(Top Banner Ad)
underperforming
C1
adjective C1 Kinh tế, Kinh doanh, Giáo dục

underperforming

UK: /ˌʌndəpəˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˌʌndərpərˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kém hiệu quả kém hiệu quả dưới mức trung bình hoạt động dưới tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not performing as well as expected or required.

Vietnamese Meaning

Hoạt động không tốt như mong đợi hoặc yêu cầu; dưới mức trung bình; kém hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underperforming sales team was given additional training."

    "Đội ngũ bán hàng hoạt động kém hiệu quả đã được đào tạo thêm."

  • "Underperforming stocks are a risk to any portfolio."

    "Cổ phiếu hoạt động kém hiệu quả là một rủi ro cho bất kỳ danh mục đầu tư nào."

  • "The underperforming school district received additional funding to improve its programs."

    "Khu học chánh hoạt động kém hiệu quả đã nhận được thêm nguồn vốn để cải thiện các chương trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underperform làm việc/thực hiện kém hiệu quả; không đạt được kết quả như mong đợi
Noun underperformance sự kém hiệu quả; tình trạng không đạt yêu cầu/kỳ vọng
Noun underperformer người/vật/thứ hoạt động kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
parfournir
Latin
perfornare
Modern English
underperform
Modern English
underperforming

Nguồn gốc của "Underperforming"

"Underperforming" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố "under-" (có nghĩa là "dưới mức", "ít hơn") và động từ "perform" (có nghĩa là "thực hiện", "biểu diễn", "đạt được"). Tiền tố "under-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "under", trong khi "perform" bắt nguồn từ tiếng Latin "perfornare" qua tiếng Pháp cổ "parfournir". Khi kết hợp lại, "underperforming" mô tả hành động hoặc tình trạng làm việc, vận hành, hoặc đạt kết quả kém hơn so với kỳ vọng, tiêu chuẩn hoặc so với những thứ tương tự.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cá nhân, đội nhóm, tổ chức, hoặc tài sản (ví dụ: cổ phiếu, quỹ đầu tư) hoạt động kém hiệu quả so với tiềm năng hoặc so với các đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hiệu suất và thường hàm ý cần phải có hành động cải thiện.

Prepositions

in at

underperforming in: được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà chủ thể hoạt động kém hiệu quả. Ví dụ: The company is underperforming in the Asian market. underperforming at: thường được sử dụng để chỉ một kỹ năng hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: The student is underperforming at mathematics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underperforming
  • consistently consistently underperforming
    (liên tục hoạt động/thực hiện kém hiệu quả)
  • academically academically underperforming
    (học tập kém, có thành tích học tập dưới mức)
Verb + underperforming
  • address address underperforming assets
    (giải quyết các tài sản kém hiệu quả)
  • identify identify underperforming students
    (xác định những học sinh học kém)
underperforming + Noun
  • stock underperforming stock
    (cổ phiếu hoạt động kém)
  • asset underperforming asset
    (tài sản kém hiệu quả)
  • team underperforming team
    (đội chơi kém hiệu quả)
  • employee underperforming employee
    (nhân viên làm việc kém hiệu quả)
  • sector underperforming sector
    (lĩnh vực hoạt động kém)

Idioms

  • be deemed underperforming

    được coi là/đánh giá là hoạt động kém hiệu quả

    "The department was deemed underperforming after failing to meet its quarterly targets."

    (Phòng ban được đánh giá là hoạt động kém hiệu quả sau khi không đạt được các mục tiêu hàng quý.)

  • tackle underperforming areas

    giải quyết/xử lý các lĩnh vực hoạt động kém

    "The new manager's priority is to tackle underperforming areas within the company."

    (Ưu tiên của giám đốc mới là giải quyết các lĩnh vực hoạt động kém hiệu quả trong công ty.)

  • turn around underperforming schools

    cải thiện/chuyển đổi các trường học kém hiệu quả

    "The government launched a program to turn around underperforming schools in disadvantaged regions."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình nhằm cải thiện các trường học kém hiệu quả ở các khu vực khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underperforming

adjective
Lật mặt

Hoạt động không tốt như mong đợi hoặc yêu cầu; dưới mức trung bình; kém hiệu quả.

"The underperforming sales team was given additional training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their underperforming sales figures worried the board of directors.
Số liệu bán hàng hoạt động kém hiệu quả của họ khiến hội đồng quản trị lo lắng.
Phủ định
This underperforming stock is not a good investment for us.
Cổ phiếu hoạt động kém hiệu quả này không phải là một khoản đầu tư tốt cho chúng ta.
Nghi vấn
Is that underperforming team going to be restructured?
Đội hoạt động kém hiệu quả đó có sắp được tái cấu trúc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the underperforming sales figures, the company remains optimistic, and they are investing in new marketing strategies.
Mặc dù số liệu bán hàng không tốt, công ty vẫn lạc quan và họ đang đầu tư vào các chiến lược tiếp thị mới.
Phủ định
The team, although dedicated, was not performing well, so they did not receive the expected bonuses, and morale suffered as a result.
Đội ngũ, mặc dù tận tâm, đã không hoạt động tốt, vì vậy họ không nhận được tiền thưởng như mong đợi, và tinh thần làm việc bị ảnh hưởng theo đó.
Nghi vấn
Considering their underperforming status, can the project, despite its initial promise, be salvaged, or should we cut our losses?
Xem xét tình trạng hoạt động kém hiệu quả của họ, liệu dự án, mặc dù có nhiều hứa hẹn ban đầu, có thể được cứu vãn hay chúng ta nên cắt lỗ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had invested more in training, they wouldn't be underperforming now.
Nếu đội đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, họ đã không hoạt động kém hiệu quả như bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't been so focused on short-term profits, it wouldn't be underperforming in the current market.
Nếu công ty không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, nó đã không hoạt động kém hiệu quả trên thị trường hiện tại.
Nghi vấn
If the marketing campaign had been better planned, would the product be underperforming this quarter?
Nếu chiến dịch tiếp thị được lên kế hoạch tốt hơn, liệu sản phẩm có hoạt động kém hiệu quả trong quý này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the department was underperforming last quarter.
Người quản lý nói rằng bộ phận đó đã hoạt động kém hiệu quả vào quý trước.
Phủ định
She told me that her previous company was not underperforming when she left.
Cô ấy nói với tôi rằng công ty trước đây của cô ấy không hoạt động kém hiệu quả khi cô ấy rời đi.
Nghi vấn
He asked if the team had been underperforming because of a lack of resources.
Anh ấy hỏi liệu nhóm có hoạt động kém hiệu quả vì thiếu nguồn lực hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been underperforming this quarter due to the economic downturn.
Công ty đã hoạt động kém hiệu quả trong quý này do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The new marketing strategy hasn't been underperforming since its implementation; in fact, it's been quite successful.
Chiến lược tiếp thị mới đã không hoạt động kém hiệu quả kể từ khi triển khai; trên thực tế, nó đã khá thành công.
Nghi vấn
Has the team been underperforming consistently, or is this a recent issue?
Nhóm có hoạt động kém hiệu quả một cách nhất quán hay đây chỉ là một vấn đề gần đây?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the underperforming students had received more support last semester.
Tôi ước rằng những học sinh học kém đã nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn vào học kỳ trước.
Phủ định
If only the company wouldn't keep launching underperforming products.
Ước gì công ty không tiếp tục tung ra những sản phẩm hoạt động kém hiệu quả.
Nghi vấn
If only our team could have prevented the underperforming assets from losing value.
Ước gì đội của chúng ta có thể ngăn chặn được các tài sản hoạt động kém hiệu quả khỏi việc mất giá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underperforming".

Văn hóa hiệu suất và đánh giá

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, khái niệm về 'hiệu suất' (performance) rất được chú trọng. Việc 'underperforming' (hoạt động/thực hiện kém hiệu quả) thường bị coi là một vấn đề cần được cải thiện. Điều này dẫn đến các hệ thống đánh giá hiệu suất (performance reviews) định kỳ, nơi cá nhân hoặc tổ chức kém hiệu quả có thể phải đối mặt với các kế hoạch cải thiện, đào tạo bổ sung, hoặc thậm chí là các hậu quả nghiêm trọng hơn.

"Underperforming" trong thị trường tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và đầu tư, thuật ngữ 'underperforming' được sử dụng rộng rãi để mô tả các khoản đầu tư, cổ phiếu, hoặc quỹ có hiệu suất sinh lời thấp hơn so với thị trường chung (benchmark) hoặc so với các đối thủ cạnh tranh. Các nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính luôn tìm cách xác định những tài sản 'underperforming' để đưa ra quyết định bán, điều chỉnh chiến lược, hoặc tìm kiếm cơ hội cải thiện giá trị.