(Top Banner Ad)
traffic calming
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị, Kỹ thuật giao thông

traffic calming

UK: /ˈtræfɪk ˈkɑːmɪŋ/ • US: /ˈtræfɪk ˈkɑːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu giao thông biện pháp giảm tốc độ giao thông hạ nhiệt giao thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design and implementation of physical measures and other strategies to reduce traffic speed and volume, making streets safer and more pleasant for pedestrians, cyclists, and residents.

Vietnamese Meaning

Thiết kế và thực hiện các biện pháp vật lý và các chiến lược khác để giảm tốc độ và lưu lượng giao thông, làm cho đường phố an toàn và dễ chịu hơn cho người đi bộ, người đi xe đạp và cư dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council implemented a traffic calming scheme to reduce accidents near the school."

    "Hội đồng thành phố đã thực hiện một kế hoạch làm dịu giao thông để giảm tai nạn gần trường học."

  • "Traffic calming measures are often controversial, as they can slow down commuters."

    "Các biện pháp làm dịu giao thông thường gây tranh cãi, vì chúng có thể làm chậm tốc độ của người đi làm."

  • "Effective traffic calming can significantly reduce the number of accidents."

    "Làm dịu giao thông hiệu quả có thể giảm đáng kể số lượng tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic calming biện pháp làm dịu giao thông
Adjective traffic-calmed đã được áp dụng biện pháp làm dịu giao thông (ví dụ: đường phố)
Adjective traffic-calming có tác dụng làm dịu giao thông; thuộc về việc làm dịu giao thông (ví dụ: các biện pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Kỹ thuật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
traffic calming

Nguồn gốc của 'traffic calming'

Thuật ngữ 'traffic calming' là một bản dịch trực tiếp (calque) từ tiếng Đức 'Verkehrsberuhigung', có nghĩa đen là 'làm dịu giao thông'. Khái niệm này lần đầu tiên xuất hiện ở Hà Lan và Đức vào những năm 1970 như một cách để thiết kế lại đường phố, nhằm giảm tốc độ và lượng xe cộ qua lại, đặc biệt ở các khu dân cư. Nó được áp dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh từ những năm 1980.

Usage Note

Traffic calming is a broader term than 'speed bumps' or 'road humps'. It encompasses a range of techniques aiming to improve the overall quality of urban areas. The focus is not solely on speed reduction but also on creating a more livable environment.

Prepositions

for in

Traffic calming *for* pedestrians focuses on their safety. Traffic calming *in* residential areas aims to improve the quality of life.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic calming
  • effective effective traffic calming
    (biện pháp làm dịu giao thông hiệu quả)
  • physical physical traffic calming devices
    (các thiết bị làm dịu giao thông vật lý)
  • urban urban traffic calming schemes
    (các dự án làm dịu giao thông đô thị)
Verb + traffic calming
  • implement implement traffic calming measures
    (thực hiện các biện pháp làm dịu giao thông)
  • introduce introduce traffic calming
    (giới thiệu/áp dụng biện pháp làm dịu giao thông)
  • design design traffic calming features
    (thiết kế các đặc điểm làm dịu giao thông)
traffic calming + Noun
  • measures traffic calming measures
    (các biện pháp làm dịu giao thông)
  • scheme a traffic calming scheme
    (một kế hoạch/dự án làm dịu giao thông)
  • devices traffic calming devices
    (các thiết bị làm dịu giao thông)

Idioms

  • traffic calming measures

    các biện pháp làm dịu giao thông

    "The city council approved new traffic calming measures for the residential area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt các biện pháp làm dịu giao thông mới cho khu dân cư.)

  • traffic calming scheme

    kế hoạch/dự án làm dịu giao thông

    "Many residents supported the proposed traffic calming scheme."

    (Nhiều cư dân đã ủng hộ kế hoạch làm dịu giao thông được đề xuất.)

  • to implement traffic calming

    thực hiện/áp dụng biện pháp làm dịu giao thông

    "The aim is to implement traffic calming effectively in busy areas."

    (Mục tiêu là thực hiện các biện pháp làm dịu giao thông một cách hiệu quả ở những khu vực đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic calming

Noun
Lật mặt

Thiết kế và thực hiện các biện pháp vật lý và các chiến lược khác để giảm tốc độ và lưu lượng giao thông, làm cho đường phố an toàn và dễ chịu hơn cho người đi bộ, người đi xe đạp và cư dân.

"The city council implemented a traffic calming scheme to reduce accidents near the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council implemented traffic calming measures to improve pedestrian safety.
Hội đồng thành phố đã thực hiện các biện pháp giảm tốc giao thông để cải thiện sự an toàn cho người đi bộ.
Phủ định
The residents were not convinced that traffic calming was necessary in their neighborhood.
Cư dân không tin rằng việc giảm tốc giao thông là cần thiết trong khu phố của họ.
Nghi vấn
Why did the city choose traffic calming as the solution to the speeding problem?
Tại sao thành phố lại chọn giảm tốc giao thông làm giải pháp cho vấn đề tốc độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic calming".

Mục đích chính của 'traffic calming'

Mục tiêu cốt lõi của 'traffic calming' là cải thiện an toàn đường bộ cho người đi bộ, người đi xe đạp và cư dân, đặc biệt ở các khu dân cư. Bằng cách giảm tốc độ và lượng phương tiện, nó góp phần tạo ra một môi trường sống yên bình hơn, ít ô nhiễm tiếng ồn và không khí hơn, đồng thời khuyến khích các hình thức di chuyển bền vững như đi bộ và đạp xe.

Các thiết bị phổ biến

'Traffic calming' thường bao gồm việc sử dụng các thiết bị vật lý hoặc thay đổi thiết kế đường phố như gờ giảm tốc (speed bumps), bùng binh nhỏ (mini-roundabouts), đường hẹp hơn (narrowed roads), làn đường zig-zag (chicanes) và bệ nâng đường dành cho người đi bộ (raised crossings). Những thiết kế này buộc người lái xe phải giảm tốc độ hoặc chú ý hơn, từ đó tăng cường an toàn.