(Top Banner Ad)
fair use
C1
Danh từ C1 Luật, Quyền tác giả

fair use

UK: /ˌfeə ˈjuːz/ • US: /ˌfer ˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hợp lý sử dụng công bằng (trong luật bản quyền)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that brief excerpts of copyright material may, under certain circumstances, be quoted verbatim for purposes such as criticism, news reporting, teaching, and research, without the need for permission from or payment to the copyright holder.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho phép trích dẫn ngắn gọn các tài liệu có bản quyền trong những trường hợp nhất định như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu mà không cần xin phép hoặc trả tiền cho chủ sở hữu bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filmmaker argued that his use of the song was a fair use because it was transformative and used for commentary."

    "Nhà làm phim lập luận rằng việc sử dụng bài hát của anh ta là fair use vì nó mang tính biến đổi và được sử dụng cho mục đích bình luận."

  • "Courts often consider whether the use is commercial or non-profit when determining fair use."

    "Tòa án thường xem xét việc sử dụng là thương mại hay phi lợi nhuận khi xác định fair use."

  • "Educational institutions frequently rely on the fair use doctrine to provide access to materials for students."

    "Các tổ chức giáo dục thường xuyên dựa vào học thuyết fair use để cung cấp quyền truy cập tài liệu cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng
Noun use sự sử dụng; mục đích sử dụng
Verb use sử dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách sử dụng, mức độ sử dụng
Adverb fairly một cách công bằng; khá, tương đối
Adjective fair công bằng, hợp lý

Related Words

Subject Area

Luật, Quyền tác giả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Middle English
fair
Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Modern English Compound
fair use

Nguồn gốc khái niệm "Fair Use"

Khái niệm 'fair use' (sử dụng hợp lý) có nguồn gốc từ luật bản quyền Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, được hình thành từ các quyết định của tòa án. Mục đích của nó là cho phép sử dụng có giới hạn tài liệu có bản quyền mà không cần xin phép, nhằm mục đích như phê bình, bình luận, báo cáo tin tức, giảng dạy, học thuật hoặc nghiên cứu. Điều này giúp cân bằng quyền lợi của chủ sở hữu bản quyền với lợi ích của công chúng trong việc tiếp cận thông tin, thúc đẩy tự do ngôn luận và sự sáng tạo.

Usage Note

Fair use là một ngoại lệ quan trọng đối với luật bản quyền, cho phép sử dụng tài liệu có bản quyền mà không vi phạm luật. Việc xác định một cách sử dụng cụ thể có phải là 'fair use' hay không phụ thuộc vào một số yếu tố pháp lý, bao gồm mục đích và tính chất của việc sử dụng, bản chất của tác phẩm có bản quyền, số lượng và tính chất quan trọng của phần được sử dụng, và tác động của việc sử dụng đối với thị trường tiềm năng hoặc giá trị của tác phẩm có bản quyền. Lưu ý rằng 'fair use' khác với 'fair dealing' được sử dụng ở một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Prepositions

under for

'Under' dùng để chỉ các điều kiện hoặc hoàn cảnh mà fair use được áp dụng. Ví dụ: 'Under specific circumstances, fair use is permitted.' ('Trong những hoàn cảnh cụ thể, fair use được cho phép.') 'For' dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng tài liệu có bản quyền. Ví dụ: 'Fair use is often invoked for educational purposes.' ('Fair use thường được viện dẫn cho mục đích giáo dục.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair use
  • extensive extensive fair use
    (việc sử dụng hợp lý rộng rãi)
  • limited limited fair use
    (việc sử dụng hợp lý hạn chế)
  • reasonable reasonable fair use
    (việc sử dụng hợp lý có lý)
  • statutory statutory fair use
    (việc sử dụng hợp lý theo luật định)
Verb + fair use
  • claim claim fair use
    (tuyên bố sử dụng hợp lý)
  • invoke invoke fair use
    (viện dẫn sử dụng hợp lý)
  • determine determine fair use
    (xác định việc sử dụng hợp lý)
  • fall under fall under fair use
    (thuộc diện sử dụng hợp lý)
  • constitute constitute fair use
    (cấu thành việc sử dụng hợp lý)
Noun + fair use
  • doctrine the doctrine of fair use
    (học thuyết sử dụng hợp lý)
  • principle the principle of fair use
    (nguyên tắc sử dụng hợp lý)
  • guidelines fair use guidelines
    (hướng dẫn sử dụng hợp lý)
  • exception a fair use exception
    (một ngoại lệ sử dụng hợp lý)
Prepositional Phrase
  • under under fair use
    (theo quy định sử dụng hợp lý)
  • for for fair use purposes
    (cho các mục đích sử dụng hợp lý)

Idioms

  • doctrine of fair use

    Học thuyết sử dụng hợp lý: Một ngoại lệ trong luật bản quyền cho phép sử dụng có giới hạn tài liệu có bản quyền mà không cần xin phép, vì các mục đích như phê bình, bình luận, tin tức, giảng dạy, nghiên cứu.

    "The court applied the doctrine of fair use to the student's research project, allowing them to quote extensively."

    (Tòa án đã áp dụng học thuyết sử dụng hợp lý cho dự án nghiên cứu của sinh viên, cho phép họ trích dẫn rộng rãi.)

  • claim fair use

    Tuyên bố sử dụng hợp lý: Cho rằng việc sử dụng tài liệu có bản quyền của mình là hợp pháp theo nguyên tắc fair use, thường khi đối mặt với cáo buộc vi phạm bản quyền.

    "Many creators claim fair use when remixing copyrighted content for satire or parody."

    (Nhiều nhà sáng tạo tuyên bố sử dụng hợp lý khi phối lại nội dung có bản quyền để châm biếm hoặc nhại lại.)

  • fall within fair use

    Nằm trong phạm vi sử dụng hợp lý: Nghĩa là việc sử dụng tài liệu có bản quyền đó được luật pháp cho phép mà không cần sự đồng ý của chủ sở hữu.

    "Whether your use of a copyrighted image falls within fair use depends on several legal factors."

    (Việc bạn sử dụng hình ảnh có bản quyền có nằm trong phạm vi sử dụng hợp lý hay không phụ thuộc vào một số yếu tố pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair use

Danh từ
Lật mặt

Học thuyết cho phép trích dẫn ngắn gọn các tài liệu có bản quyền trong những trường hợp nhất định như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu mà không cần xin phép hoặc trả tiền cho chủ sở hữu bản quyền.

"The filmmaker argued that his use of the song was a fair use because it was transformative and used for commentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Copyright law has exceptions: fair use allows limited use of copyrighted material without permission.
Luật bản quyền có những ngoại lệ: sử dụng hợp lý cho phép sử dụng hạn chế tài liệu có bản quyền mà không cần xin phép.
Phủ định
Some activities are not fair use: commercial use, large-scale reproduction, and distribution are often prohibited.
Một số hoạt động không phải là sử dụng hợp lý: sử dụng thương mại, sao chép quy mô lớn và phân phối thường bị cấm.
Nghi vấn
What factors determine fair use: purpose and character, nature of the copyrighted work, amount used, and market effect are all considered?
Những yếu tố nào quyết định việc sử dụng hợp lý: mục đích và tính chất, bản chất của tác phẩm có bản quyền, số lượng sử dụng và tác động thị trường đều được xem xét?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair use".

Cân bằng quyền tác giả và quyền truy cập công chúng

'Fair use' là một khái niệm cốt lõi trong luật bản quyền Hoa Kỳ, được thiết kế để cân bằng quyền lợi của người tạo ra tác phẩm (bản quyền) với lợi ích của công chúng trong việc truy cập và sử dụng thông tin. Nó cho phép một số hình thức sử dụng vật liệu có bản quyền (ví dụ: để bình luận, phê bình, giáo dục, nghiên cứu) mà không cần xin phép, qua đó thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và tự do ngôn luận.

Sự khác biệt giữa 'Fair Use' (Mỹ) và 'Fair Dealing' (Anh/EU)

Mặc dù có mục đích tương tự là tạo ra ngoại lệ cho luật bản quyền, 'fair use' (Hoa Kỳ) và 'fair dealing' (Vương quốc Anh, Châu Âu, Canada, Úc) có những khác biệt quan trọng. 'Fair use' của Mỹ linh hoạt hơn, dựa trên các yếu tố đánh giá tổng thể (ví dụ: mục đích, bản chất tác phẩm gốc, số lượng sử dụng, tác động thị trường). Trong khi đó, 'fair dealing' thường quy định rõ ràng hơn các mục đích sử dụng được phép cụ thể (ví dụ: nghiên cứu riêng tư, phê bình, báo chí). Sự khác biệt này tạo ra sự phức tạp đáng kể trong môi trường truyền thông và nội dung số toàn cầu.