(Top Banner Ad)
tool room
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

tool room

UK: /ˈtuːl ruːm/ • US: /ˈtuːl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng dụng cụ kho dụng cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where tools are stored and often repaired.

Vietnamese Meaning

Một phòng nơi dụng cụ được cất giữ và thường được sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damaged tools were taken to the tool room for repair."

    "Những dụng cụ bị hư hỏng đã được đưa đến phòng dụng cụ để sửa chữa."

  • "He works in the tool room, managing the inventory of all the tools."

    "Anh ấy làm việc trong phòng dụng cụ, quản lý hàng tồn kho của tất cả các dụng cụ."

  • "The new apprentice was assigned to clean and organize the tool room."

    "Người học việc mới được giao nhiệm vụ dọn dẹp và sắp xếp phòng dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ, công cụ

Related Words

workshop (xưởng)machine shop (xưởng cơ khí)tool crib (phòng dụng cụ)

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'tool room'

Thuật ngữ 'tool room' xuất hiện khá muộn, khi các nhà máy và xưởng sản xuất bắt đầu phát triển và cần một không gian riêng biệt để lưu trữ và bảo trì dụng cụ. Trước đó, dụng cụ thường được cất giữ ở bất cứ đâu tiện lợi, nhưng sự chuyên môn hóa trong sản xuất đã dẫn đến sự cần thiết của một phòng chứa dụng cụ chuyên dụng.

Usage Note

“Tool room” thường là một phần của nhà máy, xưởng sản xuất, hoặc cơ sở kỹ thuật. Nó được sử dụng để quản lý, bảo trì và phân phối các công cụ cần thiết cho quá trình sản xuất hoặc sửa chữa. Đôi khi, phòng này còn có các máy móc đơn giản để mài hoặc sửa chữa dụng cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool room
  • large large tool room
    (phòng dụng cụ lớn)
  • small small tool room
    (phòng dụng cụ nhỏ)
  • well-equipped well-equipped tool room
    (phòng dụng cụ được trang bị tốt)
Verb + tool room
  • enter enter the tool room
    (đi vào phòng dụng cụ)
  • organize organize the tool room
    (sắp xếp phòng dụng cụ)
  • maintain maintain the tool room
    (bảo trì phòng dụng cụ)

Idioms

  • Everything but the tool room sink

    Gần như mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết.

    "They packed everything but the tool room sink for the camping trip."

    (Họ đóng gói gần như mọi thứ cho chuyến đi cắm trại, kể cả những thứ không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool room

danh từ
Lật mặt

Một phòng nơi dụng cụ được cất giữ và thường được sửa chữa.

"The damaged tools were taken to the tool room for repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool room".

Vai trò của tool room trong sản xuất

Phòng dụng cụ (tool room) đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp sản xuất. Đây là nơi bảo quản, sửa chữa và đôi khi là nơi chế tạo các dụng cụ, khuôn mẫu cần thiết cho quá trình sản xuất. Một phòng dụng cụ được quản lý tốt giúp tăng hiệu quả và giảm thời gian chết trong sản xuất.