groundbreaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If something is groundbreaking, it is very new and a big change from other things of its type.
Vietnamese Meaning
Nếu một điều gì đó mang tính đột phá, nó rất mới và là một sự thay đổi lớn so với những thứ cùng loại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His work on gene therapy was groundbreaking."
"Công trình nghiên cứu về liệu pháp gen của anh ấy mang tính đột phá."
-
"The discovery of penicillin was a groundbreaking achievement in medicine."
"Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu mang tính đột phá trong y học."
-
"Her groundbreaking research has changed the way we understand the brain."
"Nghiên cứu mang tính đột phá của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta hiểu về não bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groundbreaker | Người hoặc vật tiên phong, tạo ra đột phá; người mở đường. |
| Verb (phrase) | break ground | Động thổ (để bắt đầu xây dựng); tạo ra đột phá, tiên phong (trong nghiên cứu, lĩnh vực). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'groundbreaking' thường được dùng để mô tả những phát minh, nghiên cứu, hoặc công trình nghệ thuật có tính cách mạng, mở ra một hướng đi mới và ảnh hưởng sâu sắc đến lĩnh vực đó. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, độc đáo và tầm quan trọng của sự đổi mới. So với 'innovative' (sáng tạo), 'groundbreaking' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thay đổi mang tính nền tảng và có tác động lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research groundbreaking research (nghiên cứu đột phá)
-
discovery groundbreaking discovery (khám phá mang tính đột phá)
-
technology groundbreaking technology (công nghệ tiên phong/đột phá)
-
work groundbreaking work (công trình/tác phẩm đột phá)
-
achievement groundbreaking achievement (thành tựu mang tính đột phá)
-
approach groundbreaking approach (cách tiếp cận đột phá)
-
truly truly groundbreaking (thực sự đột phá)
-
historically historically groundbreaking (đột phá mang tính lịch sử)
Idioms
-
break new ground
Tiên phong, tạo ra đột phá; làm điều gì đó chưa từng được thực hiện trước đây.
"Her latest research truly breaks new ground in quantum physics."
(Nghiên cứu mới nhất của cô ấy thực sự đã tạo ra đột phá trong vật lý lượng tử.)
-
groundbreaking ceremony
Lễ động thổ (nghi thức khởi công xây dựng một công trình mới).
"The mayor attended the groundbreaking ceremony for the new hospital."
(Thị trưởng đã tham dự lễ động thổ bệnh viện mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundbreaking
Tính từNếu một điều gì đó mang tính đột phá, nó rất mới và là một sự thay đổi lớn so với những thứ cùng loại khác.
"His work on gene therapy was groundbreaking."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a groundbreaking approach to solving the problem! |
Wow, đó là một cách tiếp cận đột phá để giải quyết vấn đề! |
| Phủ định | Gosh, that's not groundbreaking at all; it's quite conventional. |
Trời ạ, điều đó không hề mang tính đột phá; nó khá là thông thường. |
| Nghi vấn | Oh, is that really groundbreaking, or just a minor improvement? |
Ồ, điều đó thực sự mang tính đột phá, hay chỉ là một cải tiến nhỏ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This groundbreaking research will change the world, won't it? |
Nghiên cứu đột phá này sẽ thay đổi thế giới, phải không? |
| Phủ định | That groundbreaking experiment wasn't successful, was it? |
Thí nghiệm đột phá đó đã không thành công, phải không? |
| Nghi vấn | This is a groundbreaking discovery, isn't it? |
Đây là một khám phá mang tính đột phá, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist has developed a groundbreaking technology in renewable energy. |
Nhà khoa học đã phát triển một công nghệ đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | The company hasn't introduced any groundbreaking products this year. |
Công ty đã không giới thiệu bất kỳ sản phẩm đột phá nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the artist created any groundbreaking artwork recently? |
Gần đây nghệ sĩ có tạo ra tác phẩm nghệ thuật đột phá nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking".
