diploma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document given by a college or university to show that you have passed a particular exam or finished a course of study.
Vietnamese Meaning
Một văn bằng được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học để chứng minh rằng bạn đã vượt qua một kỳ thi cụ thể hoặc hoàn thành một khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a diploma in nursing."
"Cô ấy nhận được bằng tốt nghiệp ngành điều dưỡng."
-
"He has a diploma in computer science."
"Anh ấy có bằng tốt nghiệp ngành khoa học máy tính."
-
"The college offers diplomas in a variety of subjects."
"Trường cao đẳng cung cấp bằng tốt nghiệp trong nhiều môn học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diplomat | Nhà ngoại giao (người có bằng cấp về ngoại giao hoặc làm công việc ngoại giao) |
| Noun | diplomacy | Ngoại giao (nghệ thuật và thực tiễn đàm phán giữa các quốc gia; sự khéo léo, tế nhị) |
| Adjective | diplomatic | Thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị, nhạy bén |
| Adverb | diplomatically | Một cách khéo léo, tế nhị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diploma thường được sử dụng để chỉ các chứng chỉ hoặc văn bằng được cấp sau khi hoàn thành một khóa học hoặc chương trình học cụ thể, thường có thời gian ngắn hơn so với bằng cấp (degree). Nó có thể liên quan đến các kỹ năng nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực học tập chuyên biệt. So sánh với 'degree', một văn bằng đại học hoặc cao đẳng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà diploma thuộc về (e.g., a diploma in engineering). 'of' thường được dùng để mô tả tổ chức cấp diploma (e.g., a diploma of Harvard University).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high school high school diploma (bằng tốt nghiệp trung học phổ thông)
-
college college diploma (bằng tốt nghiệp cao đẳng)
-
honorary honorary diploma (bằng danh dự)
-
valid valid diploma (bằng cấp hợp lệ)
-
fake fake diploma (bằng giả)
-
earn earn a diploma (kiếm được/giành được bằng tốt nghiệp)
-
receive receive a diploma (nhận bằng tốt nghiệp)
-
get get a diploma (nhận được bằng tốt nghiệp)
-
be awarded be awarded a diploma (được trao bằng tốt nghiệp)
-
present present a diploma (trao bằng tốt nghiệp)
-
diploma diploma ceremony (lễ trao bằng tốt nghiệp)
-
diploma diploma course (khóa học cấp bằng)
-
diploma diploma program (chương trình đào tạo cấp bằng)
Idioms
-
earn/get a diploma
Hoàn thành một khóa học và nhận được bằng cấp chính thức từ một trường học, cao đẳng, hoặc đại học.
"She worked hard to earn her diploma in nursing."
(Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để giành được bằng tốt nghiệp điều dưỡng.)
-
receive/be awarded a diploma
Được trao bằng cấp chính thức sau khi hoàn thành các yêu cầu học tập.
"Students receive their diplomas at the graduation ceremony."
(Học sinh nhận bằng tốt nghiệp tại lễ tốt nghiệp.)
-
a diploma in X
Một bằng cấp chứng nhận hoàn thành khóa học chuyên ngành X (ví dụ: kinh doanh, công nghệ thông tin).
"He holds a diploma in business administration."
(Anh ấy có bằng tốt nghiệp về quản trị kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diploma
Danh từMột văn bằng được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học để chứng minh rằng bạn đã vượt qua một kỳ thi cụ thể hoặc hoàn thành một khóa học.
"She received a diploma in nursing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diploma".
