(Top Banner Ad)
transit
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải, Thương mại, Vật lý

transit

UK: /ˈtræn.zɪt/ • US: /ˈtræn.sɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quá cảnh vận chuyển giao thông công cộng trung chuyển sự đi qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of moving people or things from one place to another.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were damaged in transit."

    "Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển."

  • "We are planning to build a new transit hub."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm trung chuyển mới."

  • "The goods are in transit from the factory to the warehouse."

    "Hàng hóa đang trên đường vận chuyển từ nhà máy đến kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transit Sự quá cảnh; sự vận chuyển; hệ thống giao thông công cộng
Verb transit Quá cảnh; đi qua; vận chuyển
Noun transition Sự chuyển tiếp; sự thay đổi
Verb transition Chuyển tiếp; chuyển đổi
Adjective transitional Mang tính chuyển tiếp; thuộc về sự chuyển đổi
Adjective transitory Tạm thời; phù du; thoáng qua
Adjective transitive Ngoại động (trong ngữ pháp, chỉ động từ cần tân ngữ)
Adverb transitively Một cách ngoại động; một cách bắc cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Thương mại, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
transitus
Old French
transit
English
transit

Hành trình Xuyên qua: Gốc rễ Latin của 'Transit'

Từ 'transit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'transire', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Động từ này được tạo thành từ tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'qua', 'bên kia') và 'ire' (nghĩa là 'đi'). Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'transitus' trong tiếng Latin, chỉ hành động đi qua hoặc sự di chuyển. Khi du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, 'transit' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là việc vận chuyển hàng hóa hoặc người.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự vận chuyển hàng hóa, người bằng phương tiện công cộng hoặc việc di chuyển qua một khu vực cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'transportation', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hệ thống và cơ sở hạ tầng. 'Transit' nhấn mạnh vào hành động di chuyển.

Prepositions

in transit through transit

'In transit' chỉ trạng thái đang trong quá trình vận chuyển. Ví dụ: 'The package is in transit'. 'Through transit' chỉ việc đi qua một khu vực để đến một nơi khác. Ví dụ: 'Passengers travelling through transit at the airport'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transit
  • public public transit
    (giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện, v.v.))
  • mass mass transit
    (giao thông đại chúng (hệ thống quy mô lớn))
  • rapid rapid transit
    (giao thông nhanh (hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt nhanh))
Noun + transit
  • transit transit system
    (hệ thống giao thông công cộng)
  • transit transit pass
    (thẻ đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng)
  • transit transit visa
    (thị thực quá cảnh)
  • transit transit time
    (thời gian quá cảnh/vận chuyển)
Verb + transit
  • use use transit
    (sử dụng phương tiện giao thông công cộng)
  • facilitate facilitate transit
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc quá cảnh/vận chuyển)
Preposition + transit
  • in in transit
    (đang quá cảnh; đang trên đường vận chuyển/di chuyển)
  • during during transit
    (trong quá trình quá cảnh/vận chuyển)

Idioms

  • in transit

    Đang quá cảnh; đang trên đường vận chuyển/di chuyển

    "The package is currently in transit and should arrive by Friday."

    (Gói hàng hiện đang trên đường vận chuyển và sẽ đến vào thứ Sáu.)

  • transit lounge

    Phòng chờ quá cảnh (ở sân bay)

    "Passengers for connecting flights should proceed to the transit lounge."

    (Hành khách cho các chuyến bay nối chuyến nên di chuyển đến phòng chờ quá cảnh.)

  • transit point/hub

    Điểm trung chuyển/trung tâm trung chuyển

    "Singapore Changi Airport is a major transit hub in Southeast Asia."

    (Sân bay Changi Singapore là một trung tâm trung chuyển lớn ở Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transit

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác.

"The goods were damaged in transit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipment must transit through customs before reaching its final destination.
Lô hàng phải quá cảnh qua hải quan trước khi đến đích cuối cùng.
Phủ định
The package shouldn't transit to another country without proper documentation.
Gói hàng không nên quá cảnh sang quốc gia khác nếu không có giấy tờ hợp lệ.
Nghi vấn
Could the train transit this tunnel safely?
Liệu tàu có thể đi qua đường hầm này một cách an toàn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the goods had been ready on time, they would have been able to transit the border without delay.
Nếu hàng hóa đã sẵn sàng đúng thời gian, chúng đã có thể quá cảnh biên giới mà không bị chậm trễ.
Phủ định
If the ship had not been allowed to transit the canal, the delivery would not have arrived on schedule.
Nếu con tàu không được phép đi qua kênh đào, việc giao hàng đã không đến đúng lịch trình.
Nghi vấn
Would the passengers have reached their destination faster if the train had been allowed to transit through the express lane?
Liệu hành khách có đến đích nhanh hơn nếu tàu được phép di chuyển qua làn đường cao tốc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the shipment was in transit and would arrive the next day.
Cô ấy nói rằng lô hàng đang trên đường vận chuyển và sẽ đến vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that the passengers did not transit through the airport due to the connecting flight delay.
Anh ấy nói với tôi rằng hành khách đã không quá cảnh qua sân bay do chuyến bay nối chuyến bị hoãn.
Nghi vấn
The officer asked if the goods were in transit and where they were headed.
Viên chức hỏi liệu hàng hóa có đang được vận chuyển không và chúng đang đi đâu.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have transited to a fully automated public transportation system.
Đến năm sau, thành phố sẽ đã chuyển sang một hệ thống giao thông công cộng hoàn toàn tự động.
Phủ định
By the time we arrive, the shipment will not have transited through customs.
Đến lúc chúng ta đến, lô hàng sẽ chưa quá cảnh qua hải quan.
Nghi vấn
Will the package have transited through New York by tomorrow morning?
Liệu gói hàng đã quá cảnh qua New York vào sáng ngày mai chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipment had been transiting through the Suez Canal for three days before the accident.
Lô hàng đã quá cảnh qua kênh đào Suez trong ba ngày trước khi xảy ra tai nạn.
Phủ định
They hadn't been transiting goods illegally before the authorities intervened.
Họ đã không quá cảnh hàng hóa bất hợp pháp trước khi nhà chức trách can thiệp.
Nghi vấn
Had the refugees been transiting the border for long before they were discovered?
Những người tị nạn đã quá cảnh biên giới lâu chưa trước khi họ bị phát hiện?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipment has transited through several countries before arriving.
Lô hàng đã quá cảnh qua nhiều quốc gia trước khi đến nơi.
Phủ định
The bill hasn't transited the Senate yet.
Dự luật vẫn chưa được thông qua Thượng viện.
Nghi vấn
Has the urban transit system improved since last year?
Hệ thống giao thông đô thị đã được cải thiện kể từ năm ngoái chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new bus transit system allows passengers to travel as quickly as the previous system.
Hệ thống vận chuyển xe buýt mới cho phép hành khách di chuyển nhanh như hệ thống trước đây.
Phủ định
Air transit is not less expensive than sea transit for large cargo.
Vận chuyển hàng không không kém tốn kém hơn vận chuyển đường biển đối với hàng hóa lớn.
Nghi vấn
Is urban transit the most convenient option for commuters?
Có phải giao thông đô thị là lựa chọn thuận tiện nhất cho người đi làm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's transit system is well-maintained.
Hệ thống giao thông công cộng của thành phố được bảo trì tốt.
Phủ định
The passenger's transit visa wasn't approved.
Visa quá cảnh của hành khách đã không được chấp thuận.
Nghi vấn
Is the country's transit infrastructure sufficient for international trade?
Cơ sở hạ tầng giao thông của đất nước có đủ cho thương mại quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transit".

Giao thông công cộng: Nền tảng của đô thị hiện đại

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Âu và Châu Á, 'transit' (giao thông công cộng) không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một phần quan trọng của văn hóa đô thị. Người dân thường ưu tiên sử dụng xe buýt, tàu điện ngầm, hoặc xe điện để đi làm, đi học, góp phần giảm ùn tắc và ô nhiễm môi trường. Việc hiểu và sử dụng hiệu quả hệ thống transit là một kỹ năng sống thiết yếu trong các đô thị này, phản ánh ý thức cộng đồng và sự phát triển bền vững.

Thị thực quá cảnh: Hiểu rõ quy định di chuyển quốc tế

Đối với du khách và người di chuyển quốc tế, khái niệm 'transit visa' (thị thực quá cảnh) rất quan trọng. Đây là loại thị thực cho phép bạn đi qua một quốc gia nhất định để đến điểm đến cuối cùng của mình, mà không có ý định lưu trú dài hạn. Các quy định về thị thực quá cảnh có thể khác nhau tùy theo quốc gia và quốc tịch của bạn. Việc nắm rõ các yêu cầu này là cần thiết để tránh những rắc rối không đáng có khi di chuyển giữa các quốc gia, đảm bảo một hành trình suôn sẻ.