(Top Banner Ad)
transducer
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý

transducer

UK: /trænsˈdjuːsər/ • US: /trænsˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi đầu dò cảm biến (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that converts one form of energy or signal into another.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc tín hiệu thành một dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure transducer converts pressure into an electrical signal."

    "Bộ chuyển đổi áp suất chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện."

  • "Modern medical equipment relies heavily on various types of transducers."

    "Thiết bị y tế hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các loại transducer khác nhau."

  • "The guitar pickup is a type of transducer that converts string vibrations into an electrical signal."

    "Pickup guitar là một loại transducer chuyển đổi rung động của dây đàn thành tín hiệu điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transduce Chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc tín hiệu sang dạng khác
Noun transduction Sự chuyển đổi (quá trình chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu)
Adjective transducible Có thể chuyển đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
ducere
English
transduce
English
transducer

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "transducer" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó kết hợp tiền tố "trans-" có nghĩa là "xuyên qua", "vượt qua" và động từ "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt" hoặc "mang đi". Do đó, "transducer" theo nghĩa đen là "một thứ dẫn dắt hoặc chuyển đổi xuyên qua", mô tả chính xác chức năng của nó là chuyển đổi một dạng năng lượng này thành một dạng năng lượng khác.

Usage Note

Transducer là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một thiết bị có khả năng chuyển đổi giữa các dạng năng lượng khác nhau. Ví dụ, một micro là một transducer chuyển đổi năng lượng âm thanh thành tín hiệu điện. Một loa làm điều ngược lại, chuyển đổi tín hiệu điện thành năng lượng âm thanh. Khác với 'converter' có nghĩa rộng hơn, 'transducer' nhấn mạnh vào sự chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu một cách vật lý hoặc hóa học.

Prepositions

in into to

Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả loại năng lượng hoặc tín hiệu được chuyển đổi: 'transducer in...', 'transducer into...', 'transducer to...'. Ví dụ: 'a transducer in sound', 'a transducer into electrical signals', 'a transducer to measure pressure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + transducer
  • ultrasonic ultrasonic transducer
    (bộ chuyển đổi siêu âm)
  • pressure pressure transducer
    (cảm biến áp suất)
  • piezoelectric piezoelectric transducer
    (bộ chuyển đổi áp điện)
  • input input transducer
    (bộ chuyển đổi đầu vào)
  • output output transducer
    (bộ chuyển đổi đầu ra)
Động từ + transducer
  • connect a connect a transducer
    (kết nối một bộ chuyển đổi)
  • use a use a transducer
    (sử dụng một bộ chuyển đổi)
  • design a design a transducer
    (thiết kế một bộ chuyển đổi)
Transducer + Động từ
  • transducer converts A transducer converts
    (Một bộ chuyển đổi chuyển đổi)
  • transducer measures The transducer measures
    (Bộ chuyển đổi đo lường)
  • transducer detects This transducer detects
    (Bộ chuyển đổi này phát hiện)

Idioms

  • piezoelectric transducer

    Bộ chuyển đổi áp điện (một loại transducer chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại)

    "Many medical imaging devices use a piezoelectric transducer to generate and receive ultrasonic waves."

    (Nhiều thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng bộ chuyển đổi áp điện để tạo và nhận sóng siêu âm.)

  • signal transducer

    Bộ chuyển đổi tín hiệu (thiết bị biến đổi một loại tín hiệu thành loại khác, thường là để truyền đi hoặc xử lý dễ hơn)

    "A signal transducer can convert a physical measurement into an electrical signal for data logging."

    (Một bộ chuyển đổi tín hiệu có thể biến đổi một phép đo vật lý thành tín hiệu điện để ghi dữ liệu.)

  • energy transducer

    Bộ chuyển đổi năng lượng (một thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng thành một dạng năng lượng khác)

    "A solar panel acts as an energy transducer, converting light into electricity."

    (Tấm pin mặt trời hoạt động như một bộ chuyển đổi năng lượng, biến đổi ánh sáng thành điện năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transducer

noun
Lật mặt

Một thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc tín hiệu thành một dạng khác.

"The pressure transducer converts pressure into an electrical signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a transducer converts energy from one form to another is crucial for many electronic devices.
Việc một bộ chuyển đổi biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác là rất quan trọng đối với nhiều thiết bị điện tử.
Phủ định
It is not true that every electronic device needs a transducer.
Không đúng khi nói rằng mọi thiết bị điện tử đều cần một bộ chuyển đổi.
Nghi vấn
Whether the device requires a specialized transducer is something the engineers must determine.
Liệu thiết bị có yêu cầu một bộ chuyển đổi chuyên dụng hay không là điều mà các kỹ sư phải xác định.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transducer was a crucial component of the early radar system.
Bộ chuyển đổi là một thành phần quan trọng của hệ thống radar đời đầu.
Phủ định
The problem wasn't the transducer; it was the faulty wiring.
Vấn đề không phải ở bộ chuyển đổi; mà là do hệ thống dây điện bị lỗi.
Nghi vấn
Was the transducer responsible for the inaccurate readings?
Có phải bộ chuyển đổi chịu trách nhiệm cho các kết quả đọc không chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transducer".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Các bộ chuyển đổi (transducers) là xương sống của công nghệ hiện đại. Chúng biến đổi các tín hiệu vật lý như áp suất, nhiệt độ, âm thanh hoặc ánh sáng thành tín hiệu điện tử mà máy tính có thể hiểu và xử lý. Từ màn hình cảm ứng điện thoại, cảm biến trong ô tô tự lái, đến máy siêu âm y tế, và microphone, tất cả đều dựa vào nguyên lý hoạt động của transducer để kết nối thế giới vật lý với thế giới kỹ thuật số, làm cho cuộc sống của chúng ta thông minh và tiện lợi hơn.

Ứng dụng trong y học và khoa học

Trong lĩnh vực y học, transducer đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị chẩn đoán hình ảnh như máy siêu âm (ultrasound machines), cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Chúng cũng được dùng trong các thiết bị đo lường sinh học, giúp theo dõi các dấu hiệu vital (như nhịp tim, huyết áp). Trong khoa học, transducer được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm để thu thập dữ liệu về môi trường, vật liệu, và các hiện tượng tự nhiên, mở ra cánh cửa cho nhiều khám phá và tiến bộ khoa học.