ra qua lỗ chân lông', giống như đổ mồ hôi. Thật thú vị, vào thế kỷ 18, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc một điều gì đó 'trở nên được biết đến' hoặc 'xảy ra', như thể thông tin 'thở ra' hay 'rò rỉ' ra ngoài một cách từ từ.

Tiết Lộ Bí Mật

Sự thay đổi nghĩa của 'transpire' từ 'đổ mồ hôi' sang 'xảy ra' hoặc 'được tiết lộ' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển. Giống như mồ hôi từ từ thấm qua da, thông tin hoặc sự kiện cũng có thể từ từ được hé lộ hoặc phát triển. Điều này mang lại cho 'transpire' một sắc thái trang trọng và đôi khi bí ẩn hơn so với các từ đơn giản như 'happen' hay 'occur'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không lường trước được, hoặc những sự kiện mà chi tiết dần được hé lộ theo thời gian. Thường mang tính trang trọng hơn so với 'happen' hay 'occur'.

Prepositions

that between from

that: dùng để giới thiệu một mệnh đề, chỉ ra điều gì đã xảy ra. between: dùng để chỉ sự việc xảy ra giữa hai đối tượng hoặc thời điểm. from: chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của việc gì xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Wh-words & Phrases with 'transpire'
  • what what transpired
    (những gì đã xảy ra/được tiết lộ)
  • exactly exactly what transpired
    (chính xác những gì đã xảy ra/được tiết lộ)
  • everything everything that transpired
    (mọi thứ đã xảy ra/được tiết lộ)
  • nothing nothing transpired
    (không có gì xảy ra/được tiết lộ)
'It transpired that...' (Cấu trúc câu)
  • It transpired that It transpired that...
    (Hóa ra là..., Sự thật là...)
  • later It later transpired that...
    (Về sau hóa ra là..., Sau đó sự thật được tiết lộ là...)
Adverbs Modifying 'transpire'
  • eventually eventually transpire
    (cuối cùng cũng xảy ra/được tiết lộ)
  • gradually gradually transpire
    (dần dần xảy ra/được tiết lộ)
  • quickly quickly transpire
    (nhanh chóng xảy ra/được tiết lộ)
  • never never transpire
    (không bao giờ xảy ra/được tiết lộ)

Idioms

  • It transpired that...

    Sự việc diễn ra/Hóa ra là..., Về sau được tiết lộ là...

    "It transpired that he had been secretly planning to leave the country."

    (Sự việc diễn ra là anh ta đã bí mật lên kế hoạch rời khỏi đất nước.)

  • Let things transpire naturally

    Để mọi việc diễn ra tự nhiên

    "Sometimes it's best to just let things transpire naturally without interfering."

    (Đôi khi tốt nhất là cứ để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transpire

Động từ
Lật mặt

Xảy ra; diễn ra.

"It transpired that he had been telling lies all along."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting transpired without any major issues.
Cuộc họp diễn ra mà không có bất kỳ vấn đề lớn nào.
Phủ định
It didn't transpire that he was involved in the scandal.
Không có chuyện anh ta liên quan đến vụ bê bối.
Nghi vấn
Did it transpire that they had already made a decision?
Có chuyện là họ đã đưa ra quyết định rồi phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Something important is going to transpire at the meeting tomorrow.
Một điều gì đó quan trọng sẽ xảy ra tại cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
It is not going to transpire the way they expect.
Mọi việc sẽ không diễn ra theo cách họ mong đợi.
Nghi vấn
Is anything significant going to transpire during the negotiations?
Có điều gì quan trọng sẽ xảy ra trong quá trình đàm phán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the details of the crime had already transpired.
Vào thời điểm cảnh sát đến, các chi tiết của vụ án đã xảy ra rồi.
Phủ định
The manager had not known what had transpired during the meeting before I told him.
Người quản lý đã không biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp trước khi tôi kể cho anh ấy.
Nghi vấn
Had anything significant transpired before we arrived at the scene?
Đã có điều gì quan trọng xảy ra trước khi chúng ta đến hiện trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpire".

Sắc thái trang trọng và bí ẩn

Từ 'transpire' thường mang một sắc thái trang trọng hơn so với 'happen' hoặc 'occur'. Nó thường được dùng khi một sự kiện hoặc thông tin được hé lộ dần dần, hoặc khi người nói muốn tạo ra một cảm giác bí ẩn, gợi ý rằng có điều gì đó quan trọng đang hoặc đã diễn ra mà chưa hoàn toàn rõ ràng. Nó hay xuất hiện trong các ngữ cảnh tin tức, pháp lý, hoặc tường thuật sự kiện.

Khác biệt với 'happen' và 'occur'

Mặc dù 'transpire' có thể là đồng nghĩa với 'happen' hoặc 'occur', nhưng nó không hoàn toàn thay thế được. 'Transpire' thường dùng để chỉ những gì 'trở nên được biết đến' hoặc 'tiết lộ', đặc biệt là sau một thời gian hoặc khi sự thật dần sáng tỏ. Ví dụ, 'What transpired during the meeting?' (Điều gì đã được tiết lộ/xảy ra trong cuộc họp?) ám chỉ một quá trình hơn là một sự kiện đơn lẻ, tức thời.