(Top Banner Ad)
security clearance
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, An ninh

security clearance

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈklɪərəns/ • US: /sɪˈkjʊrəti ˈklɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép an ninh quyền tiếp cận thông tin mật chứng nhận an ninh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Official authorization granting access to classified information or restricted areas.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép chính thức cấp quyền truy cập vào thông tin mật hoặc các khu vực hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Obtaining a security clearance can be a lengthy and rigorous process."

    "Việc đạt được sự cho phép an ninh có thể là một quá trình kéo dài và nghiêm ngặt."

  • "Without a security clearance, he cannot work on this project."

    "Nếu không có sự cho phép an ninh, anh ấy không thể làm việc trong dự án này."

  • "She underwent a thorough background check to get her security clearance."

    "Cô ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng để có được sự cho phép an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Noun clearance sự cấp phép, sự cho phép, sự thông qua
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secure an toàn, bảo mật
Verb clear làm rõ, cấp phép, dọn dẹp
Adjective clear rõ ràng, được cấp phép (trong ngữ cảnh) / trong suốt
Adjective cleared đã được cấp phép, đã được thông qua (kiểm tra)
Noun insecurity sự bất an, sự thiếu an toàn
Adjective insecure không an toàn, bất an

Synonyms

security vetting (thẩm tra an ninh)background check (kiểm tra lý lịch)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
security
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clear
English (modern compound)
security clearance

Nguồn gốc của 'security clearance'

Cụm từ 'security clearance' là một thuật ngữ hành chính tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Từ 'security' bắt nguồn từ 'securitas' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'sự không lo lắng, an toàn'. Từ 'clearance' có gốc từ 'clarus' (sáng, rõ ràng) trong tiếng La-tinh, sau này phát triển nghĩa là 'sự cho phép, cấp phép'. Khi kết hợp, 'security clearance' mang ý nghĩa 'sự cấp phép an ninh', cho phép một người tiếp cận thông tin hoặc khu vực nhạy cảm sau khi được xác minh độ tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, quân sự, tình báo và các ngành công nghiệp có thông tin nhạy cảm. Nó thể hiện một quy trình kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng và sự tin tưởng của cơ quan có thẩm quyền đối với cá nhân được cấp.

Prepositions

for to

* **security clearance for [something]:** Cho biết mục đích hoặc lĩnh vực mà sự cho phép này áp dụng. Ví dụ: 'He needs a security clearance for top-secret documents.'
* **security clearance to [something]:** Cho biết quyền truy cập được cấp. Ví dụ: 'She has security clearance to the research facility.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + security clearance
  • obtain obtain a security clearance
    (đạt được, có được giấy phép an ninh)
  • apply for apply for a security clearance
    (nộp đơn xin giấy phép an ninh)
  • grant grant a security clearance
    (cấp giấy phép an ninh)
  • deny deny a security clearance
    (từ chối cấp giấy phép an ninh)
  • hold hold a security clearance
    (nắm giữ, có giấy phép an ninh)
  • revoke revoke a security clearance
    (thu hồi giấy phép an ninh)
  • require require a security clearance
    (yêu cầu có giấy phép an ninh)
Tính từ + security clearance
  • top-secret top-secret security clearance
    (giấy phép an ninh tuyệt mật)
  • classified classified security clearance
    (giấy phép an ninh mật)
  • high-level high-level security clearance
    (giấy phép an ninh cấp cao)
  • interim interim security clearance
    (giấy phép an ninh tạm thời)
  • valid valid security clearance
    (giấy phép an ninh có giá trị)
Cụm danh từ liên quan
  • security clearance application security clearance application
    (đơn xin giấy phép an ninh)
  • security clearance process security clearance process
    (quy trình cấp phép an ninh)
  • security clearance level security clearance level
    (cấp độ giấy phép an ninh)
  • holder of a holder of a security clearance
    (người nắm giữ giấy phép an ninh)

Idioms

  • obtain a security clearance

    Đạt được, có được giấy phép an ninh

    "To work on this project, you must first obtain a security clearance."

    (Để làm việc trong dự án này, bạn phải có được giấy phép an ninh trước tiên.)

  • have security clearance

    Có giấy phép an ninh (cho phép tiếp cận thông tin/khu vực mật)

    "Only personnel who have security clearance can enter this area."

    (Chỉ những nhân sự có giấy phép an ninh mới được vào khu vực này.)

  • grant (someone) a security clearance

    Cấp giấy phép an ninh (cho ai đó)

    "The government decided to grant him a top-secret security clearance."

    (Chính phủ quyết định cấp cho anh ấy giấy phép an ninh tuyệt mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security clearance

noun
Lật mặt

Sự cho phép chính thức cấp quyền truy cập vào thông tin mật hoặc các khu vực hạn chế.

"Obtaining a security clearance can be a lengthy and rigorous process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security clearance".

Bảo vệ Bí mật Quốc gia

Giấy phép an ninh (security clearance) là một yêu cầu cơ bản ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các cơ quan chính phủ, quốc phòng và tình báo. Mục đích chính là bảo vệ thông tin mật và tài sản quốc gia khỏi bị rò rỉ, đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích bởi những cá nhân không đáng tin cậy hoặc có nguy cơ gây hại.

Quy trình kiểm tra lý lịch nghiêm ngặt

Việc cấp giấy phép an ninh không hề đơn giản. Cá nhân phải trải qua một quy trình kiểm tra lý lịch cực kỳ chi tiết và kéo dài, bao gồm phỏng vấn sâu, xác minh lịch sử tài chính, hình sự, sức khỏe tâm thần, và đôi khi cả mối quan hệ cá nhân. Mục tiêu là đánh giá độ tin cậy, lòng trung thành và khả năng giữ bí mật của ứng viên.