(Top Banner Ad)
non-transmittable
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

non-transmittable

UK: /ˌnɒn.trænzˈmɪ.tə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.trænzˈmɪ.t̬ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không lây truyền không thể lây không truyền nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being transmitted or passed on, especially a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng lây truyền hoặc truyền lại, đặc biệt là một bệnh hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assured the patient that the disease was non-transmittable."

    "Bác sĩ đảm bảo với bệnh nhân rằng bệnh này không lây truyền."

  • "The test results showed that the genetic mutation was non-transmittable to future generations."

    "Kết quả xét nghiệm cho thấy đột biến gen không thể truyền sang các thế hệ sau."

  • "The research focused on identifying non-transmittable forms of the virus."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dạng không lây truyền của virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền, phát, gửi đi, lây truyền
Noun transmission sự truyền, sự phát, sự lây truyền, hộp số
Adjective transmittable có thể truyền, có thể lây nhiễm, có thể phát
Noun transmittal sự gửi đi, việc truyền đạt (thường là tài liệu)
Noun non-transmission sự không truyền, sự không lây truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
trans-
Latin
mittere
Latin
-abilis
English
transmit
English
-able
English
non-transmittable

Nguồn Gốc Của Các Thành Phần

'Non-transmittable' là một từ ghép hiện đại được xây dựng từ ba phần chính. 'Non-' có nghĩa là 'không', có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Transmit' (truyền, phát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transmittĕre', kết hợp giữa 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'mittere' (gửi, thả). Hậu tố '-able' (có thể) cũng có gốc Latin từ '-abilis', qua tiếng Pháp cổ, để chỉ khả năng hoặc sự phù hợp.

Một Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Khoa Học

Từ 'non-transmittable' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, y tế và kỹ thuật. Nó giúp mô tả rõ ràng các hiện tượng hoặc vật thể không có khả năng lây lan (bệnh), truyền tải (dữ liệu, tín hiệu) hoặc chuyển giao. Sự chính xác của thuật ngữ này rất quan trọng để tránh hiểu lầm, đặc biệt là trong các vấn đề sức khỏe cộng đồng và bảo mật thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sinh học để mô tả các bệnh hoặc tình trạng không thể lây lan từ người này sang người khác, hoặc từ vật thể này sang vật thể khác. Khác với 'non-contagious' ở chỗ 'non-transmittable' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc không thể truyền qua các phương tiện khác, không chỉ là tiếp xúc trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-transmittable + Noun
  • disease non-transmittable disease
    (bệnh không lây nhiễm)
  • condition non-transmittable condition
    (tình trạng bệnh không lây lan)
  • information non-transmittable information
    (thông tin không thể truyền tải)
  • data non-transmittable data
    (dữ liệu không thể truyền đi)
Verb + (as) non-transmittable
  • is is non-transmittable
    (không lây nhiễm/không thể truyền tải)
  • classified classified as non-transmittable
    (được phân loại là không lây nhiễm/không thể truyền tải)
  • declared declared non-transmittable
    (được tuyên bố là không lây nhiễm/không thể truyền tải)
  • render render something non-transmittable
    (làm cho cái gì đó không thể truyền tải)

Idioms

  • non-transmittable disease

    bệnh không lây nhiễm

    "Many chronic illnesses like diabetes are classified as non-transmittable diseases."

    (Nhiều bệnh mãn tính như tiểu đường được phân loại là bệnh không lây nhiễm.)

  • information is non-transmittable

    thông tin không thể truyền tải

    "Due to advanced encryption, the confidential information is non-transmittable to unauthorized users."

    (Do mã hóa tiên tiến, thông tin mật không thể truyền tải đến người dùng trái phép.)

  • effectively non-transmittable

    thực sự/hầu như không lây nhiễm/không thể truyền tải

    "With proper treatment, the virus becomes effectively non-transmittable."

    (Với phương pháp điều trị thích hợp, virus trở nên thực sự không lây nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-transmittable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng lây truyền hoặc truyền lại, đặc biệt là một bệnh hoặc tình trạng.

"The doctor assured the patient that the disease was non-transmittable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of flu, fortunately, is non-transmittable through casual contact.
May mắn thay, loại cúm này không lây truyền qua tiếp xúc thông thường.
Phủ định
The disease, thankfully, is non-transmittable, so there is no need to panic.
Thật may mắn, căn bệnh này không lây truyền, vì vậy không cần phải hoảng sợ.
Nghi vấn
Given the circumstances, is the virus truly non-transmittable, or are we taking a risk?
Với những tình huống hiện tại, virus này có thực sự không lây truyền hay chúng ta đang mạo hiểm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This disease is non-transmittable through casual contact.
Bệnh này không lây truyền qua tiếp xúc thông thường.
Phủ định
HIV is not non-transmittable in all stages.
HIV không phải là không lây nhiễm ở tất cả các giai đoạn.
Nghi vấn
Is the mutated virus non-transmittable?
Virus đột biến có không lây nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-transmittable".

Bệnh Không Lây Nhiễm (NCDs) - Một Vấn Đề Sức Khỏe Toàn Cầu

Thuật ngữ 'non-transmittable' gắn liền mật thiết với các Bệnh Không Lây Nhiễm (NCDs - Non-Communicable Diseases), một nhóm bệnh không lây truyền từ người này sang người khác, như bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính. NCDs là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, và việc phân loại bệnh là 'non-transmittable' giúp định hướng các chiến lược y tế công cộng khác nhau so với các bệnh truyền nhiễm.

Ảnh Hưởng Đến Nhận Thức Cộng Đồng và Xã Hội

Sự hiểu biết về 'non-transmittable' ảnh hưởng sâu sắc đến cách cộng đồng nhìn nhận và phản ứng với các rủi ro sức khỏe. Khi một tình trạng bệnh được xác định là không lây nhiễm, nó giúp giảm bớt nỗi sợ hãi và kỳ thị xã hội, đồng thời định hình các chính sách về cách ly, vệ sinh và giao tiếp xã hội. Ví dụ, người dân không cần lo lắng về việc lây bệnh từ những người mắc các tình trạng không lây nhiễm, thúc đẩy sự hòa nhập và hỗ trợ cộng đồng.