anchor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy object used to moor a vessel to the sea bottom, typically one with a cable or chain attached.
Vietnamese Meaning
Mỏ neo, vật nặng dùng để neo tàu thuyền xuống đáy biển, thường có cáp hoặc xích gắn liền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship dropped anchor at the harbor."
"Con tàu thả neo tại bến cảng."
-
"He is my anchor in life."
"Anh ấy là điểm tựa của tôi trong cuộc sống."
-
"The news anchor reported on the events of the day."
"Người dẫn chương trình tin tức đã đưa tin về các sự kiện trong ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mỏ neo là một công cụ quan trọng trong hàng hải, giữ cho tàu thuyền không bị trôi dạt do gió hoặc dòng nước. Nó thường được làm bằng kim loại nặng và có thiết kế đặc biệt để bám chặt vào đáy biển. Nghĩa bóng: Điểm tựa, chỗ dựa tinh thần.
Prepositions
at: 'at anchor' có nghĩa là đang neo đậu. to: 'anchor something to something else' có nghĩa là neo cái gì vào cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drop / cast drop anchor (Thả neo (nghĩa đen và nghĩa bóng là định cư))
-
weigh / hoist weigh anchor (Nhổ neo (kéo neo lên để chuẩn bị khởi hành))
-
drag drag anchor (Neo bị trượt (do bão hoặc đáy biển không tốt))
-
secure a secure anchor (Một cái neo chắc chắn / Một điểm tựa an toàn)
-
main / chief the main anchor (Cái neo chính; điểm tựa chính, trụ cột)
-
tenant anchor tenant (Khách thuê trụ cột (khách thuê lớn nhất trong một trung tâm thương mại))
-
leg anchor leg (Chặng cuối (thường là người chạy cuối cùng trong cuộc đua tiếp sức))
Idioms
-
To drop anchor (somewhere)
Định cư, dừng chân, đặt nền móng tại một nơi nào đó
"After years of traveling, they finally dropped anchor in a small town in Oregon."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng họ đã dừng chân ở một thị trấn nhỏ tại Oregon.)
-
An anchor of hope/stability
Một điểm tựa của hy vọng/sự ổn định
"Her unwavering faith was her anchor of stability during the crisis."
(Niềm tin kiên định của cô ấy là điểm tựa ổn định của cô trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
To be anchored to something
Bị ràng buộc chặt chẽ với cái gì đó
"The economy is anchored to the success of the tech industry."
(Nền kinh tế bị ràng buộc chặt chẽ với sự thành công của ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anchor
danh từMỏ neo, vật nặng dùng để neo tàu thuyền xuống đáy biển, thường có cáp hoặc xích gắn liền.
"The ship dropped anchor at the harbor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anchor".
