(Top Banner Ad)
top-performing
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

top-performing

UK: /ˌtɒp pəˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˌtɑːp pərˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hiệu quả nhất có thành tích tốt nhất hàng đầu dẫn đầu về hiệu suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving better results or being more successful than others.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả tốt hơn hoặc thành công hơn những người khác; hoạt động hiệu quả nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company awarded bonuses to its top-performing employees."

    "Công ty đã trao thưởng cho những nhân viên hoạt động hiệu quả nhất của mình."

  • "Our top-performing sales team exceeded its quota by 20%."

    "Đội ngũ bán hàng hoạt động hiệu quả nhất của chúng tôi đã vượt quá chỉ tiêu 20%."

  • "This is one of our top-performing funds."

    "Đây là một trong những quỹ hoạt động hiệu quả nhất của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Perform Biểu diễn, thực hiện
Noun Performance Hiệu suất, màn trình diễn
Adverb Performingly (ít dùng) Một cách có hiệu suất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Top-Performing'

Cụm từ 'top-performing' là một sự kết hợp khá hiện đại, hình thành từ hai từ đơn giản: 'top' (đỉnh, trên cùng) và 'performing' (đang thể hiện, đang thực hiện). Nó phản ánh một xã hội coi trọng thành tích và hiệu suất cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nhân viên, sản phẩm, công ty hoặc các tài sản hoạt động tốt nhất so với những người khác trong cùng một nhóm hoặc ngành. Nhấn mạnh hiệu suất vượt trội và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-performing
  • Consistent consistent top-performing employees
    (những nhân viên luôn đạt hiệu suất cao)
  • Historically historically top-performing sectors
    (các lĩnh vực có hiệu suất cao trong lịch sử)
Verb + top-performing
  • Identify identify top-performing students
    (xác định những học sinh có thành tích tốt nhất)
  • Recognize recognize top-performing teams
    (công nhận những đội có hiệu suất cao)

Idioms

  • a top-performing asset

    một tài sản có giá trị cao

    "This stock is a top-performing asset in our portfolio."

    (Cổ phiếu này là một tài sản có giá trị cao trong danh mục đầu tư của chúng tôi.)

  • to be a top-performing individual

    là một cá nhân có thành tích xuất sắc

    "She is known to be a top-performing individual within the company."

    (Cô ấy được biết đến là một cá nhân có thành tích xuất sắc trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-performing

Tính từ
Lật mặt

Đạt được kết quả tốt hơn hoặc thành công hơn những người khác; hoạt động hiệu quả nhất.

"The company awarded bonuses to its top-performing employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a year of dedication, the team achieved top-performing status, a testament to their hard work and collaboration.
Sau một năm cống hiến, đội đã đạt được vị thế hoạt động hàng đầu, một minh chứng cho sự chăm chỉ và hợp tác của họ.
Phủ định
Despite initial challenges, the project, though not top-performing at first, eventually exceeded expectations with strategic adjustments.
Mặc dù gặp những thách thức ban đầu, dự án, mặc dù không hoạt động hàng đầu lúc đầu, cuối cùng đã vượt quá mong đợi với những điều chỉnh chiến lược.
Nghi vấn
Considering the market competition, is our new product, the one we've invested so much in, truly a top-performing contender?
Xét đến sự cạnh tranh trên thị trường, sản phẩm mới của chúng ta, sản phẩm mà chúng ta đã đầu tư rất nhiều vào, có thực sự là một đối thủ cạnh tranh hàng đầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that his team was top-performing that quarter.
Người quản lý nói rằng đội của anh ấy đã hoạt động hàng đầu trong quý đó.
Phủ định
She said that her previous company was not top-performing as they had hoped.
Cô ấy nói rằng công ty trước đây của cô ấy đã không hoạt động tốt như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
He asked whether the new employee was top-performing in his previous role.
Anh ấy hỏi liệu nhân viên mới có hoạt động hàng đầu trong vai trò trước đây của anh ta hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to promote the top-performing employees.
Công ty sẽ thăng chức cho những nhân viên có thành tích hàng đầu.
Phủ định
She is not going to invest in a company with top-performing stocks; she prefers bonds.
Cô ấy sẽ không đầu tư vào một công ty có cổ phiếu hoạt động hàng đầu; cô ấy thích trái phiếu hơn.
Nghi vấn
Are they going to reward the top-performing team with a bonus?
Họ có định thưởng cho đội có thành tích tốt nhất một khoản tiền thưởng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our top-performing employee always exceeds expectations.
Nhân viên có thành tích hàng đầu của chúng tôi luôn vượt quá mong đợi.
Phủ định
She is not a top-performing student this semester.
Cô ấy không phải là một học sinh có thành tích hàng đầu trong học kỳ này.
Nghi vấn
Does the company have any top-performing products?
Công ty có bất kỳ sản phẩm nào có hiệu suất hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-performing".

Văn hóa thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc đạt thành tích cao được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện trong cách họ khen thưởng nhân viên, học sinh và vận động viên xuất sắc nhất.