torrid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very hot and dry.
Vietnamese Meaning
Rất nóng và khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The torrid heat of the desert sun was almost unbearable."
"Cái nóng như thiêu đốt của mặt trời sa mạc gần như không thể chịu đựng được."
-
"The soldiers marched through the torrid landscape."
"Những người lính hành quân qua vùng đất khô cằn, nóng bức."
-
"Their torrid relationship was the talk of the town."
"Mối quan hệ nồng nhiệt của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | torridness | sự khô hạn, sự nóng bỏng; sự mãnh liệt |
| Adverb | torridly | một cách khô hạn, nóng bỏng; một cách mãnh liệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả khí hậu hoặc thời tiết. Nó nhấn mạnh sự nóng bức đến mức khó chịu hoặc nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
zone torrid zone (vùng nhiệt đới, vùng khí hậu nóng bỏng)
-
heat torrid heat (cái nóng gay gắt, bỏng rát)
-
affair torrid love affair (cuộc tình nồng cháy, mãnh liệt)
-
pace torrid pace (tốc độ nhanh chóng, khốc liệt)
-
conditions torrid conditions (điều kiện khắc nghiệt, nóng bức)
Idioms
-
have a torrid time
trải qua một giai đoạn khó khăn, khốn đốn
"The team had a torrid time in the first half of the season."
(Đội bóng đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong nửa đầu mùa giải.)
-
a torrid affair/romance
một cuộc tình nồng cháy, mãnh liệt (thường có yếu tố bí mật hoặc đam mê)
"Their torrid affair ended as dramatically as it began."
(Cuộc tình nồng cháy của họ kết thúc kịch tính hệt như cách nó bắt đầu.)
-
at a torrid pace
với tốc độ nhanh chóng, khốc liệt
"The company's sales grew at a torrid pace last quarter."
(Doanh số của công ty tăng trưởng với tốc độ chóng mặt trong quý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torrid
adjectiveRất nóng và khô.
"The torrid heat of the desert sun was almost unbearable."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lovers shared a torrid embrace. |
Những người yêu nhau trao nhau một cái ôm nồng cháy. |
| Phủ định | The meeting wasn't a torrid affair; it was quite calm. |
Cuộc họp không phải là một cuộc tranh cãi nảy lửa; nó khá bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Was their romance a torrid one? |
Mối tình lãng mạn của họ có phải là một mối tình nồng nhiệt không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the torrid summer months, the city sweltered, and residents sought refuge in air-conditioned buildings. |
Trong những tháng hè oi ả, thành phố trở nên ngột ngạt, và cư dân tìm nơi trú ẩn trong các tòa nhà có máy lạnh. |
| Phủ định | Despite the forecast, the day was not torrid, but rather pleasantly warm, surprisingly. |
Mặc dù có dự báo, ngày hôm đó không oi ả, mà là ấm áp dễ chịu, một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Given the high humidity, will the weather, which is typically mild, turn torrid? |
Với độ ẩm cao như vậy, liệu thời tiết, vốn thường ôn hòa, có trở nên oi ả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The torrid weather made everyone sweat profusely, didn't it? |
Thời tiết oi bức khiến mọi người đổ mồ hôi rất nhiều, đúng không? |
| Phủ định | It wasn't a torrid affair, was it? |
Đó không phải là một mối tình nóng bỏng, phải không? |
| Nghi vấn | The play was torrid, wasn't it? |
Vở kịch rất nóng bỏng, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The afternoon sun was torrid, making us seek shade. |
Ánh nắng buổi chiều gay gắt, khiến chúng tôi phải tìm bóng râm. |
| Phủ định | The weather wasn't torrid yesterday; it was surprisingly mild. |
Thời tiết hôm qua không oi bức; nó đáng ngạc nhiên là ôn hòa. |
| Nghi vấn | Was the climate torrid in the Sahara desert last summer? |
Khí hậu có gay gắt ở sa mạc Sahara vào mùa hè năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torrid".
