(Top Banner Ad)
torrid zone
B2
noun phrase B2 Địa lý

torrid zone

UK: /ˈtɒrɪd zəʊn/ • US: /ˈtɔːrɪd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nhiệt đới đới nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of the Earth between the Tropic of Cancer and the Tropic of Capricorn, characterized by high temperatures.

Vietnamese Meaning

Vùng nhiệt đới, nằm giữa chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn), đặc trưng bởi nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many exotic plants and animals are found in the torrid zone."

    "Nhiều loài thực vật và động vật kỳ lạ được tìm thấy ở vùng nhiệt đới."

  • "The Amazon rainforest is located in the torrid zone."

    "Rừng mưa Amazon nằm ở vùng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective torrid nóng bỏng, oi ả (khí hậu)
Adverb torridly một cách nóng bỏng, oi ả

Related Words

temperate zone (vùng ôn đới)frigid zone (vùng hàn đới)tropics (vùng nhiệt đới)

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torridus

Nguồn gốc của 'Torrid'

Từ 'torrid' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'torridus', có nghĩa là 'nóng bỏng' hoặc 'khô cháy'. Nó liên quan đến những khu vực gần xích đạo, nơi mặt trời chiếu thẳng và tạo ra nhiệt độ cao. Người xưa đã sử dụng từ này để mô tả những vùng đất khắc nghiệt và khó sống.

Usage Note

Cụm từ 'torrid zone' mô tả một khu vực địa lý cụ thể trên Trái Đất, nơi nhận được nhiều ánh sáng mặt trời trực tiếp nhất. Nó thường được liên kết với khí hậu nóng ẩm. Lưu ý rằng, ngoài yếu tố nhiệt độ, độ ẩm cũng là một đặc điểm quan trọng của vùng nhiệt đới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torrid zone
  • equatorial equatorial torrid zone
    (vùng nhiệt đới xích đạo)
  • tropical tropical torrid zone
    (vùng nhiệt đới nóng bức)
Verb + torrid zone
  • live in live in the torrid zone
    (sống ở vùng nhiệt đới)
  • travel to travel to the torrid zone
    (du lịch đến vùng nhiệt đới)

Idioms

  • to be in a torrid zone

    trong một tình huống khó khăn, căng thẳng (ám chỉ nhiệt độ cao gây khó chịu)

    "After the argument, their relationship was in a torrid zone."

    (Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ rơi vào tình trạng căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torrid zone

noun phrase
Lật mặt

Vùng nhiệt đới, nằm giữa chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn), đặc trưng bởi nhiệt độ cao.

"Many exotic plants and animals are found in the torrid zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries are located within the torrid zone.
Nhiều quốc gia nằm trong vùng nhiệt đới.
Phủ định
Not all regions experience torrid heat throughout the year.
Không phải tất cả các khu vực đều trải qua cái nóng như thiêu đốt quanh năm.
Nghi vấn
Is the climate in the torrid zone always humid?
Khí hậu ở vùng nhiệt đới có phải luôn ẩm ướt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torrid zone".

Khái niệm về vùng nhiệt đới

Vùng nhiệt đới thường được liên kết với sự đa dạng sinh học phong phú, các khu rừng mưa nhiệt đới và những nền văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với những thách thức như nạn phá rừng và biến đổi khí hậu.