(Top Banner Ad)
translator
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

translator

UK: /trænsˈleɪtər/ • US: /trænsˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dịch dịch giả người phiên dịch (văn bản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who translates from one language to another, especially as a profession.

Vietnamese Meaning

Một người dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, đặc biệt là một nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a freelance translator specializing in legal documents."

    "Cô ấy là một dịch giả tự do chuyên về các tài liệu pháp lý."

  • "The company hired a translator to translate their website into Japanese."

    "Công ty đã thuê một dịch giả để dịch trang web của họ sang tiếng Nhật."

  • "Good translators must have excellent language skills in both the source and target languages."

    "Các dịch giả giỏi phải có kỹ năng ngôn ngữ xuất sắc ở cả ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translate Dịch, chuyển ngữ (hành động)
Noun translation Bản dịch, sự dịch thuật
Adjective translatable Có thể dịch được, có thể chuyển ngữ
Adjective untranslatable Không thể dịch được, bất khả dịch
Noun translating Việc dịch thuật (danh động từ, quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
transferre
Latin
translātus
Old French
translater
Middle English
translaten
English
translate
English
translator

Nguồn gốc của 'translator'

Từ 'translator' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'transferre', có nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển giao'. Phần 'trans-' mang ý nghĩa 'qua', và 'ferre' nghĩa là 'mang'. Do đó, 'translator' ám chỉ người 'mang' ý nghĩa từ ngôn ngữ này 'qua' ngôn ngữ khác, tương tự như việc vận chuyển hàng hóa qua một biên giới.

Usage Note

Từ 'translator' thường được dùng để chỉ người làm công việc dịch thuật các văn bản viết. Cần phân biệt với 'interpreter', người dịch các cuộc trò chuyện trực tiếp.

Prepositions

as for

'as' chỉ vai trò, ví dụ: 'He works as a translator.'. 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'A translator for the UN.'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + translator
  • professional professional translator
    (biên dịch/phiên dịch viên chuyên nghiệp)
  • simultaneous simultaneous translator
    (phiên dịch viên cabin/song song)
  • freelance freelance translator
    (biên dịch/phiên dịch viên tự do)
  • certified certified translator
    (biên dịch/phiên dịch viên công chứng/chứng thực)
  • human human translator
    (người dịch (người thật, đối lập với máy))
Verb + translator
  • hire hire a translator
    (thuê một phiên dịch viên)
  • use use a translator
    (sử dụng một người dịch)
  • become become a translator
    (trở thành một người dịch)
  • work as work as a translator
    (làm nghề dịch thuật)
Translator + Noun
  • translator translator team
    (đội ngũ dịch giả)
  • translator translator services
    (dịch vụ dịch thuật)
  • translator translator agency
    (công ty dịch thuật)

Idioms

  • work as a translator

    làm nghề biên dịch/phiên dịch

    "She decided to work as a translator after graduating with a linguistics degree."

    (Cô ấy quyết định làm nghề biên dịch sau khi tốt nghiệp ngành ngôn ngữ học.)

  • a professional translator

    một biên dịch/phiên dịch viên chuyên nghiệp

    "For important legal documents, you need a professional translator."

    (Đối với các tài liệu pháp lý quan trọng, bạn cần một biên dịch viên chuyên nghiệp.)

  • machine translator

    máy dịch (phần mềm/công cụ dịch tự động)

    "While useful for quick understanding, a machine translator often lacks nuance."

    (Mặc dù hữu ích để hiểu nhanh, máy dịch thường thiếu sự tinh tế và sắc thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translator

danh từ
Lật mặt

Một người dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, đặc biệt là một nghề nghiệp.

"She is a freelance translator specializing in legal documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translator".

Cầu nối văn hóa và ngoại giao

Người dịch (translator) đóng vai trò thiết yếu như một 'cầu nối văn hóa và ngoại giao'. Họ không chỉ chuyển đổi từ ngữ mà còn truyền tải ý nghĩa sâu sắc, sắc thái văn hóa và bối cảnh lịch sử từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, giúp các quốc gia và nền văn hóa khác biệt có thể giao tiếp, hợp tác và hiểu nhau hơn. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong các sự kiện quốc tế, hội nghị ngoại giao và giao lưu văn hóa.

Thách thức của sự 'bất khả dịch'

Một trong những thách thức lớn nhất mà người dịch phải đối mặt là truyền tải những khái niệm 'bất khả dịch' (untranslatable) – những từ ngữ, thành ngữ, hoặc ý niệm chỉ tồn tại trong một nền văn hóa cụ thể mà không có sự tương đương hoàn hảo trong ngôn ngữ khác. Điều này đòi hỏi người dịch không chỉ thông thạo ngôn ngữ mà còn phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa và khả năng sáng tạo để diễn giải một cách phù hợp nhất.