(Top Banner Ad)
topological defect
C1
noun C1 Vật lý, Toán học

topological defect

UK: /ˌtɒpəˈlɒdʒɪkəl dɪˈfekt/ • US: /ˌtɑːpəˈlɑːdʒɪkəl dɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật tô pô lỗi tô pô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topological defect is a type of imperfection or irregularity in the structure of a physical system, such as a crystal or a field, that is stable due to topological reasons. These defects cannot be removed by continuous deformations of the system.

Vietnamese Meaning

Một khuyết tật tô pô là một loại không hoàn hảo hoặc bất thường trong cấu trúc của một hệ thống vật lý, chẳng hạn như tinh thể hoặc trường, ổn định do các lý do tô pô. Những khuyết tật này không thể loại bỏ bằng các biến dạng liên tục của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Topological defects play a crucial role in the phase transitions of liquid crystals."

    "Các khuyết tật tô pô đóng một vai trò quan trọng trong các chuyển pha của tinh thể lỏng."

  • "Cosmic strings are a type of topological defect that may have formed in the early universe."

    "Dây vũ trụ là một loại khuyết tật tô pô có thể đã hình thành trong vũ trụ sơ khai."

  • "The presence of topological defects can significantly affect the physical properties of materials."

    "Sự hiện diện của các khuyết tật tô pô có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topology hình học tô pô (nghiên cứu về các tính chất hình học được bảo toàn khi vật thể bị biến dạng)
Adjective topological thuộc về tô pô, liên quan đến tô pô

Synonyms

topological singularity (điểm kỳ dị tô pô)

Related Words

topological order (trật tự tô pô)phase transition (chuyển pha)condensed matter physics (vật lý chất ngưng tụ)

Subject Area

Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
topos (place) + logos (study)
English
topology
English
topological defect

Nguồn gốc 'Topological Defect'

Thuật ngữ 'topological defect' xuất phát từ lĩnh vực toán học gọi là topology, nghiên cứu về các thuộc tính của không gian không thay đổi khi bị biến dạng liên tục. Trong vật lý, nó dùng để mô tả các cấu trúc 'lỗi' ổn định tồn tại trong các vật liệu hoặc trường, bất chấp những thay đổi nhỏ. Chúng giống như những 'vết nứt' không thể xóa bỏ mà không làm thay đổi cấu trúc tổng thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'topological' chỉ đến sự liên quan với tô pô học, một ngành của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian được bảo toàn dưới các phép biến dạng liên tục. 'Defect' chỉ sự sai lệch khỏi cấu trúc hoàn hảo hoặc dự kiến. Khuyết tật tô pô khác với các khuyết tật thông thường ở chỗ chúng được bảo tồn bởi cấu trúc tô pô của hệ thống.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của khuyết tật trong một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'topological defects in liquid crystals'). of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại khuyết tật (ví dụ: 'a topological defect of the point type').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topological defect
  • stable stable topological defect
    (khiếm khuyết tô pô ổn định)
  • common common topological defect
    (khiếm khuyết tô pô phổ biến)
  • point-like point-like topological defect
    (khiếm khuyết tô pô dạng điểm)
Verb + topological defect
  • observe observe a topological defect
    (quan sát một khiếm khuyết tô pô)
  • create create a topological defect
    (tạo ra một khiếm khuyết tô pô)
  • study study topological defects
    (nghiên cứu các khiếm khuyết tô pô)

Idioms

  • The model exhibits topological defects.

    Mô hình này thể hiện các khiếm khuyết tô pô.

    "The simulation shows how these topological defects interact."

    (Mô phỏng cho thấy cách các khiếm khuyết tô pô này tương tác với nhau.)

  • Topological defects can trap energy.

    Các khiếm khuyết tô pô có thể giữ năng lượng.

    "In certain materials, topological defects can trap energy."

    (Trong một số vật liệu nhất định, các khiếm khuyết tô pô có thể giữ năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topological defect

noun
Lật mặt

Một khuyết tật tô pô là một loại không hoàn hảo hoặc bất thường trong cấu trúc của một hệ thống vật lý, chẳng hạn như tinh thể hoặc trường, ổn định do các lý do tô pô. Những khuyết tật này không thể loại bỏ bằng các biến dạng liên tục của hệ thống.

"Topological defects play a crucial role in the phase transitions of liquid crystals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topological defect".

Ứng dụng trong khoa học vật liệu

Các khiếm khuyết tô pô không chỉ là khái niệm toán học trừu tượng; chúng có ứng dụng thực tế trong khoa học vật liệu. Ví dụ, chúng có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học và điện của vật liệu, mở ra khả năng thiết kế vật liệu mới với các đặc tính mong muốn. Chúng xuất hiện trong nhiều hệ thống khác nhau, từ tinh thể lỏng đến siêu dẫn.