(Top Banner Ad)
lecture
B2
Danh từ B2 Giáo dục

lecture

UK: /ˈlektʃə(r)/ • US: /ˈlɛktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bài giảng buổi diễn thuyết thuyết trình giảng bài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational talk to an audience, especially one of students in a university or college.

Vietnamese Meaning

Bài giảng, buổi diễn thuyết mang tính giáo dục, thường là cho sinh viên trong trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave an interesting lecture on Shakespeare."

    "Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về Shakespeare."

  • "The lecture hall was packed with students."

    "Giảng đường chật kín sinh viên."

  • "I fell asleep during the lecture."

    "Tôi đã ngủ gật trong suốt bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecturer Giảng viên (người giảng bài)
Verb lecture Giảng bài, thuyết trình
Adjective lecturable Có thể giảng dạy được (về một chủ đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
Old French
lecture
English
lecture

Nguồn gốc của 'Lecture'

Từ 'lecture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lectura', có nghĩa là 'hành động đọc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đọc to một văn bản cho một nhóm người nghe. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa mà chúng ta biết ngày nay: một bài diễn thuyết hoặc bài giảng chính thức, thường là trong môi trường học thuật. Tưởng tượng ngày xưa, người ta không có máy in, nên việc 'lectura' rất quan trọng để truyền đạt kiến thức!

Usage Note

Lecture thường đề cập đến một bài nói trang trọng, có cấu trúc, được trình bày bởi một người có kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh khía cạnh truyền đạt kiến thức một chiều từ người nói đến người nghe. Khác với 'speech' mang tính tổng quát hơn và có thể không tập trung vào giáo dục, 'presentation' thường liên quan đến việc trình bày thông tin một cách trực quan và tương tác hơn, còn 'talk' có thể là một cuộc trò chuyện thân mật hơn về một chủ đề nào đó.

Prepositions

on about

Dùng 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề của bài giảng. Ví dụ: a lecture on history, a lecture about climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecture
  • interesting interesting lecture
    (Bài giảng thú vị)
  • boring boring lecture
    (Bài giảng nhàm chán)
  • public public lecture
    (Bài giảng công cộng)
Verb + lecture
  • attend attend a lecture
    (Tham dự một bài giảng)
  • give give a lecture
    (Giảng bài, thuyết trình)
  • deliver deliver a lecture
    (Thuyết trình một bài giảng)

Idioms

  • lecture someone

    Khiển trách ai đó, rầy la ai đó (thường là dài dòng)

    "My parents lectured me about staying out late."

    (Bố mẹ tôi khiển trách tôi vì về nhà muộn.)

  • get/give a lecture

    Nhận/cho một bài thuyết giảng hoặc lời khuyên dài dòng (thường mang tính khiển trách)

    "I got a lecture from my boss about being late."

    (Tôi bị sếp cho một bài về việc đi muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecture

Danh từ
Lật mặt

Bài giảng, buổi diễn thuyết mang tính giáo dục, thường là cho sinh viên trong trường đại học hoặc cao đẳng.

"The professor gave an interesting lecture on Shakespeare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecture".

Hình thức bài giảng ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, bài giảng (lecture) là một phương pháp giảng dạy phổ biến tại các trường đại học và cao đẳng. Sinh viên thường tham dự các bài giảng lớn, nơi giảng viên trình bày thông tin và lý thuyết. Sau đó, họ có thể tham gia các buổi thảo luận nhỏ hơn để trao đổi và làm rõ các khái niệm.