(Top Banner Ad)
transpire successively
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

transpire successively

UK: /trænˈspaɪə səkˈsɛsɪvli/ • US: /trænˈspaɪər səkˈsɛsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra liên tiếp xảy ra tuần tự tiếp diễn tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur or happen one after the other in a sequence.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một trình tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meetings transpired successively over the course of the week, each building upon the previous one."

    "Các cuộc họp diễn ra liên tiếp trong suốt tuần, mỗi cuộc họp xây dựng dựa trên cuộc họp trước đó."

  • "The events transpired successively, leading to a dramatic conclusion."

    "Các sự kiện diễn ra liên tiếp, dẫn đến một kết luận kịch tính."

  • "New regulations transpired successively following the initial policy change."

    "Các quy định mới đã diễn ra liên tiếp sau sự thay đổi chính sách ban đầu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

happen sequentially (xảy ra tuần tự)occur one after another (xảy ra cái này sau cái kia)

Antonyms

happen simultaneously (xảy ra đồng thời)occur randomly (xảy ra ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và tuần tự của các sự kiện. 'Transpire' thường mang ý nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'diễn ra', đôi khi với một chút bất ngờ hoặc không chắc chắn. Khi kết hợp với 'successively', nó tạo ra một hình ảnh rõ ràng về một chuỗi các sự kiện diễn ra một cách liên tục. 'Successively' loại bỏ bất kỳ sự ngẫu nhiên nào và ám chỉ một kế hoạch hoặc một quá trình đã được thiết lập.

Prepositions

in over

Các giới từ như 'in' có thể chỉ thời gian (e.g., 'transpire successively in the following days') và 'over' có thể chỉ một khoảng thời gian (e.g., 'transpire successively over a period of months').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transpire successively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một trình tự.

"The meetings transpired successively over the course of the week, each building upon the previous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpire successively".