(Top Banner Ad)
top-roping
B2
Noun B2 Leo núi

top-roping

UK: /ˈtɒpˌrəʊpɪŋ/ • US: /ˈtɑːpˌroʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Leo dây trên Leo top-rope
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of climbing where the rope runs from the climber to an anchor system at the top of the climb, and then back down to the belayer. This allows the belayer to easily arrest any fall by the climber.

Vietnamese Meaning

Một kiểu leo núi trong đó dây thừng chạy từ người leo đến một hệ thống neo ở đỉnh điểm leo, và sau đó trở lại người giữ dây (belayer). Điều này cho phép người giữ dây dễ dàng ngăn chặn bất kỳ cú ngã nào của người leo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Top-roping is a great way for beginners to learn the basics of climbing."

    "Leo núi top-rope là một cách tuyệt vời để người mới bắt đầu học những điều cơ bản của leo núi."

  • "We spent the afternoon top-roping at the local climbing gym."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để leo top-rope tại phòng tập leo núi địa phương."

  • "Top-roping is a safer option when climbing with children."

    "Leo top-rope là một lựa chọn an toàn hơn khi leo núi với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top-rope Dây thừng cố định từ trên đỉnh trong leo núi.
Verb to top-rope Leo núi bằng kỹ thuật top-roping (có dây an toàn cố định từ trên).
Noun top-roper Người leo núi sử dụng kỹ thuật top-roping.
Adjective top-roped Được bảo hiểm bằng kỹ thuật top-roping.

Synonyms

top-rope climbing (Leo núi top-rope)

Antonyms

Related Words

belay (Giữ dây)anchor (Điểm neo)carabiner (Móc khóa)

Subject Area

Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
rope
English
top-roping

Nguồn gốc của 'top-roping'

Từ 'top-roping' là một thuật ngữ hiện đại trong bộ môn leo núi, được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'top' (đỉnh, phía trên) và 'rope' (dây thừng). Kỹ thuật này được gọi như vậy vì dây thừng được cố định từ phía trên đỉnh vách núi hoặc bức tường leo, sau đó chạy xuống người leo và vòng qua một thiết bị an toàn ở dưới. Điều này đảm bảo người leo luôn được giữ chặt từ trên, giúp việc leo an toàn hơn, đặc biệt đối với người mới bắt đầu.

Usage Note

Top-roping là một phương pháp leo núi an toàn hơn so với các phương pháp khác vì dây được gắn vào điểm neo trên cùng, giúp giảm thiểu khoảng cách rơi. Phương pháp này thường được sử dụng cho người mới bắt đầu hoặc những đoạn leo khó.

Prepositions

in for

"in top-roping" được dùng khi nói về một khía cạnh của hoạt động leo núi này, ví dụ: "safety in top-roping". "for top-roping" được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "equipment for top-roping".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + top-roping
  • do do top-roping
    (thực hiện kỹ thuật top-roping)
  • try try top-roping
    (thử leo top-roping)
  • learn learn top-roping
    (học leo top-roping)
  • practice practice top-roping
    (luyện tập leo top-roping)
  • go go top-roping
    (đi leo top-roping)
Adjective + top-roping
  • safe safe top-roping
    (leo top-roping an toàn)
  • easy easy top-roping
    (leo top-roping dễ dàng)
  • beginner beginner top-roping
    (leo top-roping dành cho người mới bắt đầu)
  • indoor indoor top-roping
    (leo top-roping trong nhà)
Noun + top-roping
  • benefits of benefits of top-roping
    (lợi ích của việc leo top-roping)
  • style of style of top-roping
    (phong cách leo top-roping)

Idioms

  • get into top-roping

    bắt đầu tham gia (bộ môn) leo top-roping

    "Many people get into top-roping because it's a great way to learn climbing basics."

    (Nhiều người bắt đầu leo top-roping vì đó là một cách tuyệt vời để học các kiến thức cơ bản về leo núi.)

  • top-roping session

    buổi tập/leo top-roping

    "We had a fun top-roping session at the climbing gym last night."

    (Chúng tôi đã có một buổi tập leo top-roping vui vẻ ở phòng tập leo núi tối qua.)

  • make good progress top-roping

    tiến bộ tốt khi leo top-roping

    "She made good progress top-roping and is now ready for lead climbing."

    (Cô ấy đã tiến bộ tốt trong việc leo top-roping và bây giờ đã sẵn sàng cho leo dây dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-roping

Noun
Lật mặt

Một kiểu leo núi trong đó dây thừng chạy từ người leo đến một hệ thống neo ở đỉnh điểm leo, và sau đó trở lại người giữ dây (belayer). Điều này cho phép người giữ dây dễ dàng ngăn chặn bất kỳ cú ngã nào của người leo.

"Top-roping is a great way for beginners to learn the basics of climbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-roping".

Cổng vào thế giới leo núi

Top-roping được coi là phương pháp an toàn và phổ biến nhất để giới thiệu người mới làm quen với bộ môn leo núi. Do dây an toàn được cố định từ trên, người leo có thể tập trung vào kỹ thuật di chuyển và giữ thăng bằng mà không phải lo lắng quá nhiều về nguy cơ rơi tự do. Điều này giúp giảm bớt rào cản tâm lý, khuyến khích nhiều người thử sức với môn thể thao này.

Tính cộng đồng và đào tạo

Trong văn hóa leo núi, top-roping thường được thực hiện theo cặp hoặc nhóm, với một người leo và một người 'belay' (giữ dây an toàn) ở dưới. Hoạt động này đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên, thúc đẩy tinh thần đồng đội. Ngoài ra, nó là kỹ thuật cơ bản được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học leo núi tại các phòng tập và khu vực leo núi ngoài trời.