(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lead climbing
B2

lead climbing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

leo dẫn đầu leo chủ động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lead climbing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hình thức leo núi đá mà người leo gắn các thiết bị bảo vệ vào vách đá khi họ leo lên, thay vì dựa vào các thiết bị bảo vệ đã được đặt sẵn.

Definition (English Meaning)

A form of rock climbing where the climber attaches protection to the rock as they ascend, rather than relying on pre-placed protection.

Ví dụ Thực tế với 'Lead climbing'

  • "Lead climbing requires a high level of skill and experience."

    "Leo dẫn đầu đòi hỏi trình độ kỹ năng và kinh nghiệm cao."

  • "She is an experienced lead climber."

    "Cô ấy là một người leo dẫn đầu có kinh nghiệm."

  • "Lead climbing can be dangerous if not done properly."

    "Leo dẫn đầu có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lead climbing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lead climbing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

belaying(bảo hiểm)
quickdraw(móc treo nhanh)
rope(dây thừng)
harness(đai an toàn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao leo núi

Ghi chú Cách dùng 'Lead climbing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lead climbing đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh và sự tự tin cao hơn so với các hình thức leo núi khác như top-roping (leo dây trên). Người leo dẫn đầu phải có khả năng phán đoán đường đi, đặt thiết bị bảo vệ một cách an toàn và xử lý các tình huống bất ngờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Lead climbing *in* a specific area or location. Ex: Lead climbing in Yosemite. Lead climbing *on* a particular route or wall. Ex: Lead climbing on El Capitan.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lead climbing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)