(Top Banner Ad)
transmittable
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

transmittable

UK: /trænzˈmɪt.ə.bəl/ • US: /trænzˈmɪt̬.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể lây truyền có thể truyền nhiễm dễ lây lan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being passed on from one person or thing to another.

Vietnamese Meaning

Có khả năng lây truyền từ người này sang người khác hoặc từ vật này sang vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some diseases are highly transmittable through the air."

    "Một số bệnh rất dễ lây truyền qua đường không khí."

  • "The data is transmittable via Bluetooth."

    "Dữ liệu có thể truyền qua Bluetooth."

  • "Scientists are studying how the virus became transmittable to humans."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu làm thế nào virus trở nên lây truyền sang người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền tải, phát (tín hiệu), lây truyền (bệnh)
Noun transmission sự truyền tải, sự phát sóng, sự lây truyền
Noun transmitter thiết bị phát, máy phát
Adjective transmissive có tính truyền tải, có tính truyền dẫn
Adjective transmittable có thể truyền đi, có thể lây truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
transmittere
English
transmit
English
-able
English
transmittable

Hành trình của từ 'truyền tải'

Từ 'transmittable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'transmit' (truyền tải) và hậu tố '-able' (có thể). Bản thân 'transmit' lại bắt nguồn từ 'transmittere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gửi qua', 'chuyển đi'. Trong đó, 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'ngang qua', còn 'mittere' nghĩa là 'gửi'. Vì vậy, 'transmittable' mang ý nghĩa 'có thể được gửi hoặc chuyển đi xuyên qua'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh tật, virus, vi khuẩn hoặc thông tin, dữ liệu. Khác với 'contagious' (dễ lây), 'transmittable' nhấn mạnh khả năng truyền đi hơn là tốc độ lây lan. 'Infectious' (gây nhiễm) chỉ khả năng gây bệnh khi đã lây.

Prepositions

to between

'Transmittable to': Lây truyền cho ai/cái gì. Ví dụ: The disease is transmittable to humans.
'Transmittable between': Lây truyền giữa những đối tượng nào. Ví dụ: The information is transmittable between departments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + transmittable
  • easily easily transmittable
    (dễ lây truyền, dễ truyền tải)
  • highly highly transmittable
    (có khả năng lây truyền/truyền tải cao)
Adjective phrase with transmittable
  • sexually sexually transmittable diseases (STDs)
    (các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • airborne airborne transmittable pathogens
    (các mầm bệnh lây truyền qua không khí)
Transmittable + Noun
  • infection a transmittable infection
    (một bệnh nhiễm trùng có thể lây lan)
  • disease a transmittable disease
    (một căn bệnh có thể lây truyền)

Idioms

  • sexually transmittable infections (STIs)

    các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Public health campaigns often educate people about preventing sexually transmittable infections."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường giáo dục mọi người về cách phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • highly transmittable disease

    bệnh có khả năng lây truyền cao

    "The flu is known as a highly transmittable disease, especially in winter."

    (Bệnh cúm được biết đến là một căn bệnh có khả năng lây truyền cao, đặc biệt vào mùa đông.)

  • easily transmittable data

    dữ liệu dễ truyền tải

    "With modern technology, large amounts of data are easily transmittable across the globe."

    (Với công nghệ hiện đại, một lượng lớn dữ liệu có thể dễ dàng truyền tải trên khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmittable

adjective
Lật mặt

Có khả năng lây truyền từ người này sang người khác hoặc từ vật này sang vật khác.

"Some diseases are highly transmittable through the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some diseases are transmittable: they can spread from one person to another.
Một số bệnh có thể lây truyền: chúng có thể lây lan từ người này sang người khác.
Phủ định
Not all infections are transmittable: some require specific conditions to spread.
Không phải tất cả các bệnh nhiễm trùng đều có thể lây truyền: một số bệnh cần các điều kiện cụ thể để lây lan.
Nghi vấn
Is HIV transmittable: does it spread through casual contact?
HIV có thể lây truyền không: nó có lây lan qua tiếp xúc thông thường không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease is highly transmittable during the early stages.
Bệnh có khả năng lây lan cao trong giai đoạn đầu.
Phủ định
The information was not transmitted correctly.
Thông tin đã không được truyền đạt một cách chính xác.
Nghi vấn
Is the virus easily transmittable through the air?
Virus có dễ dàng lây truyền qua không khí không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had isolated themselves immediately, the disease wouldn't be so transmittable now.
Nếu bệnh nhân đã tự cách ly ngay lập tức, bệnh sẽ không dễ lây lan như bây giờ.
Phủ định
If the vaccine hadn't been developed so quickly, the virus would have been much more transmittable.
Nếu vắc-xin không được phát triển nhanh chóng như vậy, vi-rút đã dễ lây lan hơn nhiều.
Nghi vấn
If stricter hygiene measures had been implemented earlier, would the infection rate be so transmittable today?
Nếu các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt hơn đã được thực hiện sớm hơn, liệu tỷ lệ lây nhiễm có dễ lây lan như ngày nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease is transmittable through direct contact.
Bệnh có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp.
Phủ định
The virus is not transmittable via airborne particles in this specific case.
Vi-rút không lây truyền qua các hạt trong không khí trong trường hợp cụ thể này.
Nghi vấn
Is the infection easily transmittable in crowded environments?
Liệu bệnh nhiễm trùng có dễ lây truyền trong môi trường đông đúc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease is transmittable through contaminated water.
Bệnh có thể lây truyền qua nguồn nước bị ô nhiễm.
Phủ định
Under these conditions, the virus is not easily transmittable.
Trong những điều kiện này, virus không dễ lây truyền.
Nghi vấn
How easily is the infection transmittable from person to person?
Mức độ dễ lây nhiễm từ người sang người là bao nhiêu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the disease weren't so easily transmittable.
Tôi ước gì căn bệnh không dễ lây lan như vậy.
Phủ định
If only the virus hadn't been transmittable through the air, the pandemic might have been avoided.
Giá mà virus không lây truyền qua đường không khí, thì có lẽ đã tránh được đại dịch.
Nghi vấn
I wish I could know whether the information I transmitted was received correctly.
Tôi ước tôi có thể biết liệu thông tin tôi đã truyền đi có được nhận chính xác hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmittable".

Sức khỏe cộng đồng và bệnh truyền nhiễm

Khái niệm 'transmittable' (có thể lây truyền) là cốt lõi trong y học và sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ cách các bệnh như cúm, sởi, hoặc COVID-19 lây lan giúp chúng ta thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đây là nền tảng để triển khai các chiến dịch tiêm chủng, khuyến khích rửa tay và giữ khoảng cách xã hội, nhằm bảo vệ cá nhân và toàn cộng đồng khỏi dịch bệnh.

Sự lan truyền thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin 'transmittable' (có thể truyền tải) qua internet, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác với tốc độ chóng mặt. Điều này mang lại lợi ích to lớn trong việc chia sẻ kiến thức và kết nối con người. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn trong việc phân biệt và kiểm soát thông tin chính xác với tin tức giả mạo (fake news), đòi hỏi người dùng phải có tư duy phản biện.