(Top Banner Ad)
transformative use
C1
Noun Phrase C1 Luật sở hữu trí tuệ, Quyền tác giả, Công nghệ

transformative use

UK: /trænsˈfɔːmətɪv juːz/ • US: /trænsˈfɔːrmətɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng biến đổi sử dụng mang tính biến đổi sử dụng sáng tạo (trong bối cảnh bản quyền)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of copyrighted material in a way that adds new expression, meaning, or message, and significantly alters the original with a new purpose or character.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng tài liệu có bản quyền theo cách thêm biểu đạt, ý nghĩa hoặc thông điệp mới, và thay đổi đáng kể bản gốc với mục đích hoặc đặc điểm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that the parody was a transformative use and thus protected under fair use."

    "Tòa án phán quyết rằng bản nhại là một hình thức sử dụng mang tính biến đổi và do đó được bảo vệ theo học thuyết sử dụng hợp lý."

  • "The artist's collage was considered a transformative use of the photographs."

    "Tác phẩm cắt dán của nghệ sĩ được coi là một hình thức sử dụng biến đổi các bức ảnh."

  • "Creating a remix of a song can be transformative use if it adds significant new expression."

    "Việc tạo ra một bản phối lại của một bài hát có thể là một hình thức sử dụng biến đổi nếu nó thêm vào những biểu đạt mới đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, thay đổi hoàn toàn (về hình dạng, tính chất)
Noun transformation sự biến đổi, sự thay đổi lớn
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

adaptive reuse (tái sử dụng thích ứng)creative reuse (tái sử dụng sáng tạo)

Antonyms

derivative use (sử dụng phái sinh)commercial exploitation (khai thác thương mại)

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ, Quyền tác giả, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across, beyond)
Latin
forma (form, shape)
Latin
transformare (to change the shape of)
Old French
transformer
English
transform (verb)
English
transformative (adjective)
Latin
uti (to use, employ)
Latin
usus (a use, custom)
Old French
user
English
use (verb/noun)
Modern Legal English
transformative use (phrase)

Nguồn gốc của 'Transformative Use'

Cụm từ 'transformative use' được ghép từ 'transformative' (mang tính biến đổi) và 'use' (sử dụng). 'Transformative' xuất phát từ gốc Latin 'trans-' (qua, vượt qua) và 'forma' (hình dạng), nghĩa là làm thay đổi hình dạng hoặc bản chất. 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' (sử dụng). Trong luật bản quyền, 'transformative use' ra đời để chỉ một loại hình sử dụng tác phẩm đã có mà làm thay đổi đáng kể mục đích, tính chất hoặc ý nghĩa của tác phẩm gốc, tạo ra một điều gì đó mới mẻ và khác biệt, không chỉ đơn thuần là sao chép. Khái niệm này giúp cân bằng quyền của tác giả và quyền tự do sáng tạo trong một xã hội.

Usage Note

Khái niệm 'transformative use' đặc biệt quan trọng trong luật bản quyền, đặc biệt là học thuyết 'fair use' (sử dụng hợp lý) ở Hoa Kỳ. Nó cho phép sử dụng tài liệu có bản quyền mà không cần xin phép nếu việc sử dụng đó mang tính 'biến đổi', tức là không chỉ đơn thuần sao chép hoặc thay thế bản gốc mà còn tạo ra một tác phẩm mới với mục đích và ý nghĩa khác biệt. Sự 'biến đổi' này có thể thông qua việc phê bình, bình luận, tin tức, giảng dạy, nghiên cứu, hoặc các mục đích tương tự. Mức độ 'biến đổi' là yếu tố quan trọng để xác định liệu việc sử dụng có hợp pháp hay không. Cần phân biệt với các hình thức sử dụng đơn thuần mang tính thương mại, lặp lại.

Prepositions

of

Often used in the context of 'transformative use of copyrighted material'. E.g., 'The court considered whether this was a transformative use of the original song.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transformative use
  • fair fair transformative use
    (việc sử dụng biến đổi công bằng (phù hợp với luật bản quyền))
  • genuine genuine transformative use
    (việc sử dụng biến đổi thực sự/đích thực)
  • significant significant transformative use
    (việc sử dụng biến đổi đáng kể)
Verb + transformative use
  • constitute constitute transformative use
    (cấu thành việc sử dụng biến đổi)
  • promote promote transformative use
    (thúc đẩy việc sử dụng biến đổi)
  • determine determine transformative use
    (xác định việc sử dụng biến đổi)
Noun + transformative use
  • doctrine of doctrine of transformative use
    (học thuyết về việc sử dụng biến đổi)
  • test for test for transformative use
    (tiêu chí/bài kiểm tra để xác định việc sử dụng biến đổi)

Idioms

  • the doctrine of transformative use

    học thuyết về việc sử dụng biến đổi (một khái niệm quan trọng trong luật bản quyền)

    "The court's decision further elaborated on the doctrine of transformative use in digital media."

    (Phán quyết của tòa án đã làm rõ hơn học thuyết về việc sử dụng biến đổi trong truyền thông số.)

  • fair use and transformative use

    sử dụng hợp lý và sử dụng biến đổi (hai khái niệm liên quan chặt chẽ trong luật bản quyền)

    "Legal scholars often discuss the interplay between fair use and transformative use."

    (Các học giả pháp lý thường thảo luận về mối liên hệ giữa sử dụng hợp lý và sử dụng biến đổi.)

  • to constitute transformative use

    được coi là việc sử dụng biến đổi, cấu thành việc sử dụng biến đổi

    "Whether a parody truly constitutes transformative use is often a matter for the courts to decide."

    (Việc một tác phẩm nhại có thực sự cấu thành việc sử dụng biến đổi hay không thường là vấn đề để tòa án quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformative use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng tài liệu có bản quyền theo cách thêm biểu đạt, ý nghĩa hoặc thông điệp mới, và thay đổi đáng kể bản gốc với mục đích hoặc đặc điểm mới.

"The court ruled that the parody was a transformative use and thus protected under fair use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformative use".

Cân bằng giữa bản quyền và sáng tạo

Trong luật bản quyền, đặc biệt là ở Hoa Kỳ (dưới học thuyết sử dụng hợp lý – Fair Use), khái niệm 'transformative use' đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quyền lợi của chủ sở hữu bản quyền và quyền tự do sáng tạo, phát ngôn của công chúng. Nó cho phép các tác phẩm phái sinh như bản nhại, bình luận, remix, hay tác phẩm nghệ thuật mới được tạo ra từ tác phẩm gốc mà không cần xin phép, miễn là tác phẩm mới đó thay đổi đáng kể mục đích, tính chất hoặc ý nghĩa của bản gốc. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và đa dạng văn hóa.

Thúc đẩy sáng tạo trong kỷ nguyên số

'Transformative use' trở nên cực kỳ quan trọng trong kỷ nguyên số, nơi việc sao chép và chỉnh sửa nội dung diễn ra dễ dàng. Nó là cơ sở pháp lý cho nhiều hình thức sáng tạo trực tuyến, từ các meme internet đến video remix, video phản ứng (reaction videos), cho phép người dùng xây dựng trên các tác phẩm hiện có để tạo ra những ý nghĩa mới hoặc những hình thức biểu đạt độc đáo. Đây là một khái niệm linh hoạt và thường được xem xét từng trường hợp cụ thể bởi tòa án.