(Top Banner Ad)
lead climbing
B2
Danh từ B2 Thể thao leo núi

lead climbing

UK: /ˈliːd ˌklaɪmɪŋ/ • US: /ˈliːd ˌklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo dẫn đầu leo chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of rock climbing where the climber attaches protection to the rock as they ascend, rather than relying on pre-placed protection.

Vietnamese Meaning

Một hình thức leo núi đá mà người leo gắn các thiết bị bảo vệ vào vách đá khi họ leo lên, thay vì dựa vào các thiết bị bảo vệ đã được đặt sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lead climbing requires a high level of skill and experience."

    "Leo dẫn đầu đòi hỏi trình độ kỹ năng và kinh nghiệm cao."

  • "She is an experienced lead climber."

    "Cô ấy là một người leo dẫn đầu có kinh nghiệm."

  • "Lead climbing can be dangerous if not done properly."

    "Leo dẫn đầu có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to lead Dẫn đầu (khi leo núi, đặt thiết bị bảo vệ)
Noun leader Người dẫn đầu (trong leo núi)
Noun lead Lượt dẫn đầu (trong leo núi); vị trí dẫn đầu
Verb to climb Leo, trèo
Noun climber Người leo núi
Noun climbing Môn leo núi; hành động leo trèo
Adjective climbable Có thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
English
lead
Old English
climban
English
climb
English
climbing
English
lead climbing

Nguồn gốc của 'lead climbing'

'Lead climbing' là một thuật ngữ ghép, kết hợp từ động từ 'lead' (dẫn đầu, đi trước) và danh từ 'climbing' (việc leo trèo). Nó mô tả chính xác hành động của người leo núi: một người leo núi dẫn đầu sẽ leo lên trước, tự mình đặt các thiết bị bảo vệ vào vách đá khi họ tiến lên. Điều này khác với việc được bảo vệ từ trên xuống (top roping), nơi dây đã được cố định sẵn từ trước.

Usage Note

Lead climbing đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh và sự tự tin cao hơn so với các hình thức leo núi khác như top-roping (leo dây trên). Người leo dẫn đầu phải có khả năng phán đoán đường đi, đặt thiết bị bảo vệ một cách an toàn và xử lý các tình huống bất ngờ.

Prepositions

in on

Lead climbing *in* a specific area or location. Ex: Lead climbing in Yosemite. Lead climbing *on* a particular route or wall. Ex: Lead climbing on El Capitan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead climbing
  • difficult difficult lead climbing
    (leo núi dẫn đầu khó khăn)
  • challenging challenging lead climbing
    (leo núi dẫn đầu đầy thử thách)
  • traditional traditional lead climbing
    (leo núi dẫn đầu kiểu truyền thống (tự đặt thiết bị))
  • sport sport lead climbing
    (leo núi thể thao dẫn đầu (dùng chốt có sẵn))
Verb + lead climbing
  • try try lead climbing
    (thử leo núi dẫn đầu)
  • do do lead climbing
    (thực hiện việc leo núi dẫn đầu)
  • enjoy enjoy lead climbing
    (thích thú với việc leo núi dẫn đầu)
Prepositional Phrase
  • for gear for lead climbing
    (thiết bị dành cho leo núi dẫn đầu)
  • of the risks of lead climbing
    (những rủi ro của việc leo núi dẫn đầu)

Idioms

  • On lead

    Đang thực hiện leo núi dẫn đầu (là người đi đầu đặt dây)

    "She's currently on lead, navigating a tricky section."

    (Cô ấy hiện đang dẫn đầu, vượt qua một đoạn khó.)

  • To lead a pitch

    Dẫn đầu một chặng leo (trong leo núi nhiều chặng)

    "It's my turn to lead the next pitch."

    (Đến lượt tôi dẫn đầu chặng leo tiếp theo.)

  • Redpoint a lead climb

    Hoàn thành một chặng leo dẫn đầu (thành công từ chân tường đến đỉnh mà không té hay nghỉ dựa dây sau khi đã từng thử trước đó)

    "He managed to redpoint his first 5.12 lead climb."

    (Anh ấy đã thành công hoàn thành chặng leo dẫn đầu 5.12 đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead climbing

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức leo núi đá mà người leo gắn các thiết bị bảo vệ vào vách đá khi họ leo lên, thay vì dựa vào các thiết bị bảo vệ đã được đặt sẵn.

"Lead climbing requires a high level of skill and experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead climbing".

Thử thách và Sự tự chủ

Trong cộng đồng leo núi phương Tây, 'lead climbing' được xem là hình thức leo núi đầy thử thách và đòi hỏi sự tự chủ cao nhất. Người leo phải tự mình đối mặt với rủi ro, đưa ra quyết định nhanh chóng về vị trí đặt thiết bị bảo vệ và quản lý tâm lý sợ hãi độ cao. Cảm giác chinh phục được một chặng leo khó mà không có sự hỗ trợ trực tiếp từ trên xuống mang lại niềm tự hào và sự thỏa mãn đặc biệt.

Sự khác biệt giữa Leo Sport và Leo Truyền thống

Có hai phong cách chính trong 'lead climbing': 'Sport Lead Climbing' và 'Traditional Lead Climbing' (Trad Climbing). Trong 'Sport Lead Climbing', các chốt bảo vệ bằng kim loại (bolts) đã được gắn sẵn vào vách đá, giúp người leo tập trung vào kỹ thuật và sức mạnh. Ngược lại, 'Traditional Lead Climbing' yêu cầu người leo phải tự đặt tất cả các thiết bị bảo vệ có thể tháo rời vào các khe nứt trên đá, đòi hỏi kỹ năng phán đoán, kinh nghiệm và chấp nhận rủi ro cao hơn.