(Top Banner Ad)
transcended
C1
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

transcended

UK: /trænˈsendɪd/ • US: /trænˈsendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt lên vượt qua vượt xa siêu việt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise above or go beyond the limits of; surpass.

Vietnamese Meaning

Vượt lên trên hoặc vượt quá giới hạn của; vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her performance transcended expectations."

    "Màn trình diễn của cô ấy đã vượt xa mong đợi."

  • "The band's music transcended genre boundaries."

    "Âm nhạc của ban nhạc đã vượt qua ranh giới thể loại."

  • "His selflessness transcended personal ambition."

    "Sự vị tha của anh ấy đã vượt lên trên tham vọng cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcend vượt qua, siêu việt
Noun transcendence sự siêu việt, sự vượt lên
Adjective transcendent siêu việt, siêu phàm
Adjective transcendental thuộc về siêu nghiệm, siêu hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transcendere
Old French
transcendre
Middle English
transcenden
English
transcend

Vượt Qua Giới Hạn

Từ 'transcended' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'transcendere', là sự kết hợp của 'trans-' (nghĩa là 'vượt qua, bên ngoài') và 'scandere' (nghĩa là 'leo lên'). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của việc 'leo lên và vượt qua' một cái gì đó, thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc vượt lên trên hoặc vượt qua các giới hạn, rào cản.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc vượt qua những hạn chế về thể chất, tinh thần, hoặc vượt qua những khó khăn, thử thách. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ và phát triển. Khác với 'exceed' chỉ đơn giản là vượt quá về số lượng, 'transcend' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi và nâng cao.

Prepositions

beyond above

'transcend beyond' nhấn mạnh việc vượt xa một giới hạn hoặc phạm vi cụ thể. 'transcend above' thường ám chỉ việc vượt lên trên một mức độ hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Transcended as main verb)
  • boundaries transcended boundaries
    (vượt qua mọi ranh giới)
  • limitations transcended limitations
    (vượt qua những hạn chế)
  • differences transcended cultural differences
    (vượt qua khác biệt văn hóa)
  • expectations transcended expectations
    (vượt xa mong đợi)
Adverb + Verb (Describing how it was transcended)
  • successfully successfully transcended
    (đã vượt qua thành công)
  • completely completely transcended
    (đã hoàn toàn vượt qua)
Subject + Verb (What transcended something)
  • love love transcended all
    (tình yêu đã vượt lên trên tất cả)
  • art art transcended eras
    (nghệ thuật đã vượt qua các thời đại)

Idioms

  • transcend time and space

    vượt qua không gian và thời gian

    "Her music truly transcended time and space, touching generations."

    (Âm nhạc của cô ấy thực sự đã vượt qua không gian và thời gian, chạm đến nhiều thế hệ.)

  • transcend the ordinary

    vượt lên trên những điều bình thường, đạt đến điều phi thường

    "His paintings transcended the ordinary, offering a glimpse into another world."

    (Những bức tranh của anh ấy đã vượt lên trên những điều bình thường, mang đến một cái nhìn thoáng qua về một thế giới khác.)

  • transcend the self

    vượt lên bản ngã, vượt lên cái tôi cá nhân (thường trong bối cảnh tâm linh, triết học)

    "Through meditation, one can aim to transcend the self and achieve inner peace."

    (Qua thiền định, người ta có thể hướng tới việc vượt lên bản ngã và đạt được sự bình an nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcended

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Vượt lên trên hoặc vượt quá giới hạn của; vượt qua.

"Her performance transcended expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcended".

Sự Siêu Việt trong Triết Học và Tôn Giáo

Trong nhiều hệ tư tưởng phương Tây, khái niệm 'transcendence' (sự siêu việt) đóng vai trò quan trọng. Nó thường đề cập đến ý tưởng về việc tồn tại hoặc vượt ra ngoài giới hạn của thế giới vật chất hoặc kinh nghiệm thông thường. Trong triết học, nó có thể liên quan đến các khái niệm về thần thánh hoặc một thực tại cao hơn. Trong các truyền thống tâm linh, nó thường ám chỉ sự vượt qua bản thân, những ràng buộc trần tục để đạt đến trạng thái giác ngộ hoặc hợp nhất với điều thiêng liêng.

Nghệ Thuật và Khả Năng Vượt Lên

Nghệ thuật, âm nhạc và văn học thường được coi là có khả năng 'transcend' (vượt lên) các rào cản văn hóa, ngôn ngữ và thời gian. Một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại có thể gợi lên cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc cho con người từ mọi tầng lớp và mọi thời đại, chứng tỏ rằng sự sáng tạo của con người có thể vượt xa những giới hạn hữu hình của thế giới chúng ta.