(Top Banner Ad)
copyright infringement
C1
Danh từ C1 Luật sở hữu trí tuệ

copyright infringement

UK: /ˈkɒpiraɪt ɪnˈfrɪndʒmənt/ • US: /ˈkɑːpirait ɪnˈfrɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm bản quyền vi phạm bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of violating a copyright, typically by reproducing, distributing, displaying or performing a copyrighted work without permission.

Vietnamese Meaning

Hành vi vi phạm bản quyền, thường là bằng cách sao chép, phân phối, trưng bày hoặc trình diễn một tác phẩm có bản quyền mà không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for copyright infringement after using the artist's music in their advertisement without permission."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm bản quyền sau khi sử dụng nhạc của nghệ sĩ trong quảng cáo của họ mà không được phép."

  • "Downloading movies from illegal websites constitutes copyright infringement."

    "Việc tải phim từ các trang web bất hợp pháp cấu thành hành vi vi phạm bản quyền."

  • "The artist claimed copyright infringement against the company."

    "Nghệ sĩ đã cáo buộc công ty vi phạm bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Copyright Quyền tác giả, bản quyền
Verb Infringe Vi phạm, xâm phạm
Noun Infringement Sự vi phạm, sự xâm phạm
Adjective Infringing Xâm phạm, vi phạm (bản quyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Copyright
English
Infringement
English
Copyright Infringement

Nguồn gốc của 'Copyright'

Từ 'copyright' xuất phát từ quyền (right) của người tạo ra tác phẩm (copy) để kiểm soát việc sao chép và phân phối tác phẩm của họ. Nó bảo vệ sự sáng tạo và khuyến khích người nghệ sĩ tiếp tục tạo ra những tác phẩm mới.

Nguồn gốc của 'Infringement'

Từ 'infringement' có nghĩa là vi phạm. Trong bối cảnh bản quyền, nó chỉ việc xâm phạm quyền lợi mà chủ sở hữu bản quyền có.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa pháp lý, chỉ hành vi xâm phạm quyền tác giả được bảo vệ bởi luật pháp. Thường được sử dụng trong bối cảnh kiện tụng, tranh chấp bản quyền.

Prepositions

of for

Ví dụ:
- Infringement of copyright: Sự xâm phạm bản quyền.
- Action for copyright infringement: Khởi kiện vì xâm phạm bản quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To be on thin ice (regarding copyright infringement)

    Ở trong tình thế nguy hiểm (liên quan đến vi phạm bản quyền)

    "He's on thin ice regarding copyright infringement with his unauthorized use of music."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm liên quan đến vi phạm bản quyền vì sử dụng nhạc trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyright infringement

Danh từ
Lật mặt

Hành vi vi phạm bản quyền, thường là bằng cách sao chép, phân phối, trưng bày hoặc trình diễn một tác phẩm có bản quyền mà không được phép.

"The company was sued for copyright infringement after using the artist's music in their advertisement without permission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyright infringement".

DMCA (Digital Millennium Copyright Act)

DMCA là một đạo luật của Hoa Kỳ nhằm bảo vệ quyền tác giả trong kỷ nguyên số. Nó làm cho việc sản xuất và phổ biến công nghệ cho phép người dùng vượt qua các biện pháp bảo vệ bản quyền là bất hợp pháp. Ở Việt Nam, luật bản quyền cũng đang dần được thắt chặt để phù hợp với xu thế quốc tế.