(Top Banner Ad)
top secret
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quân sự, An ninh

top secret

UK: /ˌtɒp ˈsiːkrət/ • US: /ˌtɑːp ˈsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

tối mật tuyệt mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designating information that, if revealed, would cause exceptionally grave damage to national security.

Vietnamese Meaning

Chỉ định thông tin mà nếu bị tiết lộ sẽ gây ra thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng đến an ninh quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were classified as top secret."

    "Những tài liệu này được phân loại là tối mật."

  • "This information is top secret and cannot be shared with anyone."

    "Thông tin này là tối mật và không được chia sẻ với bất kỳ ai."

  • "He has top secret clearance."

    "Anh ấy có giấy phép an ninh tối mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật; điều bí mật
Adjective secretive Kín đáo, thích giữ bí mật
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Verb classify Phân loại, xếp hạng (thông tin mật)
Noun classification Sự phân loại; cấp độ bảo mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Old English
topp
English
top secret

Nguồn gốc của 'top secret'

'Top secret' là một thuật ngữ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các văn bản quân sự và tình báo. Nó kết hợp từ 'top' (nghĩa là cao nhất, hàng đầu) và 'secret' (nghĩa là bí mật). Sự kết hợp này nhằm nhấn mạnh rằng đây là cấp độ bảo mật cao nhất, chỉ định thông tin hoặc tài liệu mà việc tiết lộ có thể gây ra thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng cho an ninh quốc gia hoặc lợi ích công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ bảo mật cao nhất trong chính phủ, quân đội và các tổ chức khác. Nó biểu thị rằng thông tin đó cực kỳ nhạy cảm và chỉ những người có quyền hạn đặc biệt mới được phép tiếp cận. 'Top secret' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin khỏi bị lộ, do hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra nếu thông tin này rơi vào tay kẻ xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top secret
  • strictly strictly top secret
    (tuyệt mật nghiêm ngặt)
  • absolutely absolutely top secret
    (hoàn toàn tuyệt mật)
  • highly highly top secret
    (cực kỳ tuyệt mật)
Verb + top secret
  • keep keep something top secret
    (giữ một điều gì đó tuyệt mật)
  • reveal reveal top secret information
    (tiết lộ thông tin tuyệt mật)
  • leak leak top secret documents
    (làm rò rỉ tài liệu tuyệt mật)
  • handle handle top secret data
    (xử lý dữ liệu tuyệt mật)
top secret + Noun
  • document top secret document
    (tài liệu tuyệt mật)
  • information top secret information
    (thông tin tuyệt mật)
  • mission top secret mission
    (nhiệm vụ tuyệt mật)
  • files top secret files
    (hồ sơ tuyệt mật)
  • project top secret project
    (dự án tuyệt mật)

Idioms

  • keep something top secret

    Giữ một điều gì đó tuyệt mật, không cho ai biết

    "The government decided to keep the new research project top secret from the public."

    (Chính phủ quyết định giữ dự án nghiên cứu mới tuyệt mật với công chúng.)

  • on a top secret mission

    Trong một nhiệm vụ tuyệt mật

    "The agent was sent on a top secret mission to infiltrate the enemy base."

    (Điệp viên được cử đi làm nhiệm vụ tuyệt mật để thâm nhập căn cứ của kẻ thù.)

  • top secret clearance

    Quyền truy cập thông tin tuyệt mật (thường dùng trong bối cảnh chính phủ, quân đội)

    "Only personnel with top secret clearance can access these highly sensitive files."

    (Chỉ những nhân viên có quyền truy cập tuyệt mật mới có thể tiếp cận các hồ sơ cực kỳ nhạy cảm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top secret

Tính từ
Lật mặt

Chỉ định thông tin mà nếu bị tiết lộ sẽ gây ra thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng đến an ninh quốc gia.

"The documents were classified as top secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the documents were top secret, access was strictly limited.
Vì những tài liệu đó tối mật, việc truy cập bị hạn chế nghiêm ngặt.
Phủ định
Although the file was labeled 'confidential', it wasn't actually top secret, so I was allowed to read it.
Mặc dù tệp được dán nhãn 'bí mật', nó thực sự không phải là tối mật, vì vậy tôi được phép đọc nó.
Nghi vấn
If the information is top secret, shouldn't it be stored in a more secure location?
Nếu thông tin là tối mật, nó có nên được lưu trữ ở một vị trí an toàn hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are keeping the details top secret.
Họ đang giữ bí mật tuyệt đối các chi tiết.
Phủ định
The government is not revealing the top secret information.
Chính phủ không tiết lộ thông tin tuyệt mật.
Nghi vấn
Is the agency still classifying these documents as top secret?
Cơ quan này vẫn đang phân loại những tài liệu này là tuyệt mật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top secret".

Hệ thống phân loại thông tin của chính phủ

Trong nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'top secret' là cấp độ bảo mật thông tin cao nhất được sử dụng bởi chính phủ và quân đội. Cấp độ này chỉ áp dụng cho những thông tin mà việc tiết lộ trái phép có thể gây ra 'thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng' đối với an ninh quốc gia. Việc xử lý thông tin 'top secret' đòi hỏi các quy trình bảo mật cực kỳ chặt chẽ và nghiêm ngặt.

Trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'top secret' xuất hiện rất phổ biến trong các bộ phim, tiểu thuyết và trò chơi thuộc thể loại điệp viên, gián điệp, hoặc quân sự. Nó thường được dùng để tạo không khí kịch tính, bí ẩn và nguy hiểm, gợi lên hình ảnh về những bí mật quốc gia sâu kín, những âm mưu lớn hoặc các hoạt động đặc biệt cần được giữ kín tuyệt đối khỏi công chúng.