topological defect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topological defect is a type of imperfection or irregularity in the structure of a physical system, such as a crystal or a field, that is stable due to topological reasons. These defects cannot be removed by continuous deformations of the system.
Vietnamese Meaning
Một khuyết tật tô pô là một loại không hoàn hảo hoặc bất thường trong cấu trúc của một hệ thống vật lý, chẳng hạn như tinh thể hoặc trường, ổn định do các lý do tô pô. Những khuyết tật này không thể loại bỏ bằng các biến dạng liên tục của hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Topological defects play a crucial role in the phase transitions of liquid crystals."
"Các khuyết tật tô pô đóng một vai trò quan trọng trong các chuyển pha của tinh thể lỏng."
-
"Cosmic strings are a type of topological defect that may have formed in the early universe."
"Dây vũ trụ là một loại khuyết tật tô pô có thể đã hình thành trong vũ trụ sơ khai."
-
"The presence of topological defects can significantly affect the physical properties of materials."
"Sự hiện diện của các khuyết tật tô pô có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | topology | hình học tô pô (nghiên cứu về các tính chất hình học được bảo toàn khi vật thể bị biến dạng) |
| Adjective | topological | thuộc về tô pô, liên quan đến tô pô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'topological' chỉ đến sự liên quan với tô pô học, một ngành của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian được bảo toàn dưới các phép biến dạng liên tục. 'Defect' chỉ sự sai lệch khỏi cấu trúc hoàn hảo hoặc dự kiến. Khuyết tật tô pô khác với các khuyết tật thông thường ở chỗ chúng được bảo tồn bởi cấu trúc tô pô của hệ thống.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của khuyết tật trong một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'topological defects in liquid crystals'). of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại khuyết tật (ví dụ: 'a topological defect of the point type').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable topological defect (khiếm khuyết tô pô ổn định)
-
common common topological defect (khiếm khuyết tô pô phổ biến)
-
point-like point-like topological defect (khiếm khuyết tô pô dạng điểm)
-
observe observe a topological defect (quan sát một khiếm khuyết tô pô)
-
create create a topological defect (tạo ra một khiếm khuyết tô pô)
-
study study topological defects (nghiên cứu các khiếm khuyết tô pô)
Idioms
-
The model exhibits topological defects.
Mô hình này thể hiện các khiếm khuyết tô pô.
"The simulation shows how these topological defects interact."
(Mô phỏng cho thấy cách các khiếm khuyết tô pô này tương tác với nhau.)
-
Topological defects can trap energy.
Các khiếm khuyết tô pô có thể giữ năng lượng.
"In certain materials, topological defects can trap energy."
(Trong một số vật liệu nhất định, các khiếm khuyết tô pô có thể giữ năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topological defect
nounMột khuyết tật tô pô là một loại không hoàn hảo hoặc bất thường trong cấu trúc của một hệ thống vật lý, chẳng hạn như tinh thể hoặc trường, ổn định do các lý do tô pô. Những khuyết tật này không thể loại bỏ bằng các biến dạng liên tục của hệ thống.
"Topological defects play a crucial role in the phase transitions of liquid crystals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topological defect".
