top-roping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of climbing where the rope runs from the climber to an anchor system at the top of the climb, and then back down to the belayer. This allows the belayer to easily arrest any fall by the climber.
Vietnamese Meaning
Một kiểu leo núi trong đó dây thừng chạy từ người leo đến một hệ thống neo ở đỉnh điểm leo, và sau đó trở lại người giữ dây (belayer). Điều này cho phép người giữ dây dễ dàng ngăn chặn bất kỳ cú ngã nào của người leo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Top-roping is a great way for beginners to learn the basics of climbing."
"Leo núi top-rope là một cách tuyệt vời để người mới bắt đầu học những điều cơ bản của leo núi."
-
"We spent the afternoon top-roping at the local climbing gym."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để leo top-rope tại phòng tập leo núi địa phương."
-
"Top-roping is a safer option when climbing with children."
"Leo top-rope là một lựa chọn an toàn hơn khi leo núi với trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | top-rope | Dây thừng cố định từ trên đỉnh trong leo núi. |
| Verb | to top-rope | Leo núi bằng kỹ thuật top-roping (có dây an toàn cố định từ trên). |
| Noun | top-roper | Người leo núi sử dụng kỹ thuật top-roping. |
| Adjective | top-roped | Được bảo hiểm bằng kỹ thuật top-roping. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Top-roping là một phương pháp leo núi an toàn hơn so với các phương pháp khác vì dây được gắn vào điểm neo trên cùng, giúp giảm thiểu khoảng cách rơi. Phương pháp này thường được sử dụng cho người mới bắt đầu hoặc những đoạn leo khó.
Prepositions
"in top-roping" được dùng khi nói về một khía cạnh của hoạt động leo núi này, ví dụ: "safety in top-roping". "for top-roping" được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "equipment for top-roping".
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do top-roping (thực hiện kỹ thuật top-roping)
-
try try top-roping (thử leo top-roping)
-
learn learn top-roping (học leo top-roping)
-
practice practice top-roping (luyện tập leo top-roping)
-
go go top-roping (đi leo top-roping)
-
safe safe top-roping (leo top-roping an toàn)
-
easy easy top-roping (leo top-roping dễ dàng)
-
beginner beginner top-roping (leo top-roping dành cho người mới bắt đầu)
-
indoor indoor top-roping (leo top-roping trong nhà)
-
benefits of benefits of top-roping (lợi ích của việc leo top-roping)
-
style of style of top-roping (phong cách leo top-roping)
Idioms
-
get into top-roping
bắt đầu tham gia (bộ môn) leo top-roping
"Many people get into top-roping because it's a great way to learn climbing basics."
(Nhiều người bắt đầu leo top-roping vì đó là một cách tuyệt vời để học các kiến thức cơ bản về leo núi.)
-
top-roping session
buổi tập/leo top-roping
"We had a fun top-roping session at the climbing gym last night."
(Chúng tôi đã có một buổi tập leo top-roping vui vẻ ở phòng tập leo núi tối qua.)
-
make good progress top-roping
tiến bộ tốt khi leo top-roping
"She made good progress top-roping and is now ready for lead climbing."
(Cô ấy đã tiến bộ tốt trong việc leo top-roping và bây giờ đã sẵn sàng cho leo dây dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top-roping
NounMột kiểu leo núi trong đó dây thừng chạy từ người leo đến một hệ thống neo ở đỉnh điểm leo, và sau đó trở lại người giữ dây (belayer). Điều này cho phép người giữ dây dễ dàng ngăn chặn bất kỳ cú ngã nào của người leo.
"Top-roping is a great way for beginners to learn the basics of climbing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-roping".
