(Top Banner Ad)
tramping
B2
Danh từ B2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

tramping

UK: /ˈtræmpɪŋ/ • US: /ˈtræmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài leo núi du lịch bụi phượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of going for a long walk or hike, usually in the countryside or mountains.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi bộ đường dài, thường ở vùng nông thôn hoặc núi non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tramping is a popular activity in New Zealand."

    "Đi bộ đường dài là một hoạt động phổ biến ở New Zealand."

  • "She enjoys tramping in the mountains every summer."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài trên núi vào mỗi mùa hè."

  • "The tramping was tough, but the scenery was worth it."

    "Việc đi bộ đường dài rất khó khăn, nhưng phong cảnh thật đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tramp người lang thang, kẻ vô gia cư; chuyến đi bộ đường dài; tiếng bước chân nặng nề
Verb tramp đi bộ đường dài, bước đi nặng nề; lang thang
Adjective/Present Participle tramping đang đi bộ đường dài; thuộc về việc đi bộ đường dài
Noun (agent) tramper người đi bộ đường dài (thường dùng trong bối cảnh leo núi, dã ngoại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tramp-
Middle Dutch
trampen
English
tramp
English
tramping

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Tramping'

Từ 'tramp' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Hà Lan trung đại 'trampen', nghĩa là 'bước đi nặng nề' hoặc 'dẫm lên'. Ban đầu, nó mô tả hành động đi bộ với những bước chân mạnh mẽ, sau đó phát triển để chỉ việc đi bộ đường dài, đặc biệt là theo kiểu lang thang. Ngày nay, 'tramping' thường được dùng để chỉ hoạt động đi bộ đường dài, leo núi hoặc dã ngoại.

Usage Note

Tramping thường được sử dụng ở New Zealand và Australia để chỉ việc đi bộ đường dài nhiều ngày, thường là ở vùng núi hoặc rừng rậm. Nó khác với 'hiking' ở chỗ nhấn mạnh vào việc đi bộ đường dài, đôi khi phải cắm trại qua đêm và mang theo đồ đạc cần thiết.

Prepositions

on through

on tramping: đề cập đến việc tham gia vào hoạt động đi bộ đường dài. through tramping: đề cập đến việc đi bộ đường dài qua một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tramping
  • go go tramping
    (đi bộ đường dài, đi dã ngoại)
  • enjoy enjoy tramping
    (thích đi bộ đường dài)
  • hear hear tramping
    (nghe thấy tiếng bước chân nặng nề)
Adjective + tramping
  • heavy heavy tramping
    (tiếng bước chân nặng nề)
  • long long tramping journey
    (chuyến đi bộ đường dài)
  • arduous arduous tramping
    (chuyến đi bộ gian nan, vất vả)
Noun + tramping (as part of a compound)
  • a a tramping boot
    (giày đi bộ đường dài (giày leo núi))
  • a a tramping expedition
    (một cuộc thám hiểm đi bộ đường dài)

Idioms

  • on the tramp

    Lang thang, không có nơi ở cố định, sống cảnh nay đây mai đó.

    "After the factory closed, many workers found themselves on the tramp."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân phải sống cảnh lang thang.)

  • tramping around

    Đi bộ khắp nơi một cách ngẫu nhiên, khám phá hoặc không có mục đích cụ thể.

    "We spent the whole day tramping around the old town."

    (Chúng tôi đã dành cả ngày đi bộ khắp khu phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tramping

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động đi bộ đường dài, thường ở vùng nông thôn hoặc núi non.

"Tramping is a popular activity in New Zealand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker's tramping boots were covered in mud.
Đôi giày đi bộ đường dài của người đi bộ đường dài dính đầy bùn.
Phủ định
That group's tramping experience wasn't enough to prepare them for the challenging terrain.
Kinh nghiệm đi bộ đường dài của nhóm đó không đủ để chuẩn bị cho họ trước địa hình đầy thử thách.
Nghi vấn
Is the club's tramp a weekly activity or a monthly event?
Chuyến đi bộ đường dài của câu lạc bộ là một hoạt động hàng tuần hay một sự kiện hàng tháng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tramping".

Tramping - Hoạt Động Ngoài Trời Phổ Biến

Ở một số quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là New Zealand và Vương quốc Anh, 'tramping' được sử dụng phổ biến để chỉ hoạt động đi bộ đường dài (hiking hoặc trekking), thường là trong nhiều ngày qua những vùng hoang dã. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc phiêu lưu ngoài trời mạnh mẽ và gần gũi với thiên nhiên.

Sự Khác Biệt Giữa Danh Từ và Động Từ

Điều thú vị là, mặc dù danh từ 'tramp' (người lang thang) có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong lịch sử, nhưng động từ 'to tramp' và danh động từ 'tramping' lại thường được dùng với ý nghĩa tích cực, mô tả việc đi bộ đường dài hoặc khám phá, không còn liên quan đến hình ảnh người vô gia cư nữa. Điều này cho thấy sự phát triển trong cách sử dụng ngôn ngữ.