(Top Banner Ad)
source language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

source language

UK: /sɔːs ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /sɔːrs ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ gốc ngôn ngữ nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language from which text or other content is translated.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ gốc mà từ đó văn bản hoặc nội dung khác được dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator must have a deep understanding of both the source language and the target language."

    "Người dịch phải có hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích."

  • "The software automatically detects the source language of the document."

    "Phần mềm tự động phát hiện ngôn ngữ gốc của tài liệu."

  • "Challenges in translation often arise from differences in the grammar and culture of the source language and target language."

    "Những thách thức trong dịch thuật thường phát sinh từ sự khác biệt về ngữ pháp và văn hóa của ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc, nơi bắt đầu
Verb source Tìm nguồn, có nguồn gốc từ
Noun language Ngôn ngữ, tiếng nói
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ
Noun target language Ngôn ngữ đích (ngôn ngữ được dịch sang)
Noun original language Ngôn ngữ gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Vulgar Latin
sursa
Old French
sourse
English
source
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Modern English Compound
source language

Nguồn Gốc Của 'Source Language'

'Source language' là một cụm từ ghép hiện đại, đặc biệt trong ngành ngôn ngữ học và dịch thuật. Từ 'source' (nguồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy') qua tiếng Pháp cổ 'sourse', gợi lên hình ảnh một điểm khởi đầu, một suối nguồn. Từ 'language' (ngôn ngữ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ') thông qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp, 'source language' không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ ban đầu, mà còn chứa đựng ý nghĩa về nơi mọi ý tưởng, thông điệp hay văn bản được sản sinh, làm nền tảng cho mọi quá trình chuyển đổi và diễn giải.

Usage Note

Thuật ngữ 'source language' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực dịch thuật để chỉ ngôn ngữ ban đầu của một văn bản trước khi nó được dịch sang ngôn ngữ khác (target language). Nó nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin và là điểm khởi đầu của quá trình chuyển đổi ngôn ngữ. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'original language' để thay thế.

Prepositions

of from

‘Of’ thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the grammar of the source language'. ‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'translated from the source language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source language
  • original original source language
    (ngôn ngữ nguồn gốc)
  • native native source language
    (ngôn ngữ nguồn bản địa/mẹ đẻ)
  • specific specific source language
    (ngôn ngữ nguồn cụ thể)
Verb + source language
  • translate from translate from the source language
    (dịch từ ngôn ngữ nguồn)
  • understand understand the source language
    (hiểu ngôn ngữ nguồn)
  • interpret interpret the source language
    (thông dịch ngôn ngữ nguồn)
source language + Noun
  • text source language text
    (văn bản ngôn ngữ nguồn)
  • culture source language culture
    (văn hóa của ngôn ngữ nguồn)
  • speaker source language speaker
    (người nói ngôn ngữ nguồn)

Idioms

  • translate from the source language into the target language

    Dịch từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích

    "It is crucial to accurately translate from the source language into the target language."

    (Điều quan trọng là phải dịch chính xác từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích.)

  • maintain fidelity to the source language

    Duy trì sự trung thực/chính xác với ngôn ngữ nguồn

    "A good translator always strives to maintain fidelity to the source language."

    (Một dịch giả giỏi luôn cố gắng duy trì sự trung thực với ngôn ngữ nguồn.)

  • understand the nuances of the source language

    Hiểu các sắc thái của ngôn ngữ nguồn

    "To truly grasp the text, one must understand the nuances of the source language."

    (Để thực sự nắm bắt được văn bản, người ta phải hiểu các sắc thái của ngôn ngữ nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ gốc mà từ đó văn bản hoặc nội dung khác được dịch.

"The translator must have a deep understanding of both the source language and the target language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source language".

Bảo Tồn Di Sản Ngôn Ngữ

Ngôn ngữ nguồn thường gắn liền mật thiết với bản sắc và di sản văn hóa của một cộng đồng. Khi dịch thuật, không chỉ đơn thuần là chuyển đổi từ ngữ, mà còn là quá trình truyền tải các giá trị văn hóa, cách tư duy và lịch sử ẩn chứa trong ngôn ngữ đó. Việc tôn trọng và hiểu ngôn ngữ nguồn là chìa khóa để bảo tồn những di sản văn hóa quý báu này qua các bản dịch.

Thách Thức Của Sự 'Bất Khả Dịch'

Một số khái niệm, câu chuyện cười, hoặc cách diễn đạt trong ngôn ngữ nguồn có thể ăn sâu vào văn hóa đến mức rất khó hoặc không thể dịch chính xác sang một ngôn ngữ khác mà không làm mất đi ý nghĩa gốc hoặc tác động ban đầu. Hiện tượng 'bất khả dịch' này làm nổi bật vai trò quan trọng của ngôn ngữ nguồn trong việc thể hiện những đặc trưng văn hóa độc đáo, thách thức người dịch phải tìm ra những giải pháp sáng tạo để truyền tải ý nghĩa một cách tốt nhất.