(Top Banner Ad)
curriculum
B2
noun B2 Giáo dục

curriculum

UK: /kəˈrɪkjʊləm/ • US: /kəˈrɪkjələm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình giảng dạy giáo trình khung chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjects comprising a course of study in a school or college.

Vietnamese Meaning

Chương trình giảng dạy, giáo trình; tập hợp các môn học tạo nên một khóa học tại trường học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a broad and balanced curriculum."

    "Trường cung cấp một chương trình giảng dạy rộng và cân bằng."

  • "The new curriculum focuses on practical skills."

    "Chương trình giảng dạy mới tập trung vào các kỹ năng thực hành."

  • "The curriculum is designed to meet the needs of all students."

    "Chương trình giảng dạy được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective curricular Thuộc về chương trình giảng dạy
Noun (Plural) curricula Các chương trình giảng dạy (dạng số nhiều trang trọng)
Adjective extra-curricular Ngoại khóa, ngoài chương trình học chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin (16th Century)
curriculum
English (17th Century)
curriculum

Đường Đua Kiến Thức

Từ 'curriculum' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'di chuyển nhanh'. Ban đầu, 'curriculum' được dùng để mô tả một cỗ xe đua hoặc đường đua. Mãi đến thế kỷ 17, các trường đại học ở Scotland mới áp dụng thuật ngữ này để chỉ toàn bộ lộ trình học tập mà sinh viên phải 'chạy' qua để hoàn thành khóa học và tốt nghiệp.

Usage Note

Từ 'curriculum' thường được dùng để chỉ một kế hoạch chi tiết về những gì sẽ được dạy và học trong một khóa học cụ thể, bao gồm các chủ đề, tài liệu và phương pháp giảng dạy. Cần phân biệt với 'syllabus', là một bản tóm tắt ngắn gọn hơn về nội dung và yêu cầu của một khóa học cụ thể.

Prepositions

in of

Curriculum *in* (một lĩnh vực cụ thể): Đề cập đến chương trình giảng dạy trong một lĩnh vực học thuật cụ thể (ví dụ: curriculum in mathematics). Curriculum *of* (một khóa học/trường học/tổ chức): Đề cập đến chương trình giảng dạy do một khóa học, trường học hoặc tổ chức cung cấp (ví dụ: the curriculum of this school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curriculum (Mô tả)
  • comprehensive a comprehensive curriculum
    (một chương trình giảng dạy toàn diện)
  • rigid a rigid curriculum
    (một chương trình giảng dạy cứng nhắc/khắt khe)
  • broad a broad curriculum
    (một chương trình giảng dạy rộng lớn (nhiều môn học))
Verb + curriculum (Hành động)
  • design to design a curriculum
    (thiết kế một chương trình giảng dạy)
  • implement to implement the curriculum
    (triển khai/thực hiện chương trình giảng dạy)
  • review to review the curriculum
    (đánh giá lại chương trình giảng dạy)
Noun + curriculum (Loại chương trình)
  • core the core curriculum
    (chương trình giảng dạy cốt lõi (bắt buộc))
  • school the school curriculum
    (chương trình giảng dạy của nhà trường)
  • national the national curriculum
    (chương trình giảng dạy quốc gia)

Idioms

  • Curriculum Vitae (CV)

    Sơ yếu lý lịch, bản tóm tắt quá trình học tập và làm việc

    "Please update your Curriculum Vitae before applying for the scholarship."

    (Vui lòng cập nhật sơ yếu lý lịch của bạn trước khi nộp đơn xin học bổng.)

  • The hidden curriculum

    Chương trình giảng dạy ẩn (Các giá trị, thái độ, và chuẩn mực xã hội không chính thức được truyền đạt trong trường học)

    "Learning to respect deadlines is part of the hidden curriculum."

    (Học cách tôn trọng thời hạn là một phần của chương trình giảng dạy ẩn.)

  • Extra-curricular activities

    Các hoạt động ngoại khóa

    "Her application was strong because of her extensive extra-curricular activities."

    (Đơn đăng ký của cô ấy rất mạnh vì cô ấy có nhiều hoạt động ngoại khóa mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curriculum

noun
Lật mặt

Chương trình giảng dạy, giáo trình; tập hợp các môn học tạo nên một khóa học tại trường học hoặc cao đẳng.

"The school offers a broad and balanced curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curriculum, which the professors designed meticulously, aims to provide students with a comprehensive education.
Chương trình học, được các giáo sư thiết kế tỉ mỉ, nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên một nền giáo dục toàn diện.
Phủ định
The curricular activities that the school offers are not designed for students who are not interested in sports.
Các hoạt động ngoại khóa mà trường cung cấp không được thiết kế cho những học sinh không quan tâm đến thể thao.
Nghi vấn
Is there a curriculum that focuses on developing practical skills which employers highly value?
Có chương trình học nào tập trung vào phát triển các kỹ năng thực tế mà nhà tuyển dụng đánh giá cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school's curriculum, designed to foster critical thinking, is reviewed annually.
Chương trình giảng dạy của trường, được thiết kế để bồi dưỡng tư duy phản biện, được xem xét hàng năm.
Phủ định
Despite extensive curricular revisions, the students' performance, unfortunately, did not improve significantly.
Mặc dù đã có những sửa đổi lớn trong chương trình giảng dạy, nhưng thật không may, kết quả học tập của học sinh đã không cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Considering the new curriculum, are we, as educators, prepared to support the students effectively?
Xem xét chương trình giảng dạy mới, chúng ta, với tư cách là nhà giáo dục, đã sẵn sàng hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers a comprehensive curriculum.
Trường đại học cung cấp một chương trình học toàn diện.
Phủ định
This subject is not part of the core curriculum.
Môn học này không thuộc chương trình học cốt lõi.
Nghi vấn
Does the curriculum include courses on artificial intelligence?
Chương trình học có bao gồm các khóa học về trí tuệ nhân tạo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had updated its curriculum to include more practical skills, students would have been better prepared for the job market.
Nếu trường đại học đã cập nhật chương trình giảng dạy của mình để bao gồm nhiều kỹ năng thực tế hơn, thì sinh viên đã có sự chuẩn bị tốt hơn cho thị trường việc làm.
Phủ định
If the school had not implemented a more rigorous curricular program, students would not have achieved such high scores on the standardized tests.
Nếu trường học không thực hiện một chương trình giảng dạy khắt khe hơn, học sinh đã không đạt được điểm số cao như vậy trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Would the students have been more engaged if the curriculum had been more relevant to their interests?
Liệu sinh viên có tham gia tích cực hơn nếu chương trình giảng dạy phù hợp hơn với sở thích của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have completed the entire curriculum.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành toàn bộ chương trình học.
Phủ định
By the end of the year, the students won't have covered the entire curricular content.
Đến cuối năm, các học sinh sẽ không hoàn thành toàn bộ nội dung chương trình học.
Nghi vấn
Will the school have implemented the new curriculum by next semester?
Liệu nhà trường có áp dụng chương trình học mới vào học kỳ tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school board was reviewing the curriculum, focusing on modernizing its content.
Ban giám hiệu nhà trường đang xem xét chương trình giảng dạy, tập trung vào việc hiện đại hóa nội dung của nó.
Phủ định
The students weren't adapting to the curricular changes as quickly as the teachers had hoped.
Học sinh đã không thích ứng với những thay đổi trong chương trình học nhanh như giáo viên đã hy vọng.
Nghi vấn
Were they discussing the new curriculum policies at the meeting?
Họ có đang thảo luận về các chính sách chương trình giảng dạy mới tại cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school's curriculum was highly regarded last year.
Chương trình giảng dạy của trường đã được đánh giá cao vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't update the curriculum last semester.
Họ đã không cập nhật chương trình giảng dạy vào học kỳ trước.
Nghi vấn
Did the curricular activities include a field trip?
Các hoạt động ngoại khóa có bao gồm một chuyến đi thực tế không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's curriculum is constantly being updated to reflect current industry standards.
Chương trình học của trường đại học liên tục được cập nhật để phản ánh các tiêu chuẩn công nghiệp hiện tại.
Phủ định
The students' curriculum doesn't include enough practical experience.
Chương trình học của sinh viên không bao gồm đủ kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
Does the school's curriculum prepare students for the challenges of the real world?
Chương trình học của trường có chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức của thế giới thực không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the curriculum included more practical skills training.
Tôi ước gì chương trình học bao gồm nhiều kỹ năng thực hành hơn.
Phủ định
If only the curricular requirements weren't so rigid; students could explore their interests more freely.
Giá mà các yêu cầu về chương trình học không quá khắt khe; sinh viên có thể khám phá sở thích của mình một cách tự do hơn.
Nghi vấn
I wish I could know if the new curriculum will actually improve student outcomes.
Tôi ước tôi có thể biết liệu chương trình giảng dạy mới có thực sự cải thiện kết quả của học sinh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curriculum".

Curriculum và Syllabus

Trong hệ thống giáo dục Anh-Mỹ, 'curriculum' thường chỉ lộ trình tổng thể, mục tiêu lớn, và triết lý giáo dục của một khóa học hoặc một cấp học. Nó khác với 'syllabus' (đề cương), vốn là tài liệu chi tiết cụ thể hóa các chủ đề, bài đọc, và lịch kiểm tra của MỘT lớp học hoặc môn học cụ thể.

Tiêu Chuẩn Hóa Giáo Dục Quốc Gia

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, vận hành một 'National Curriculum' (Chương trình Giảng dạy Quốc gia). Đây là bộ quy tắc và tiêu chuẩn học thuật thống nhất do chính phủ ban hành, nhằm đảm bảo mọi học sinh trên toàn quốc, bất kể trường công hay tư, đều được học các kiến thức cốt lõi như nhau.