(Top Banner Ad)
tropic
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học, Khí hậu học

tropic

UK: /ˈtrɒpɪk/ • US: /ˈtrɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chí tuyến vùng nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two parallels of latitude approximately 23.5 degrees north and south of the equator; the Tropic of Cancer and the Tropic of Capricorn.

Vietnamese Meaning

Một trong hai vĩ tuyến song song nằm xấp xỉ 23.5 độ về phía bắc và nam của đường xích đạo; Chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và Chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tropic of Cancer runs through Mexico."

    "Chí tuyến Bắc chạy qua Mexico."

  • "The climate in the tropics is generally hot and humid."

    "Khí hậu ở vùng nhiệt đới thường nóng và ẩm."

  • "The sun is directly overhead in the tropics at least once a year."

    "Mặt trời chiếu thẳng góc ở vùng nhiệt đới ít nhất một lần một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics Vùng nhiệt đới (khu vực giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam)
Adjective tropical Thuộc về nhiệt đới, có đặc điểm của vùng nhiệt đới
Verb tropism Sự hướng động (trong sinh học, sự phản ứng của thực vật hoặc động vật với một kích thích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tropikos (τροπικός)
Latin
tropicus
Old French
tropique
English
tropic

Nguồn Gốc Của 'Tropic'

Từ 'tropic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tropikos', có nghĩa là 'thuộc về sự quay trở lại' hoặc 'sự thay đổi'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng Mặt Trời dường như dừng lại và quay trở lại tại hai vĩ tuyến đặc biệt, ngày nay được gọi là Chí Tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và Chí Tuyến Nam (Tropic of Capricorn). Vì vậy, họ đã đặt tên cho những vùng này dựa trên sự thay đổi rõ ràng trong đường đi của Mặt Trời.

Usage Note

Nghĩa chính của 'tropic' là chỉ một trong hai đường chí tuyến. Thường được sử dụng trong các bài học địa lý, khí hậu học. Cần phân biệt 'tropic' với 'tropical', trong đó 'tropical' là tính từ.

Prepositions

of

'Tropic of Cancer/Capricorn': Sử dụng 'of' để chỉ tên cụ thể của chí tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropic
  • verdant verdant tropic
    (vùng nhiệt đới xanh tươi)
  • humid humid tropic
    (vùng nhiệt đới ẩm ướt)
  • lush lush tropic
    (vùng nhiệt đới tươi tốt)
Noun + tropic
  • climate tropic climate
    (khí hậu nhiệt đới)
  • rainforest tropic rainforest
    (rừng mưa nhiệt đới)
  • disease tropic disease
    (bệnh nhiệt đới)

Idioms

  • To go tropic

    Trở nên kích động hoặc mất kiểm soát do ảnh hưởng của nhiệt độ nóng bức hoặc môi trường nhiệt đới.

    "After being in the jungle for weeks, he started to go tropic."

    (Sau nhiều tuần ở trong rừng, anh ta bắt đầu trở nên kích động.)

  • Tropic thunder

    Một tình huống hỗn loạn, điên rồ và thường hài hước, thường xảy ra trong một môi trường khắc nghiệt hoặc xa lạ.

    "The office party turned into a scene of tropic thunder."

    (Bữa tiệc ở văn phòng biến thành một cảnh tượng hỗn loạn và điên rồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropic

noun
Lật mặt

Một trong hai vĩ tuyến song song nằm xấp xỉ 23.5 độ về phía bắc và nam của đường xích đạo; Chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và Chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn).

"The Tropic of Cancer runs through Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the tropic, you need to apply sunscreen.
Nếu bạn đi du lịch đến vùng nhiệt đới, bạn cần bôi kem chống nắng.
Phủ định
When the temperature is not hot, tropical plants don't grow well.
Khi nhiệt độ không nóng, cây nhiệt đới không phát triển tốt.
Nghi vấn
If the weather is tropical, do people often wear light clothing?
Nếu thời tiết là nhiệt đới, mọi người có thường mặc quần áo nhẹ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rainy season arrives, the farmers will have been cultivating tropical fruits for three months.
Đến khi mùa mưa đến, những người nông dân sẽ đã trồng cây ăn quả nhiệt đới được ba tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been living in the tropics for more than a decade.
Đến năm sau, họ sẽ chưa sống ở vùng nhiệt đới được quá một thập kỷ.
Nghi vấn
Will the scientists have been studying the effects of climate change on the tropic for five years by 2025?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên vùng nhiệt đới được năm năm vào năm 2025 không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climate is becoming more tropical due to global warming.
Khí hậu đang trở nên nhiệt đới hơn do sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
We are not traveling to the tropics this year because of the pandemic.
Chúng tôi không đi du lịch vùng nhiệt đới năm nay vì đại dịch.
Nghi vấn
Is the company investing in tropical fruit plantations?
Công ty có đang đầu tư vào các đồn điền trái cây nhiệt đới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tropical climate here is as humid as the one in my hometown.
Khí hậu nhiệt đới ở đây ẩm ướt như ở quê tôi.
Phủ định
This island is less tropical than I expected.
Hòn đảo này ít mang tính nhiệt đới hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most tropical beach you've ever visited?
Đây có phải là bãi biển nhiệt đới nhất mà bạn từng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropic".

Chí Tuyến

Chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và Chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn) là hai vĩ tuyến đặc biệt trên Trái Đất, đánh dấu giới hạn phía bắc và phía nam của vùng nhiệt đới. Khi Mặt Trời ở vị trí cao nhất trên bầu trời vào ngày hạ chí (ở bán cầu bắc) và đông chí (ở bán cầu nam), nó sẽ nằm ngay trên đỉnh đầu tại các vĩ tuyến này.