(Top Banner Ad)
tract
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học, Địa lý

tract

UK: /trækt/ • US: /trækt/

Nghĩa tiếng Việt

khu đất vùng đất hệ (trong y học) tờ rơi tờ bướm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land, typically a large one.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai, thường là một khu vực rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a large tract of land to build a housing development."

    "Họ đã mua một khu đất rộng lớn để xây dựng một khu dân cư."

  • "The company owns a vast tract of forest."

    "Công ty sở hữu một khu rừng rộng lớn."

  • "The upper respiratory tract was infected."

    "Đường hô hấp trên bị nhiễm trùng."

  • "They distributed political tracts during the campaign."

    "Họ đã phân phát các tờ rơi chính trị trong suốt chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tractor máy kéo (phương tiện nông nghiệp)
Noun traction sức kéo, độ bám (lực ma sát giữa bánh xe và mặt đường)
Noun contract hợp đồng (thỏa thuận pháp lý)
Verb distract làm xao nhãng, gây mất tập trung
Verb extract chiết xuất, rút ra (tinh chất, thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tragʰ-
Latin
trahere
Latin
tractus
Old French
trait
Middle English
tract

Nguồn gốc của 'Tract': Kéo Dài và Dấu Vết

Từ 'tract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere', có nghĩa là 'kéo', 'vẽ' hoặc 'lôi đi'. Điều này giải thích cho các nghĩa khác nhau của nó: một 'dải đất' là một khu vực được 'kéo dài' ra; một 'sách mỏng' là một bài viết được 'biên soạn' hoặc 'kéo ra' từ suy nghĩ; và một 'đường (tiêu hóa)' là một 'con đường' hoặc 'ống dẫn' trong cơ thể. Tất cả đều mang ý nghĩa của sự kéo dài, vạch ra hoặc một con đường đi qua.

Usage Note

Từ 'tract' thường được dùng để chỉ một vùng đất rộng lớn, có thể là đất canh tác, đất rừng, hoặc một khu vực đất thuộc sở hữu của một người hoặc một tổ chức. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc có thể ám chỉ một khu vực hoang vắng, chưa được khai thác.

Prepositions

of

'tract of land' - một khu vực đất đai. Ví dụ: a vast tract of forest.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tract (Dải đất, khu vực)
  • vast vast tract of land
    (dải đất rộng lớn)
  • forested forested tract
    (khu rừng, vùng đất có rừng)
  • undeveloped undeveloped tract
    (vùng đất chưa được phát triển)
Adjective + tract (Đường trong cơ thể)
  • digestive digestive tract
    (đường tiêu hóa)
  • respiratory respiratory tract
    (đường hô hấp)
  • urinary urinary tract
    (đường tiết niệu)
Verb + tract (Sách mỏng, risách)
  • distribute distribute religious tracts
    (phân phát risách tôn giáo)
  • publish publish a political tract
    (xuất bản một risách chính trị)

Idioms

  • a tract of land

    một dải đất, một khu đất (thường rộng và có đặc điểm cụ thể)

    "The developer purchased a vast tract of land for the new housing project."

    (Nhà phát triển đã mua một dải đất rộng lớn cho dự án nhà ở mới.)

  • the digestive tract

    hệ tiêu hóa, đường tiêu hóa (cấu trúc giải phẫu)

    "Eating slowly can aid the proper functioning of the digestive tract."

    (Ăn chậm có thể hỗ trợ chức năng hoạt động đúng của đường tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tract

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất đai, thường là một khu vực rộng lớn.

"They bought a large tract of land to build a housing development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tract".

Risách Tôn Giáo: Công Cụ Truyền Bá Tư Tưởng

Trong lịch sử phương Tây, 'tracts' (risách tôn giáo) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền bá các tư tưởng tôn giáo và chính trị. Chúng là những cuốn sách nhỏ, giá rẻ, dễ in và phân phát, giúp các nhà cải cách và nhà truyền giáo đưa thông điệp của mình đến với công chúng rộng rãi, đặc biệt là trong thời kỳ Cải cách Tin lành và các phong trào truyền giáo.

Vùng Đất và Quy Hoạch Đô Thị

Trong bối cảnh quy hoạch và phát triển đô thị ở nhiều nước phương Tây, từ 'tract' thường được dùng để chỉ một khu đất cụ thể được khoanh vùng cho các mục đích sử dụng nhất định, như phát triển nhà ở, nông nghiệp hoặc bảo tồn. Việc mua bán và phát triển các 'tracts' đất đai là một phần cơ bản của luật sở hữu và quy hoạch đô thị.