(Top Banner Ad)
transformative
C1
adjective C1 Tổng quát

transformative

UK: /trænsˈfɔːmətɪv/ • US: /trænsˈfɔːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất biến đổi mang tính chuyển đổi đổi mới sâu sắc có khả năng biến đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a major change to something or someone, especially in a way that makes it or them better.

Vietnamese Meaning

Gây ra một sự thay đổi lớn cho điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là theo cách khiến nó hoặc họ trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology had a transformative effect on the industry."

    "Công nghệ mới đã có một tác động chuyển đổi lên ngành công nghiệp."

  • "This experience was truly transformative for me."

    "Trải nghiệm này thực sự mang tính chuyển đổi đối với tôi."

  • "The transformative power of education cannot be underestimated."

    "Không thể đánh giá thấp sức mạnh chuyển đổi của giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform Thay đổi hoàn toàn hình dạng, bản chất hoặc tính cách của ai/cái gì; biến đổi
Noun transformation Sự biến đổi, sự thay đổi hoàn toàn
Noun transformer Máy biến áp; người hoặc vật có khả năng biến đổi
Adjective transformational Thuộc về sự biến đổi; có tính chất biến đổi
Adverb transformatively Một cách biến đổi, một cách thay đổi sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formare
Latin
trans-
Latin
transformare
Old French
transformer
Middle English
transformen
English
transform
English
transformative

Câu chuyện về sự 'biến đổi hình dạng'

Từ 'transformative' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'bên kia', 'thay đổi', 'vượt qua') và động từ 'formare' (có nghĩa là 'tạo hình', 'định dạng'). Do đó, 'transformare' có nghĩa là thay đổi hoàn toàn hình dạng hoặc bản chất của một thứ gì đó. Hậu tố '-ative' biến nó thành tính từ, mô tả thứ gì đó có khả năng tạo ra sự thay đổi sâu sắc và toàn diện.

Usage Note

Tính từ 'transformative' nhấn mạnh đến sự thay đổi mang tính căn bản, sâu sắc và có tác động lớn, thường là tích cực. Nó khác với 'changing' (thay đổi) vì 'changing' chỉ sự thay đổi đơn thuần, có thể nhỏ hoặc lớn, tích cực hoặc tiêu cực. 'Revolutionary' (mang tính cách mạng) cũng là một từ đồng nghĩa tiềm năng, nhưng 'transformative' thường ngụ ý một quá trình dần dần hơn là một cuộc cách mạng đột ngột.

Prepositions

in for

'transformative in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự thay đổi diễn ra. Ví dụ: 'transformative in education' (mang tính chuyển đổi trong giáo dục). 'transformative for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà sự thay đổi hướng đến. Ví dụ: 'transformative for society' (mang tính chuyển đổi cho xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transformative
  • truly truly transformative
    (thực sự có tính biến đổi)
  • potentially potentially transformative
    (có khả năng biến đổi)
  • profoundly profoundly transformative
    (biến đổi sâu sắc)
  • deeply deeply transformative
    (biến đổi sâu sắc)
Transformative + Noun
  • impact transformative impact
    (tác động mang tính biến đổi)
  • change transformative change
    (sự thay đổi mang tính biến đổi)
  • experience transformative experience
    (trải nghiệm mang tính biến đổi)
  • technology transformative technology
    (công nghệ mang tính biến đổi)
  • effect transformative effect
    (ảnh hưởng mang tính biến đổi)
  • power transformative power
    (sức mạnh biến đổi)
Verb + transformative
  • bring about bring about transformative changes
    (mang lại những thay đổi mang tính biến đổi)
  • undergo undergo a transformative process
    (trải qua một quá trình biến đổi)
  • have a have a transformative effect
    (có ảnh hưởng mang tính biến đổi)

Idioms

  • a transformative moment

    Một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, thay đổi cuộc đời/tình thế

    "Winning the scholarship was a transformative moment in her life."

    (Giành được học bổng là một khoảnh khắc thay đổi cuộc đời cô ấy.)

  • transformative learning

    Học tập biến đổi (quá trình thay đổi sâu sắc cách nghĩ, nhận thức)

    "Experiential education often leads to transformative learning."

    (Giáo dục trải nghiệm thường dẫn đến quá trình học tập biến đổi sâu sắc.)

  • digital transformation

    Chuyển đổi số (quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực của doanh nghiệp)

    "Many companies are investing heavily in digital transformation."

    (Nhiều công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformative

adjective
Lật mặt

Gây ra một sự thay đổi lớn cho điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là theo cách khiến nó hoặc họ trở nên tốt hơn.

"The new technology had a transformative effect on the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new CEO has transformed the company's culture.
Giám đốc điều hành mới đã biến đổi văn hóa của công ty.
Phủ định
The experience has not been as transformative as I had hoped.
Trải nghiệm này không mang tính biến đổi như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Has this training program transformed your skills?
Chương trình đào tạo này có biến đổi các kỹ năng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformative".

Khái niệm 'Chuyển đổi cá nhân'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tự lực và phát triển bản thân, 'transformative' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hành trình hoặc quá trình giúp một cá nhân thay đổi sâu sắc từ bên trong, dẫn đến sự trưởng thành, nhận thức mới và một phiên bản tốt hơn của chính mình. Ví dụ, một chuyến đi khám phá, một khóa học chuyên sâu, hay một thử thách lớn có thể là 'transformative'.

Công nghệ và sự 'Biến đổi xã hội'

Thuật ngữ 'transformative' cũng rất phổ biến khi nói về tác động của công nghệ và đổi mới. Những công nghệ 'transformative' như internet, trí tuệ nhân tạo (AI) hay năng lượng tái tạo được kỳ vọng sẽ thay đổi cơ bản cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, dẫn đến sự biến đổi lớn lao trong xã hội, kinh tế và môi trường toàn cầu.