(Top Banner Ad)
sensor
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử

sensor

UK: /ˈsensɔː(r)/ • US: /ˈsensər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến đầu dò thiết bị cảm biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device which detects or measures a physical property and records, indicates, or otherwise responds to it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện hoặc đo lường một thuộc tính vật lý và ghi lại, chỉ ra, hoặc phản hồi lại nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature sensor detected a significant increase in heat."

    "Cảm biến nhiệt độ đã phát hiện sự gia tăng đáng kể về nhiệt."

  • "This sensor is used to measure the humidity levels in the greenhouse."

    "Cảm biến này được sử dụng để đo mức độ ẩm trong nhà kính."

  • "Modern cars are equipped with various sensors for safety and performance."

    "Xe hơi hiện đại được trang bị nhiều cảm biến khác nhau để đảm bảo an toàn và hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tác động
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
English
sensor

Cảm biến - Từ 'cảm nhận' đến công nghệ hiện đại

Từ 'sentire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận biết'. Dẫn xuất của nó là 'sensus' (giác quan, cảm giác). Đến đầu thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ, từ 'sensor' được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách thêm hậu tố '-or' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào gốc 'sense', để chỉ một thiết bị có khả năng 'cảm nhận' hoặc 'phát hiện' những thay đổi trong môi trường.

Usage Note

Sensor thường được sử dụng để chỉ các thiết bị có khả năng cảm nhận các thông số vật lý hoặc hóa học như nhiệt độ, áp suất, ánh sáng, độ ẩm, v.v. và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện để xử lý.

Prepositions

in on of

in: Chỉ vị trí bên trong một thiết bị hoặc hệ thống lớn hơn (e.g., 'The sensor is in the engine'). on: Chỉ vị trí trên bề mặt hoặc gắn vào một vật thể (e.g., 'The sensor is on the door'). of: Chỉ thuộc tính được cảm nhận (e.g., 'a sensor of temperature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensor
  • motion motion sensor
    (cảm biến chuyển động)
  • temperature temperature sensor
    (cảm biến nhiệt độ)
  • optical optical sensor
    (cảm biến quang học)
  • proximity proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận)
  • highly sensitive highly sensitive sensor
    (cảm biến có độ nhạy cao)
Verb + sensor
  • install install a sensor
    (lắp đặt cảm biến)
  • activate activate a sensor
    (kích hoạt cảm biến)
  • monitor with monitor with a sensor
    (giám sát bằng cảm biến)
  • trigger trigger a sensor
    (kích hoạt cảm biến (gây ra phản ứng))
Sensor + Noun
  • data sensor data
    (dữ liệu cảm biến)
  • network sensor network
    (mạng lưới cảm biến)
  • technology sensor technology
    (công nghệ cảm biến)

Idioms

  • A sensor goes off

    Cảm biến phát tín hiệu/kêu (thông báo điều gì đó)

    "The smoke sensor went off, alerting everyone to the fire."

    (Cảm biến khói kêu lên, cảnh báo mọi người về đám cháy.)

  • Built-in sensor

    Cảm biến tích hợp sẵn

    "Many modern smartphones have a built-in sensor for fingerprint recognition."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại có cảm biến vân tay tích hợp sẵn.)

  • Sensor array

    Mảng cảm biến (nhiều cảm biến hoạt động cùng nhau)

    "The robot uses a sensor array to navigate complex environments."

    (Robot sử dụng một mảng cảm biến để điều hướng trong các môi trường phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện hoặc đo lường một thuộc tính vật lý và ghi lại, chỉ ra, hoặc phản hồi lại nó.

"The temperature sensor detected a significant increase in heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the light was dim, the sensor automatically activated the camera's night vision.
Bởi vì ánh sáng yếu, cảm biến đã tự động kích hoạt chế độ nhìn đêm của máy ảnh.
Phủ định
Unless the sensor detects movement, the alarm system will not be triggered.
Trừ khi cảm biến phát hiện chuyển động, hệ thống báo động sẽ không được kích hoạt.
Nghi vấn
If the sensor malfunctions, will the automated doors still open?
Nếu cảm biến bị trục trặc, cửa tự động có còn mở được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine uses a sensor to detect movement.
Máy sử dụng một cảm biến để phát hiện chuyển động.
Phủ định
The technician does not use the sensor during the calibration process.
Kỹ thuật viên không sử dụng cảm biến trong quá trình hiệu chuẩn.
Nghi vấn
Does the system require a specific type of sensor?
Hệ thống có yêu cầu một loại cảm biến cụ thể nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensor detected a change in temperature.
Cảm biến đã phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.
Phủ định
The sensor didn't register any movement in the room.
Cảm biến không ghi nhận bất kỳ chuyển động nào trong phòng.
Nghi vấn
What kind of sensor is used to measure humidity?
Loại cảm biến nào được sử dụng để đo độ ẩm?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car will have a sensor that detects obstacles.
Chiếc xe sẽ có một cảm biến để phát hiện chướng ngại vật.
Phủ định
The robot won't need a sensor because it will operate in a controlled environment.
Robot sẽ không cần cảm biến vì nó sẽ hoạt động trong một môi trường được kiểm soát.
Nghi vấn
Will the new model have a sensor to monitor air quality?
Liệu mẫu mới có cảm biến để theo dõi chất lượng không khí không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensor is detecting a change in temperature.
Cảm biến đang phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.
Phủ định
The sensor isn't working properly, so it isn't detecting anything.
Cảm biến không hoạt động đúng cách, vì vậy nó không phát hiện được gì.
Nghi vấn
Is the sensor accurately measuring the water level?
Cảm biến có đang đo mực nước chính xác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to install a basic sensor to detect metal, but now they use advanced ones.
Nhà máy đã từng lắp đặt một cảm biến cơ bản để phát hiện kim loại, nhưng bây giờ họ sử dụng các loại cảm biến tiên tiến hơn.
Phủ định
The old model didn't use to have a sensor for air quality, which was a big problem.
Mẫu cũ không có cảm biến chất lượng không khí, đó là một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Did they use to rely on a single sensor for all environmental data?
Họ đã từng dựa vào một cảm biến duy nhất cho tất cả dữ liệu môi trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensor".

Cảm biến và Cuộc sống thông minh

Cảm biến là trái tim của các thiết bị thông minh và hệ thống Internet of Things (IoT). Chúng cho phép ngôi nhà của bạn tự động điều chỉnh nhiệt độ, đèn tự động bật khi bạn bước vào phòng, hoặc thậm chí thông báo khi tủ lạnh hết sữa. Công nghệ cảm biến đã biến đổi cách chúng ta tương tác với môi trường và tạo ra một cuộc sống tiện nghi, tự động hơn.

Mặt trái của cảm biến: Quyền riêng tư và Giám sát

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, sự phổ biến của cảm biến cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư. Camera an ninh, cảm biến vị trí trên điện thoại, hay các thiết bị đeo tay theo dõi sức khỏe liên tục thu thập dữ liệu cá nhân. Điều này dấy lên các cuộc tranh luận về việc ai sở hữu dữ liệu này, nó được sử dụng như thế nào, và làm thế nào để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân trong một thế giới ngày càng 'được cảm biến hóa'.