(Top Banner Ad)
trailblazing
C1
Adjective C1 Tổng quát

trailblazing

UK: /ˈtreɪlˌbleɪzɪŋ/ • US: /ˈtreɪlˌbleɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiên phong đột phá mở đường đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Innovative and pioneering; doing something that has never been done before.

Vietnamese Meaning

Tiên phong, đột phá; làm điều gì đó chưa từng được thực hiện trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a trailblazing reporter who exposed corruption in high places."

    "Cô ấy là một phóng viên tiên phong, người đã phơi bày nạn tham nhũng ở những vị trí cao."

  • "The company is known for its trailblazing research in biotechnology."

    "Công ty này nổi tiếng với nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực công nghệ sinh học."

  • "He is a trailblazing artist who has redefined the boundaries of modern art."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ tiên phong, người đã định nghĩa lại ranh giới của nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ trailblazer người tiên phong, người mở đường
Động từ trailblaze mở đường, tiên phong
Tính từ trailblazing mang tính tiên phong, đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trailler
English (14th century)
trail
Old English
blæse
American English (18th-19th century)
blaze (to mark a tree)
American English (early 19th century)
trailblazer
English
trailblazing

Nguồn gốc từ 'người mở đường' (trailblazer)

Từ 'trailblazing' bắt nguồn từ 'trailblazer', một thuật ngữ ra đời ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19. Khi những người định cư phương Tây khám phá các vùng đất mới, họ cần đánh dấu những con đường an toàn trong rừng sâu. Họ thường 'blaze' (đánh dấu) cây bằng cách cắt một vết hoặc sơn để tạo thành 'trail' (lối mòn). Hành động này tượng trưng cho việc mở đường, khám phá những điều chưa từng có và tạo ra một lối đi cho những người theo sau.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những người, ý tưởng, hoặc phát minh mang tính cách mạng và mở đường cho những sự phát triển tiếp theo. Nhấn mạnh sự sáng tạo và ảnh hưởng lớn. Khác với 'innovative' (sáng tạo) ở chỗ 'trailblazing' mang tính chất mở đường, tạo ra hướng đi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho trailblazing
  • truly a truly trailblazing approach
    (một cách tiếp cận thực sự tiên phong)
  • pioneering pioneering and trailblazing ideas
    (những ý tưởng tiên phong và đột phá)
trailblazing + Danh từ
  • research trailblazing research
    (nghiên cứu tiên phong)
  • work trailblazing work
    (công trình tiên phong, công việc đột phá)
  • spirit trailblazing spirit
    (tinh thần tiên phong)
  • technology trailblazing technology
    (công nghệ đột phá)
  • achievement trailblazing achievement
    (thành tựu đột phá)

Idioms

  • blaze a trail

    mở đường, tiên phong, đặt nền móng

    "Ruth Bader Ginsburg blazed a trail for women's rights in the legal profession."

    (Ruth Bader Ginsburg đã mở đường cho quyền phụ nữ trong ngành luật.)

  • make a trailblazing effort

    thực hiện một nỗ lực tiên phong/đột phá

    "The team made a trailblazing effort to develop sustainable energy solutions."

    (Nhóm đã thực hiện một nỗ lực đột phá để phát triển các giải pháp năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailblazing

Adjective
Lật mặt

Tiên phong, đột phá; làm điều gì đó chưa từng được thực hiện trước đây.

"She was a trailblazing reporter who exposed corruption in high places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a trailblazing scientist in the field of genetics.
Cô ấy là một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực di truyền học.
Phủ định
He is not a trailblazing artist; his work is quite traditional.
Anh ấy không phải là một nghệ sĩ tiên phong; tác phẩm của anh ấy khá truyền thống.
Nghi vấn
Is her company a trailblazing force in sustainable energy?
Có phải công ty của cô ấy là một thế lực tiên phong trong lĩnh vực năng lượng bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailblazing".

Văn hóa Khám phá và Tiên phong

Từ 'trailblazing' gắn liền sâu sắc với tinh thần khám phá và tiên phong của phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Những người 'mở đường' (trailblazers) ban đầu là những người dũng cảm khám phá vùng đất hoang dã, đánh dấu lối đi cho những người khác. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa về sự đổi mới, không ngại thử thách để tạo ra những con đường mới trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, v.v.

Tôn vinh sự Đổi mới và Dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa doanh nghiệp và khoa học, 'trailblazing' là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó tượng trưng cho khả năng tư duy khác biệt, dám chấp nhận rủi ro và phá vỡ các giới hạn để đạt được những thành tựu chưa từng có, mang lại lợi ích to lớn cho xã hội.