(Top Banner Ad)
groundbreaking
C1
Tính từ C1 Nghiên cứu, Khoa học, Công nghệ, Nghệ thuật

groundbreaking

UK: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/ • US: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đột phá mang tính đột phá có tính cách mạng tiên phong đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If something is groundbreaking, it is very new and a big change from other things of its type.

Vietnamese Meaning

Nếu một điều gì đó mang tính đột phá, nó rất mới và là một sự thay đổi lớn so với những thứ cùng loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His work on gene therapy was groundbreaking."

    "Công trình nghiên cứu về liệu pháp gen của anh ấy mang tính đột phá."

  • "The discovery of penicillin was a groundbreaking achievement in medicine."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu mang tính đột phá trong y học."

  • "Her groundbreaking research has changed the way we understand the brain."

    "Nghiên cứu mang tính đột phá của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta hiểu về não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundbreaker Người hoặc vật tiên phong, tạo ra đột phá; người mở đường.
Verb (phrase) break ground Động thổ (để bắt đầu xây dựng); tạo ra đột phá, tiên phong (trong nghiên cứu, lĩnh vực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Công nghệ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund (ground)
Old English
brecan (break)
Early 20th Century English
groundbreaking (compound adjective)

Nguồn gốc 'động thổ' và 'đột phá'

Từ 'groundbreaking' được ghép từ 'ground' (mặt đất) và 'breaking' (phá vỡ). Ban đầu, nó mô tả hành động 'động thổ', tức là đào xới đất lần đầu tiên để bắt đầu một công trình xây dựng mới. Hành động này mang ý nghĩa khởi đầu một điều quan trọng, lớn lao. Từ đó, nghĩa của 'groundbreaking' được mở rộng để chỉ những phát minh, khám phá, hoặc công trình có tính 'đột phá', 'tiên phong', mở đường cho những điều mới mẻ và quan trọng khác.

Usage Note

Từ 'groundbreaking' thường được dùng để mô tả những phát minh, nghiên cứu, hoặc công trình nghệ thuật có tính cách mạng, mở ra một hướng đi mới và ảnh hưởng sâu sắc đến lĩnh vực đó. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, độc đáo và tầm quan trọng của sự đổi mới. So với 'innovative' (sáng tạo), 'groundbreaking' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thay đổi mang tính nền tảng và có tác động lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

groundbreaking + Noun
  • research groundbreaking research
    (nghiên cứu đột phá)
  • discovery groundbreaking discovery
    (khám phá mang tính đột phá)
  • technology groundbreaking technology
    (công nghệ tiên phong/đột phá)
  • work groundbreaking work
    (công trình/tác phẩm đột phá)
  • achievement groundbreaking achievement
    (thành tựu mang tính đột phá)
  • approach groundbreaking approach
    (cách tiếp cận đột phá)
Adverb + groundbreaking
  • truly truly groundbreaking
    (thực sự đột phá)
  • historically historically groundbreaking
    (đột phá mang tính lịch sử)

Idioms

  • break new ground

    Tiên phong, tạo ra đột phá; làm điều gì đó chưa từng được thực hiện trước đây.

    "Her latest research truly breaks new ground in quantum physics."

    (Nghiên cứu mới nhất của cô ấy thực sự đã tạo ra đột phá trong vật lý lượng tử.)

  • groundbreaking ceremony

    Lễ động thổ (nghi thức khởi công xây dựng một công trình mới).

    "The mayor attended the groundbreaking ceremony for the new hospital."

    (Thị trưởng đã tham dự lễ động thổ bệnh viện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundbreaking

Tính từ
Lật mặt

Nếu một điều gì đó mang tính đột phá, nó rất mới và là một sự thay đổi lớn so với những thứ cùng loại khác.

"His work on gene therapy was groundbreaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a groundbreaking approach to solving the problem!
Wow, đó là một cách tiếp cận đột phá để giải quyết vấn đề!
Phủ định
Gosh, that's not groundbreaking at all; it's quite conventional.
Trời ạ, điều đó không hề mang tính đột phá; nó khá là thông thường.
Nghi vấn
Oh, is that really groundbreaking, or just a minor improvement?
Ồ, điều đó thực sự mang tính đột phá, hay chỉ là một cải tiến nhỏ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This groundbreaking research will change the world, won't it?
Nghiên cứu đột phá này sẽ thay đổi thế giới, phải không?
Phủ định
That groundbreaking experiment wasn't successful, was it?
Thí nghiệm đột phá đó đã không thành công, phải không?
Nghi vấn
This is a groundbreaking discovery, isn't it?
Đây là một khám phá mang tính đột phá, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has developed a groundbreaking technology in renewable energy.
Nhà khoa học đã phát triển một công nghệ đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Phủ định
The company hasn't introduced any groundbreaking products this year.
Công ty đã không giới thiệu bất kỳ sản phẩm đột phá nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has the artist created any groundbreaking artwork recently?
Gần đây nghệ sĩ có tạo ra tác phẩm nghệ thuật đột phá nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking".

Nghi lễ động thổ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'groundbreaking ceremony' (lễ động thổ) là một sự kiện trang trọng đánh dấu việc khởi công xây dựng một công trình mới. Tại đây, các quan chức hoặc nhân vật quan trọng sẽ dùng xẻng đặc biệt để xúc những xẻng đất đầu tiên, biểu tượng cho sự khởi đầu và đặt nền móng cho tương lai. Điều này phản ánh nguồn gốc nghĩa đen của từ 'groundbreaking'.

Giá trị của sự tiên phong

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong khoa học, công nghệ và nghệ thuật, những ý tưởng hoặc thành tựu 'groundbreaking' (tiên phong, đột phá) luôn được đánh giá cao. Chúng đại diện cho sự sáng tạo, đổi mới và khả năng thay đổi cuộc sống hoặc định hình lại một lĩnh vực nào đó. Người tạo ra những điều này thường được coi là 'groundbreakers' – những người mở đường cho tương lai.