(Top Banner Ad)
torrid
C1
adjective C1 Thời tiết, Tình cảm, Chính trị

torrid

UK: /ˈtɒrɪd/ • US: /ˈtɔːrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nóng như thiêu đốt nồng nhiệt gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very hot and dry.

Vietnamese Meaning

Rất nóng và khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torrid heat of the desert sun was almost unbearable."

    "Cái nóng như thiêu đốt của mặt trời sa mạc gần như không thể chịu đựng được."

  • "The soldiers marched through the torrid landscape."

    "Những người lính hành quân qua vùng đất khô cằn, nóng bức."

  • "Their torrid relationship was the talk of the town."

    "Mối quan hệ nồng nhiệt của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torridness sự khô hạn, sự nóng bỏng; sự mãnh liệt
Adverb torridly một cách khô hạn, nóng bỏng; một cách mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tình cảm, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torrēre
Latin
torridus
English
torrid

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'torrid' xuất phát từ tiếng Latin 'torridus', có nghĩa là 'bị đốt cháy, bị khô hạn', bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ 'torrēre' – 'đốt cháy, làm khô khan'. Từ này thường gợi lên hình ảnh của nhiệt độ cực cao, như sa mạc nóng bỏng hoặc một tình yêu mãnh liệt, cháy bỏng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả khí hậu hoặc thời tiết. Nó nhấn mạnh sự nóng bức đến mức khó chịu hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Torrid + Noun
  • zone torrid zone
    (vùng nhiệt đới, vùng khí hậu nóng bỏng)
  • heat torrid heat
    (cái nóng gay gắt, bỏng rát)
  • affair torrid love affair
    (cuộc tình nồng cháy, mãnh liệt)
  • pace torrid pace
    (tốc độ nhanh chóng, khốc liệt)
  • conditions torrid conditions
    (điều kiện khắc nghiệt, nóng bức)

Idioms

  • have a torrid time

    trải qua một giai đoạn khó khăn, khốn đốn

    "The team had a torrid time in the first half of the season."

    (Đội bóng đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong nửa đầu mùa giải.)

  • a torrid affair/romance

    một cuộc tình nồng cháy, mãnh liệt (thường có yếu tố bí mật hoặc đam mê)

    "Their torrid affair ended as dramatically as it began."

    (Cuộc tình nồng cháy của họ kết thúc kịch tính hệt như cách nó bắt đầu.)

  • at a torrid pace

    với tốc độ nhanh chóng, khốc liệt

    "The company's sales grew at a torrid pace last quarter."

    (Doanh số của công ty tăng trưởng với tốc độ chóng mặt trong quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torrid

adjective
Lật mặt

Rất nóng và khô.

"The torrid heat of the desert sun was almost unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lovers shared a torrid embrace.
Những người yêu nhau trao nhau một cái ôm nồng cháy.
Phủ định
The meeting wasn't a torrid affair; it was quite calm.
Cuộc họp không phải là một cuộc tranh cãi nảy lửa; nó khá bình tĩnh.
Nghi vấn
Was their romance a torrid one?
Mối tình lãng mạn của họ có phải là một mối tình nồng nhiệt không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the torrid summer months, the city sweltered, and residents sought refuge in air-conditioned buildings.
Trong những tháng hè oi ả, thành phố trở nên ngột ngạt, và cư dân tìm nơi trú ẩn trong các tòa nhà có máy lạnh.
Phủ định
Despite the forecast, the day was not torrid, but rather pleasantly warm, surprisingly.
Mặc dù có dự báo, ngày hôm đó không oi ả, mà là ấm áp dễ chịu, một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Given the high humidity, will the weather, which is typically mild, turn torrid?
Với độ ẩm cao như vậy, liệu thời tiết, vốn thường ôn hòa, có trở nên oi ả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The torrid weather made everyone sweat profusely, didn't it?
Thời tiết oi bức khiến mọi người đổ mồ hôi rất nhiều, đúng không?
Phủ định
It wasn't a torrid affair, was it?
Đó không phải là một mối tình nóng bỏng, phải không?
Nghi vấn
The play was torrid, wasn't it?
Vở kịch rất nóng bỏng, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The afternoon sun was torrid, making us seek shade.
Ánh nắng buổi chiều gay gắt, khiến chúng tôi phải tìm bóng râm.
Phủ định
The weather wasn't torrid yesterday; it was surprisingly mild.
Thời tiết hôm qua không oi bức; nó đáng ngạc nhiên là ôn hòa.
Nghi vấn
Was the climate torrid in the Sahara desert last summer?
Khí hậu có gay gắt ở sa mạc Sahara vào mùa hè năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torrid".

Vùng Nhiệt Đới (Torrid Zone)

Trong địa lý cổ đại, 'Torrid Zone' (Vùng Nhiệt Đới) là khu vực giữa Chí tuyến Bắc và Chí tuyến Nam. Người Hy Lạp cổ đại từng tin rằng vùng này quá nóng để con người có thể sinh sống. Mặc dù ngày nay chúng ta biết điều đó không đúng, thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ các khu vực có khí hậu rất nóng bỏng.

Sự Mãnh Liệt Ngoài Nghĩa Đen

Từ 'torrid' không chỉ dùng để mô tả nhiệt độ. Nó còn được sử dụng để chỉ sự mãnh liệt, dữ dội trong nhiều ngữ cảnh khác, như 'a torrid pace' (tốc độ chóng mặt) trong kinh doanh, 'a torrid romance' (một mối tình nồng cháy) trong các mối quan hệ, hoặc 'a torrid debate' (một cuộc tranh luận gay gắt). Điều này cho thấy tính đa nghĩa và khả năng ứng dụng rộng rãi của từ.