(Top Banner Ad)
transcript
B2
noun B2 Giáo dục, Luật, Truyền thông

transcript

UK: /ˈtræn.skrɪpt/ • US: /ˈtræn.skrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi bảng điểm biên bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or printed version of something.

Vietnamese Meaning

Một bản viết hoặc in lại của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I needed to provide a transcript of my college courses for the job application."

    "Tôi cần cung cấp bảng điểm các khóa học đại học của mình cho đơn xin việc."

  • "The court reporter made a transcript of the proceedings."

    "Thư ký tòa án đã lập một biên bản phiên tòa."

  • "She sent in her college transcript with her application."

    "Cô ấy đã gửi bảng điểm đại học của mình cùng với đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcribe Sao chép, ghi lại (lời nói, nhạc...)
Noun transcription Sự sao chép, bản ghi chép, bản chép lời
Noun transcriber Người sao chép, người ghi chép lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
scribere
Late Latin
transcriptum
Old French
transcript
Middle English
English
transcript

Câu chuyện về 'viết lại' và 'sao chép'

Từ 'transcript' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Trans-' mang nghĩa 'qua, xuyên qua' và 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'viết lại' hoặc 'sao chép một cái gì đó từ bản gốc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản sao chép của tài liệu viết tay. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, nhưng mở rộng hơn cho cả các bản ghi chép lời từ âm thanh hoặc video.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bản ghi chính thức của các bài giảng, cuộc họp, phiên tòa hoặc hồ sơ học tập. Trong giáo dục, 'transcript' thường là bảng điểm chính thức liệt kê các khóa học đã học và điểm số đạt được.

Prepositions

of

'Transcript of' được sử dụng để chỉ ra nguồn hoặc nội dung mà bản ghi chép được lấy từ đó. Ví dụ: 'a transcript of the interview'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transcript
  • official official transcript
    (bảng điểm chính thức)
  • academic academic transcript
    (bảng điểm học tập)
  • medical medical transcript
    (bản sao hồ sơ y tế)
  • court court transcript
    (biên bản phiên tòa)
  • audio audio transcript
    (bản chép lời âm thanh)
  • full full transcript
    (bản ghi đầy đủ)
Verb + transcript
  • request request a transcript
    (yêu cầu một bản điểm/bản ghi)
  • provide provide a transcript
    (cung cấp một bản điểm/bản ghi)
  • submit submit a transcript
    (nộp một bản điểm/bản ghi)
  • review review a transcript
    (xem xét một bản điểm/bản ghi)
Noun + transcript
  • transcript of transcript of records
    (bảng điểm (học tập))

Idioms

  • official transcript

    bảng điểm chính thức (cần cho học tập hoặc công việc)

    "You will need to submit your official transcript to the admissions office."

    (Bạn sẽ cần nộp bảng điểm chính thức của mình cho phòng tuyển sinh.)

  • transcript of records

    bảng điểm (ghi lại toàn bộ quá trình học tập và thành tích)

    "My transcript of records shows all my grades and courses from university."

    (Bảng điểm của tôi thể hiện tất cả điểm số và các khóa học của tôi từ đại học.)

  • court transcript

    biên bản phiên tòa (ghi lại lời nói và diễn biến tại tòa)

    "The lawyer requested a copy of the court transcript for review."

    (Luật sư đã yêu cầu một bản sao biên bản phiên tòa để xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcript

noun
Lật mặt

Một bản viết hoặc in lại của một cái gì đó.

"I needed to provide a transcript of my college courses for the job application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a perfect transcript, I would apply to Harvard.
Nếu tôi có một bảng điểm hoàn hảo, tôi sẽ nộp đơn vào Harvard.
Phủ định
If he didn't need the official transcript, he wouldn't pay for expedited delivery.
Nếu anh ấy không cần bảng điểm chính thức, anh ấy sẽ không trả tiền cho giao hàng nhanh.
Nghi vấn
Would you be happier if your transcript included those extra courses?
Bạn có vui hơn không nếu bảng điểm của bạn bao gồm những khóa học thêm đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to apply for a job, you need to provide a transcript.
Nếu bạn cần xin việc, bạn cần cung cấp bảng điểm.
Phủ định
If the transcript is not certified, the university does not accept it.
Nếu bảng điểm không được chứng thực, trường đại học sẽ không chấp nhận.
Nghi vấn
If a student loses their transcript, does the school issue a replacement?
Nếu một sinh viên làm mất bảng điểm của họ, trường có cấp lại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transcript was requested by the admissions office.
Bảng điểm đã được yêu cầu bởi văn phòng tuyển sinh.
Phủ định
The transcript has not been processed yet.
Bảng điểm vẫn chưa được xử lý.
Nghi vấn
Will the transcript be sent to the university?
Bảng điểm sẽ được gửi đến trường đại học chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is preparing my transcript right now.
Trường đại học đang chuẩn bị bảng điểm của tôi ngay bây giờ.
Phủ định
I am not requesting a transcript yet because I am still taking classes.
Tôi chưa yêu cầu bảng điểm vì tôi vẫn đang học.
Nghi vấn
Is he sending his transcript to the graduate school?
Anh ấy có đang gửi bảng điểm của mình đến trường cao học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to need a transcript to prove my qualifications before online applications became standard.
Tôi đã từng cần một bảng điểm để chứng minh trình độ của mình trước khi các ứng dụng trực tuyến trở nên phổ biến.
Phủ định
She didn't use to worry about having a perfect transcript; experience was more valued.
Cô ấy đã từng không lo lắng về việc có một bảng điểm hoàn hảo; kinh nghiệm được coi trọng hơn.
Nghi vấn
Did you use to pay a fee to get a copy of your transcript?
Bạn đã từng phải trả phí để có được một bản sao bảng điểm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcript".

Tầm quan trọng của Bảng điểm Học tập (Academic Transcript)

Ở các nước phương Tây, 'academic transcript' (bảng điểm học tập) là một tài liệu vô cùng quan trọng. Nó ghi lại toàn bộ quá trình học tập, điểm số, và bằng cấp của một người tại các trường học, cao đẳng hoặc đại học. Bảng điểm này thường được yêu cầu khi nộp đơn vào các trường đại học khác, tìm việc làm, hoặc xin học bổng, và là bằng chứng chính thức về thành tích học vấn của cá nhân.

Minh bạch trong Pháp lý với Biên bản Phiên tòa (Court Transcript)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'court transcript' (biên bản phiên tòa) đóng vai trò then chốt. Đây là bản ghi chép chính xác từng lời nói trong một phiên tòa, bao gồm lời khai của nhân chứng, lập luận của luật sư, và phán quyết của thẩm phán. Biên bản này đảm bảo tính minh bạch, cung cấp bằng chứng chính thức cho các kháng cáo, và giúp các bên liên quan xem xét lại chi tiết vụ án một cách khách quan, công bằng.