transpiled javascript
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
JavaScript code that has been converted from another programming language or a newer version of JavaScript to an older version to ensure compatibility with older browsers or environments.
Vietnamese Meaning
Mã JavaScript đã được chuyển đổi từ một ngôn ngữ lập trình khác hoặc từ phiên bản JavaScript mới hơn sang phiên bản cũ hơn để đảm bảo khả năng tương thích với các trình duyệt hoặc môi trường cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transpiled JavaScript code ensures compatibility across all browsers."
"Mã JavaScript đã được transpile đảm bảo khả năng tương thích trên tất cả các trình duyệt."
-
"We used Babel to create transpiled JavaScript for older browsers."
"Chúng tôi đã sử dụng Babel để tạo ra JavaScript đã được transpile cho các trình duyệt cũ."
-
"The browser only supports ES5, so we need to deliver transpiled JavaScript."
"Trình duyệt chỉ hỗ trợ ES5, vì vậy chúng ta cần cung cấp JavaScript đã được transpile."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transpile | biên dịch chuyển đổi (từ ngôn ngữ lập trình này sang ngôn ngữ khác ở cùng cấp độ) |
| Noun | transpilation | quá trình biên dịch chuyển đổi |
| Noun | transpiler | công cụ biên dịch chuyển đổi (phần mềm thực hiện quá trình này) |
| Noun | compiler | trình biên dịch (công cụ chuyển đổi mã nguồn cấp cao sang cấp thấp hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'transpiled' ám chỉ một quá trình chuyển đổi mã nguồn sang một ngôn ngữ khác có mức độ trừu tượng tương tự. Điều này khác với 'compiled', thường dùng để chỉ việc chuyển đổi sang mã máy (machine code) hoặc một ngôn ngữ có mức độ trừu tượng thấp hơn. Trong bối cảnh JavaScript, transpilation thường liên quan đến việc sử dụng các tính năng mới của ECMAScript (ES6+) và chuyển đổi chúng thành mã ES5 để hỗ trợ các trình duyệt cũ hơn. Các công cụ phổ biến được sử dụng để transpile JavaScript bao gồm Babel và TypeScript compiler (tsc).
Khi dùng như một danh từ, 'transpiled JavaScript' ám chỉ kết quả của quá trình transpilation. Nó thường được sử dụng để phân biệt với mã JavaScript gốc (source code) trước khi được transpile.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generate generate transpiled javascript (tạo ra mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi)
-
output output transpiled javascript (xuất ra mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi)
-
run browsers run transpiled javascript (các trình duyệt chạy mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi)
-
optimize optimize transpiled javascript (tối ưu hóa mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi)
-
efficient efficient transpiled javascript (mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi hiệu quả)
-
modern modern transpiled javascript (mã JavaScript hiện đại đã được biên dịch chuyển đổi)
-
bundle bundle of transpiled javascript (gói mã JavaScript đã được biên dịch chuyển đổi)
Idioms
-
the process of transpiling JavaScript
quá trình biên dịch chuyển đổi JavaScript
"Understanding the process of transpiling JavaScript is crucial for modern web development."
(Hiểu rõ quá trình biên dịch chuyển đổi JavaScript là rất quan trọng cho phát triển web hiện đại.)
-
code transpiled to JavaScript
mã nguồn được biên dịch chuyển đổi sang JavaScript
"TypeScript code is often transpiled to JavaScript before being run in a browser."
(Mã TypeScript thường được biên dịch chuyển đổi sang JavaScript trước khi chạy trong trình duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transpiled javascript
tính từMã JavaScript đã được chuyển đổi từ một ngôn ngữ lập trình khác hoặc từ phiên bản JavaScript mới hơn sang phiên bản cũ hơn để đảm bảo khả năng tương thích với các trình duyệt hoặc môi trường cũ.
"The transpiled JavaScript code ensures compatibility across all browsers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpiled javascript".
