(Top Banner Ad)
high-achieving
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Kinh doanh, Xã hội

high-achieving

UK: /ˌhaɪ əˈtʃiːvɪŋ/ • US: /ˌhaɪ əˈtʃiːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có thành tích cao đạt thành tích cao xuất sắc giỏi giang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently attaining a high standard of academic or professional achievement.

Vietnamese Meaning

Luôn đạt được tiêu chuẩn cao trong thành tích học tập hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a high-achieving student who always gets top grades."

    "Cô ấy là một học sinh có thành tích cao, luôn đạt điểm cao nhất."

  • "The university attracts many high-achieving applicants."

    "Trường đại học thu hút nhiều ứng viên có thành tích cao."

  • "High-achieving individuals often have strong time management skills."

    "Những cá nhân có thành tích cao thường có kỹ năng quản lý thời gian tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achievement Thành tích, thành tựu
Verb achieve Đạt được, giành được
Adjective achievable Có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Xã hội

Nguồn gốc của 'high-achieving'

Cụm từ 'high-achieving' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh, không có lịch sử phức tạp từ các ngôn ngữ khác. 'High' có nghĩa là cao, và 'achieving' xuất phát từ động từ 'to achieve' (đạt được). Vì vậy, 'high-achieving' đơn giản chỉ những người đạt được thành công lớn hoặc có thành tích cao.

Usage Note

Từ 'high-achieving' thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có động lực cao, kỷ luật và khả năng xuất sắc trong các lĩnh vực mà họ theo đuổi. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và mức độ thành công cao, khác với những thành công ngẫu nhiên hoặc tạm thời. So với 'successful,' 'high-achieving' đặc biệt nhấn mạnh vào nỗ lực và khả năng đạt được thành tích cao một cách liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-achieving
  • Exceptionally exceptionally high-achieving students
    (Những học sinh có thành tích đặc biệt cao.)
  • Highly highly high-achieving individuals
    (Những cá nhân có thành tích rất cao.)
  • Academically academically high-achieving students
    (Học sinh có thành tích cao trong học tập.)
Noun + high-achieving
  • The the high-achieving elite
    (Giới tinh hoa có thành tích cao.)
  • A a high-achieving professional
    (Một chuyên gia có thành tích cao.)

Idioms

  • On the fast track

    Trên đà thành công nhanh chóng

    "She's a high-achieving young executive on the fast track to success."

    (Cô ấy là một nhà quản lý trẻ có thành tích cao, đang trên đà thành công nhanh chóng.)

  • Aim high

    Đặt mục tiêu cao

    "High-achieving students are often encouraged to aim high in their career aspirations."

    (Học sinh có thành tích cao thường được khuyến khích đặt mục tiêu cao trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-achieving

Tính từ
Lật mặt

Luôn đạt được tiêu chuẩn cao trong thành tích học tập hoặc nghề nghiệp.

"She is a high-achieving student who always gets top grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-achieving".

Giá trị của thành tích cao trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, thành tích cao được coi trọng và thường gắn liền với sự thành công, địa vị xã hội và cơ hội tốt hơn. Tuy nhiên, cũng có sự nhận thức ngày càng tăng về áp lực và căng thẳng có thể đi kèm với việc luôn cố gắng đạt thành tích cao.

Áp lực thành tích

Xã hội hiện đại thường tạo ra áp lực lớn để đạt được thành tích cao, đặc biệt là trong học tập và sự nghiệp. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng, lo lắng và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Việc cân bằng giữa thành tích và sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.