(Top Banner Ad)
chicane
C1
noun C1 Đua xe thể thao, Kỹ thuật giao thông

chicane

UK: /ʃɪˈkeɪn/ • US: /ʃɪˈkeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khúc cua chicane đoạn cua gấp (trong đua xe)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial feature creating extra turns in a road, used in motor racing to slow the cars down or in traffic management to reduce traffic speed.

Vietnamese Meaning

Một đoạn đường nhân tạo được thiết kế thêm các khúc cua gấp, thường được sử dụng trong đua xe để giảm tốc độ của xe hoặc trong quản lý giao thông để giảm tốc độ xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car spun out trying to navigate the chicane."

    "Chiếc xe bị xoay khi cố gắng vượt qua khúc cua chicane."

  • "The driver lost control at the chicane and crashed into the barrier."

    "Người lái xe mất kiểm soát tại khúc cua chicane và đâm vào rào chắn."

  • "The chicane was added to the road to reduce speeding."

    "Khúc cua chicane đã được thêm vào đường để giảm tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicane Mánh khóe, sự lừa bịp; Đoạn đường cong gấp khúc (trong đua xe).
Noun chicanery Sự lừa gạt, thủ đoạn lắt léo (thường dùng trong chính trị hoặc luật pháp).
Verb chicane Dùng mánh khóe, lừa bịp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đua xe thể thao, Kỹ thuật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

French (c. 15th C.)
chicaner
English (c. 17th C.)
chicane

Nguồn Gốc Pháp Lý

Từ 'chicane' bắt nguồn từ động từ 'chicaner' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'cãi vặt' hoặc 'gây phiền nhiễu'. Ban đầu, từ này được dùng chủ yếu trong lĩnh vực luật pháp để chỉ hành vi lạm dụng thủ tục hoặc dùng mưu mẹo nhỏ nhặt để trì hoãn hay cản trở đối thủ trong các vụ kiện.

Chuyển Đổi Ý Nghĩa

Dù ý nghĩa gốc là mánh khóe lừa bịp, 'chicane' trong tiếng Anh hiện đại được biết đến nhiều nhất trong đua xe thể thao (F1). Nó chỉ một đoạn đường cong gấp khúc được thêm vào đường đua nhằm giảm tốc độ xe, tạo ra một 'trở ngại' chiến thuật, phản ánh phần nào ý nghĩa gốc là một hành động gây khó khăn hoặc cản trở có chủ đích.

Usage Note

Chicane được sử dụng để tăng tính an toàn bằng cách buộc người lái xe phải giảm tốc độ. Nó khác với một khúc cua tự nhiên ở chỗ nó được xây dựng có chủ đích. Trong quản lý giao thông, chicane có thể là một loạt các vật cản (ví dụ: bồn hoa, chỗ đậu xe) được đặt xen kẽ ở hai bên đường.

Prepositions

around through

Chicane được dùng với 'around' để chỉ việc di chuyển xung quanh một chicane. Với 'through', chỉ việc đi xuyên qua chicane (tức là vượt qua nó). Ví dụ: 'The driver navigated skillfully around the chicane.' hoặc 'The race car sped through the chicane.'

Collocations (Từ đi kèm)

Motor Racing Context (N.)
  • tight a tight chicane
    (Một đoạn gấp khúc rất hẹp/gắt)
  • exit the exit of the chicane
    (Lối ra khỏi đoạn đường gấp khúc)
  • clip to clip the chicane
    (Cắt góc đoạn đường gấp khúc (ôm sát cua))
Deception/Legal Context (V./N.)
  • legal legal chicane
    (Mánh khóe pháp lý, thủ đoạn luật sư)
  • resort to to resort to chicane
    (Phải dùng đến mánh khóe/thủ đoạn)
  • political political chicane
    (Thủ đoạn chính trị)

Idioms

  • A series of chicanes

    Một loạt các chướng ngại vật/khó khăn (nghĩa bóng)

    "Getting the contract approved was a series of chicanes and compromises."

    (Việc được phê duyệt hợp đồng là một loạt các chướng ngại vật và sự thỏa hiệp.)

  • Without recourse to chicane

    Không cần dùng đến mánh khóe hay lừa bịp

    "The politician promised to conduct the negotiation without recourse to chicane."

    (Chính trị gia đã hứa sẽ tiến hành cuộc đàm phán mà không cần dùng đến thủ đoạn lừa bịp nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicane

noun
Lật mặt

Một đoạn đường nhân tạo được thiết kế thêm các khúc cua gấp, thường được sử dụng trong đua xe để giảm tốc độ của xe hoặc trong quản lý giao thông để giảm tốc độ xe.

"The car spun out trying to navigate the chicane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicane".

Chicane trong Đua Xe Công Thức 1 (F1)

Trong các giải đua xe như Công thức 1 (F1), 'chicane' là một yếu tố thiết yếu được các nhà thiết kế đường đua đưa vào để buộc các tay đua giảm tốc độ đột ngột. Mục đích chính là tăng tính an toàn tại các đoạn đường dài và thẳng, tránh việc xe đạt tốc độ quá cao trước các góc cua nguy hiểm, đồng thời tăng cơ hội vượt nhau (overtaking) chiến thuật.

Sự Khác Biệt Giữa Chicane và Chicanery

Mặc dù 'chicane' có thể mang nghĩa hành động lừa bịp, danh từ 'chicanery' thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ bản chất của hành vi lừa đảo hoặc sự lắt léo, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Việc dùng 'chicane' với nghĩa lừa bịp hiện nay khá trang trọng và ít phổ biến hơn so với 'chicanery'.