(Top Banner Ad)
dramatist
C1
danh từ C1 Văn học

dramatist

UK: /ˈdræmətɪst/ • US: /ˈdræmətɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà soạn kịch nhà viết kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes plays; a playwright.

Vietnamese Meaning

Một người viết kịch; nhà viết kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare is considered one of the greatest dramatists of all time."

    "Shakespeare được coi là một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất mọi thời đại."

  • "The dramatist explored themes of love and loss in his latest play."

    "Nhà viết kịch đã khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát trong vở kịch mới nhất của mình."

  • "She is a well-known dramatist, whose plays have won several awards."

    "Cô ấy là một nhà viết kịch nổi tiếng, những vở kịch của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch, sự kịch tính
Adjective dramatic mang tính kịch, ấn tượng, gây cấn
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn
Noun dramatization sự kịch hóa, vở kịch chuyển thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δρᾶμα (drâma)
Latin
drāma
Old French
drame
English
drama
English (suffix)
-ist
English
dramatist

Nguồn gốc của từ 'dramatist'

Từ 'dramatist' được ghép từ hai thành tố chính trong tiếng Anh: 'drama' (kịch) và hậu tố '-ist' (chỉ người hoặc người làm nghề). 'Drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drâma', nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm', sau đó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hậu tố '-ist' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp (qua tiếng Latin và Pháp), để chỉ người thực hiện một hành động hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó. Vậy, 'dramatist' có nghĩa đen là 'người làm kịch' hay 'người tạo ra các hành động trên sân khấu'.

Usage Note

Từ 'dramatist' nhấn mạnh vào khả năng và vai trò của người viết kịch như một nghệ sĩ. So với 'playwright', 'dramatist' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, mặc dù cả hai đều chỉ người viết kịch. 'Playwright' thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dramatist
  • great great dramatist
    (nhà soạn kịch vĩ đại)
  • acclaimed acclaimed dramatist
    (nhà soạn kịch được ca ngợi/tán dương)
  • prolific prolific dramatist
    (nhà soạn kịch sung mãn (sáng tác nhiều))
  • contemporary contemporary dramatist
    (nhà soạn kịch đương đại)
Verb + dramatist
  • become a become a dramatist
    (trở thành một nhà soạn kịch)
  • establish oneself as a establish oneself as a dramatist
    (tạo dựng tên tuổi như một nhà soạn kịch)
Dramatist + Verb
  • dramatist writes The dramatist writes plays.
    (Nhà soạn kịch viết các vở kịch.)
  • dramatist explores The dramatist explores complex themes.
    (Nhà soạn kịch khám phá các chủ đề phức tạp.)

Idioms

  • a dramatist of his/her time

    Một nhà soạn kịch phản ánh và bình luận về các vấn đề xã hội, văn hóa của thời đại mình.

    "Shakespeare was truly a dramatist of his time, capturing the political and social turmoil of Elizabethan England."

    (Shakespeare thực sự là một nhà soạn kịch của thời đại mình, nắm bắt được sự hỗn loạn chính trị và xã hội của nước Anh thời Elizabeth.)

  • the struggling dramatist

    Hình ảnh một nhà soạn kịch đang phải vật lộn với khó khăn về tài chính hoặc danh tiếng khi mới bắt đầu sự nghiệp.

    "Many famous playwrights began their careers as struggling dramatists, hoping for their big break."

    (Nhiều nhà viết kịch nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là những nhà soạn kịch đang gặp khó khăn, hy vọng vào một cơ hội lớn.)

  • to have a dramatist's eye

    Có con mắt của một nhà soạn kịch; khả năng nhìn nhận các tình huống đời thường dưới góc độ kịch tính, tiềm năng cho một vở kịch.

    "She has a dramatist's eye, always spotting the hidden conflicts and humorous ironies in everyday conversations."

    (Cô ấy có con mắt của một nhà soạn kịch, luôn nhìn ra những mâu thuẫn ẩn giấu và sự trớ trêu hài hước trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramatist

danh từ
Lật mặt

Một người viết kịch; nhà viết kịch.

"Shakespeare is considered one of the greatest dramatists of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies the works of Shakespeare, he will become a great dramatist.
Nếu anh ấy nghiên cứu các tác phẩm của Shakespeare, anh ấy sẽ trở thành một nhà viết kịch tài ba.
Phủ định
If she doesn't appreciate the classics, she won't become a successful dramatist.
Nếu cô ấy không đánh giá cao các tác phẩm kinh điển, cô ấy sẽ không trở thành một nhà viết kịch thành công.
Nghi vấn
Will he become a renowned dramatist if he dedicates his life to writing plays?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà viết kịch nổi tiếng nếu anh ấy cống hiến cuộc đời mình cho việc viết kịch không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare is considered a great dramatist.
Shakespeare được coi là một nhà viết kịch vĩ đại.
Phủ định
That particular playwright isn't a well-known dramatist.
Nhà viết kịch đó không phải là một nhà viết kịch nổi tiếng.
Nghi vấn
Is Sarah Kane a dramatist you admire?
Sarah Kane có phải là một nhà viết kịch mà bạn ngưỡng mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatist".

Vai trò lịch sử của các nhà soạn kịch Hy Lạp cổ đại

Các nhà soạn kịch Hy Lạp cổ đại như Aeschylus, Sophocles và Euripides không chỉ là người kể chuyện mà còn là những triết gia và nhà bình luận xã hội. Các vở bi kịch và hài kịch của họ thường được trình diễn trong các lễ hội tôn giáo, đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục công dân và khám phá các vấn đề đạo đức, chính trị của thời đại. Họ đã đặt nền móng vững chắc cho sân khấu phương Tây.

Nghệ thuật độc đáo của nhà soạn kịch

Không giống như tiểu thuyết gia, một nhà soạn kịch phải viết cho sân khấu trực tiếp, nơi lời nói và hành động của nhân vật phải được truyền tải hiệu quả qua diễn xuất và bối cảnh. Họ phải cân nhắc về nhịp độ, đối thoại, sự phát triển của nhân vật và cách câu chuyện được kể trong một không gian hữu hạn, thường là để khán giả cùng trải nghiệm cảm xúc ngay tại thời điểm đó. Điều này đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt trong việc xây dựng cấu trúc kịch tính và tạo ra tác động trực tiếp.