(Top Banner Ad)
respiratory system
B2
Danh từ B2 Y học

respiratory system

UK: /rɪˈspɪrətəri ˈsɪstəm/ • US: /ˈrɛspɪrəˌtɔri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ hô hấp bộ máy hô hấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of organs responsible for gas exchange in an animal, allowing the intake of oxygen and the expulsion of carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các cơ quan chịu trách nhiệm trao đổi khí ở động vật, cho phép hấp thụ oxy và thải ra carbon dioxide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The respiratory system facilitates the exchange of oxygen and carbon dioxide."

    "Hệ hô hấp tạo điều kiện cho quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide."

  • "Smoking can seriously damage the respiratory system."

    "Hút thuốc có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ hô hấp."

  • "The doctor examined her respiratory system."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hệ hô hấp của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiratory system Hệ hô hấp
Verb respire Hô hấp, thở
Noun respiration Sự hô hấp, hơi thở
Adj respiratory Thuộc về hô hấp
Noun respirator Mặt nạ phòng độc, máy hô hấp nhân tạo
Noun system Hệ thống
Adj systemic Thuộc về hệ thống (lan rộng khắp cơ thể)
Verb systematize Hệ thống hóa
Adj systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respiratoire
English
respiratory
Greek
systēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc 'respiratory' (hô hấp)

Từ 'respiratory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respirare', kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và động từ 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Do đó, 'respirare' có nghĩa là 'thở ra thở vào', phản ánh chính xác chức năng của hệ hô hấp.

Nguồn gốc 'system' (hệ thống)

Từ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', được hình thành từ 'syn-' (nghĩa là 'cùng với') và 'histanai' (nghĩa là 'khiến đứng lên'). Nó mô tả một tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau để tạo thành một thể thống nhất và có tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến toàn bộ hệ thống các cơ quan liên quan đến hô hấp, bao gồm mũi, họng, khí quản, phế quản và phổi. Cần phân biệt với 'respiration' (sự hô hấp), là quá trình sinh hóa xảy ra bên trong tế bào.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The respiratory system of mammals' (Hệ hô hấp của động vật có vú). 'Problems in the respiratory system' (Các vấn đề trong hệ hô hấp). 'Of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của một tổng thể. 'In' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory system
  • healthy healthy respiratory system
    (hệ hô hấp khỏe mạnh)
  • upper upper respiratory system
    (hệ hô hấp trên)
  • lower lower respiratory system
    (hệ hô hấp dưới)
  • compromised compromised respiratory system
    (hệ hô hấp bị tổn thương/suy yếu)
  • human human respiratory system
    (hệ hô hấp của con người)
Verb + respiratory system
  • affect affect the respiratory system
    (ảnh hưởng đến hệ hô hấp)
  • support support the respiratory system
    (hỗ trợ hệ hô hấp)
  • damage damage the respiratory system
    (gây tổn hại cho hệ hô hấp)
  • examine examine the respiratory system
    (khám hệ hô hấp)
Noun + of the respiratory system
  • diseases diseases of the respiratory system
    (các bệnh về hệ hô hấp)
  • infections infections of the respiratory system
    (các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp)
  • function function of the respiratory system
    (chức năng của hệ hô hấp)
  • health health of the respiratory system
    (sức khỏe của hệ hô hấp)

Idioms

  • upper respiratory system infection (URSI)

    Nhiễm trùng đường hô hấp trên (ví dụ: cảm lạnh, viêm họng)

    "Many common colds are caused by an upper respiratory system infection."

    (Nhiều trường hợp cảm lạnh thông thường là do nhiễm trùng đường hô hấp trên.)

  • lower respiratory system disease

    Bệnh về đường hô hấp dưới (ví dụ: viêm phổi, viêm phế quản)

    "Smoking is a major risk factor for developing lower respiratory system diseases."

    (Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính gây ra các bệnh về đường hô hấp dưới.)

  • compromised respiratory system

    Hệ hô hấp bị suy yếu/tổn thương (ví dụ do bệnh tật, tuổi già)

    "Elderly patients often have a compromised respiratory system, making them more vulnerable to infections."

    (Bệnh nhân cao tuổi thường có hệ hô hấp bị suy yếu, khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các cơ quan chịu trách nhiệm trao đổi khí ở động vật, cho phép hấp thụ oxy và thải ra carbon dioxide.

"The respiratory system facilitates the exchange of oxygen and carbon dioxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of his respiratory system, he would have avoided pneumonia.
Nếu anh ấy đã chăm sóc hệ hô hấp của mình tốt hơn, anh ấy đã có thể tránh được bệnh viêm phổi.
Phủ định
If she had not ignored the early symptoms of respiratory distress, she might not have needed hospitalization.
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng ban đầu của suy hô hấp, có lẽ cô ấy đã không cần phải nhập viện.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the doctors had immediately addressed the respiratory issues?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu các bác sĩ đã giải quyết ngay lập tức các vấn đề về hô hấp?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The respiratory system efficiently delivers oxygen to the body.
Hệ hô hấp vận chuyển oxy đến cơ thể một cách hiệu quả.
Phủ định
Seldom have I seen such a complex respiratory system analysis.
Hiếm khi tôi thấy một phân tích hệ hô hấp phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Should the respiratory system fail, immediate medical assistance is required.
Nếu hệ hô hấp bị suy, cần được hỗ trợ y tế ngay lập tức.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine his respiratory system tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra hệ hô hấp của anh ấy vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to ignore the symptoms of her respiratory problems.
Cô ấy sẽ không bỏ qua các triệu chứng của các vấn đề về hô hấp của mình.
Nghi vấn
Are they going to study the human respiratory system in biology class?
Họ có học về hệ hô hấp của con người trong lớp sinh học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory system".

Hơi thở và Khí (Prana/Qi)

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông như Yoga và Khí công (Qigong), hơi thở (chức năng chính của hệ hô hấp) không chỉ là một quá trình sinh học mà còn là cầu nối với năng lượng sống hoặc 'khí' (Qi/Prana). Việc kiểm soát hơi thở được tin là giúp điều hòa cơ thể và tâm trí, mang lại sức khỏe và sự cân bằng.

Tầm quan trọng của không khí sạch

Trên toàn cầu, có một sự nhận thức ngày càng tăng về tác động của ô nhiễm không khí đối với hệ hô hấp. Việc hít thở không khí sạch được coi là quyền cơ bản và là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe hô hấp, phản ánh mối liên hệ giữa môi trường và sức khỏe con người.