transpire successively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur or happen one after the other in a sequence.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một trình tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meetings transpired successively over the course of the week, each building upon the previous one."
"Các cuộc họp diễn ra liên tiếp trong suốt tuần, mỗi cuộc họp xây dựng dựa trên cuộc họp trước đó."
-
"The events transpired successively, leading to a dramatic conclusion."
"Các sự kiện diễn ra liên tiếp, dẫn đến một kết luận kịch tính."
-
"New regulations transpired successively following the initial policy change."
"Các quy định mới đã diễn ra liên tiếp sau sự thay đổi chính sách ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và tuần tự của các sự kiện. 'Transpire' thường mang ý nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'diễn ra', đôi khi với một chút bất ngờ hoặc không chắc chắn. Khi kết hợp với 'successively', nó tạo ra một hình ảnh rõ ràng về một chuỗi các sự kiện diễn ra một cách liên tục. 'Successively' loại bỏ bất kỳ sự ngẫu nhiên nào và ám chỉ một kế hoạch hoặc một quá trình đã được thiết lập.
Prepositions
Các giới từ như 'in' có thể chỉ thời gian (e.g., 'transpire successively in the following days') và 'over' có thể chỉ một khoảng thời gian (e.g., 'transpire successively over a period of months').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transpire successively
Động từ + Trạng từXảy ra hoặc diễn ra liên tiếp theo một trình tự.
"The meetings transpired successively over the course of the week, each building upon the previous one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpire successively".
