tool room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng nơi dụng cụ được cất giữ và thường được sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damaged tools were taken to the tool room for repair."
"Những dụng cụ bị hư hỏng đã được đưa đến phòng dụng cụ để sửa chữa."
-
"He works in the tool room, managing the inventory of all the tools."
"Anh ấy làm việc trong phòng dụng cụ, quản lý hàng tồn kho của tất cả các dụng cụ."
-
"The new apprentice was assigned to clean and organize the tool room."
"Người học việc mới được giao nhiệm vụ dọn dẹp và sắp xếp phòng dụng cụ."
Usage Note
“Tool room” thường là một phần của nhà máy, xưởng sản xuất, hoặc cơ sở kỹ thuật. Nó được sử dụng để quản lý, bảo trì và phân phối các công cụ cần thiết cho quá trình sản xuất hoặc sửa chữa. Đôi khi, phòng này còn có các máy móc đơn giản để mài hoặc sửa chữa dụng cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large tool room (phòng dụng cụ lớn)
-
small small tool room (phòng dụng cụ nhỏ)
-
well-equipped well-equipped tool room (phòng dụng cụ được trang bị tốt)
-
enter enter the tool room (đi vào phòng dụng cụ)
-
organize organize the tool room (sắp xếp phòng dụng cụ)
-
maintain maintain the tool room (bảo trì phòng dụng cụ)
Idioms
-
Everything but the tool room sink
Gần như mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết.
"They packed everything but the tool room sink for the camping trip."
(Họ đóng gói gần như mọi thứ cho chuyến đi cắm trại, kể cả những thứ không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tool room
danh từMột phòng nơi dụng cụ được cất giữ và thường được sửa chữa.
"The damaged tools were taken to the tool room for repair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool room".
