(Top Banner Ad)
arrest
B2
Động từ B2 Luật pháp, Tội phạm

arrest

UK: /əˈrest/ • US: /əˈrest/

Nghĩa tiếng Việt

bắt giữ tống giam bị bắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seize (someone) by legal authority and take into custody.

Vietnamese Meaning

Bắt giữ (ai đó) bằng thẩm quyền pháp lý và đưa vào giam giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested the suspect at the scene of the crime."

    "Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tại hiện trường vụ án."

  • "He was arrested for drunk driving."

    "Anh ta bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu."

  • "The police made several arrests after the riot."

    "Cảnh sát đã thực hiện nhiều vụ bắt giữ sau cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrest bắt giữ, ngăn chặn
Noun arrest sự bắt giữ
Noun arrestee người bị bắt giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrestare
Old French
arester
English
arrest

Nguồn gốc của 'Arrest'

Từ 'arrest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arrestare', có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'giữ lại'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'arester'. Ban đầu, nó mang nghĩa chung là 'ngăn chặn', nhưng dần dần mang nghĩa pháp lý cụ thể hơn là 'bắt giữ' một người vì nghi ngờ phạm tội. Câu chuyện thú vị là cách một từ đơn giản về sự dừng lại lại trở thành một thuật ngữ quan trọng trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Động từ 'arrest' thường được sử dụng khi lực lượng chức năng, như cảnh sát, thực hiện việc bắt giữ người vì nghi ngờ hoặc đã phạm tội. Nó mang tính chất pháp lý và chính thức hơn so với các từ như 'capture' hay 'detain'.

Prepositions

for on

'Arrest for' được sử dụng để chỉ lý do bắt giữ. Ví dụ: 'He was arrested for theft.' 'Arrest on' được sử dụng khi có một cáo buộc hoặc lệnh bắt giữ chính thức. Ví dụ: 'He was arrested on suspicion of murder.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • under arrest

    bị bắt giữ

    "The suspect is under arrest."

    (Nghi phạm đang bị bắt giữ.)

  • citizen's arrest

    bắt giữ người phạm tội bởi người dân (không phải cảnh sát)

    "He made a citizen's arrest after witnessing the theft."

    (Anh ta đã bắt giữ người phạm tội sau khi chứng kiến vụ trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrest

Động từ
Lật mặt

Bắt giữ (ai đó) bằng thẩm quyền pháp lý và đưa vào giam giữ.

"The police arrested the suspect at the scene of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrest".

Quyền Miranda

Ở Hoa Kỳ, 'quyền Miranda' (Miranda rights) là một phần quan trọng của quy trình bắt giữ. Người bị bắt phải được thông báo về quyền im lặng và quyền có luật sư trước khi bị thẩm vấn. Điều này đảm bảo rằng quyền của họ được bảo vệ. Ở Việt Nam, các quy định tương tự cũng tồn tại để bảo vệ quyền của người bị tạm giữ hoặc bắt giữ.