(Top Banner Ad)
happen simultaneously
B2
Verb Phrase B2 General

happen simultaneously

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəsli/ • US: /ˌsɪməlˈteɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra đồng thời diễn ra cùng lúc đồng thời xảy ra cùng lúc diễn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur at the same time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra cùng một lúc, đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake and the tsunami happened simultaneously."

    "Trận động đất và sóng thần đã xảy ra đồng thời."

  • "The two meetings happened simultaneously, so I couldn't attend both."

    "Hai cuộc họp diễn ra đồng thời, vì vậy tôi không thể tham dự cả hai."

  • "She was talking on the phone and cooking dinner simultaneously."

    "Cô ấy vừa nói chuyện điện thoại vừa nấu bữa tối đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen xảy ra
Adverb simultaneously đồng thời
Noun simultaneousness tính đồng thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
happen
Latin
simul

Nguồn gốc của 'simultaneously'

Từ 'simultaneously' xuất phát từ tiếng Latin 'simul', có nghĩa là 'cùng một lúc'. Nó mô tả những sự kiện xảy ra đồng thời, không cách quãng về thời gian. Người La Mã cổ đại đã sử dụng khái niệm này để miêu tả các hoạt động diễn ra song song.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đồng thời của các sự kiện hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có liên quan hoặc không liên quan xảy ra đồng thời. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'concurrently' có thể nằm ở mức độ trang trọng; 'simultaneously' có thể được coi là trang trọng hơn một chút. 'At the same time' là một cách diễn đạt đơn giản và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + happen simultaneously
  • almost almost happen simultaneously
    (gần như xảy ra đồng thời)
  • exactly exactly happen simultaneously
    (xảy ra chính xác đồng thời)
  • rarely rarely happen simultaneously
    (hiếm khi xảy ra đồng thời)
Verb + happen simultaneously
  • appear to appear to happen simultaneously
    (dường như xảy ra đồng thời)
  • seem to seem to happen simultaneously
    (có vẻ xảy ra đồng thời)

Idioms

  • all hell breaks loose (happen simultaneously)

    mọi thứ trở nên hỗn loạn (xảy ra đồng thời)

    "When the power went out, all hell broke loose simultaneously."

    (Khi điện cúp, mọi thứ trở nên hỗn loạn đồng thời.)

  • at the same time (happen simultaneously)

    cùng một lúc (xảy ra đồng thời)

    "The phone rang and the doorbell chimed at the same time."

    (Điện thoại reo và chuông cửa kêu cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happen simultaneously

Verb Phrase
Lật mặt

Xảy ra cùng một lúc, đồng thời.

"The earthquake and the tsunami happened simultaneously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power hadn't failed, the two events would happen simultaneously now.
Nếu nguồn điện không bị hỏng, hai sự kiện sẽ xảy ra đồng thời ngay bây giờ.
Phủ định
If she were more organized, the accidents wouldn't have happened simultaneously.
Nếu cô ấy ngăn nắp hơn, những tai nạn đã không xảy ra đồng thời.
Nghi vấn
If he had studied harder, would the experiments happen simultaneously without any errors?
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu các thí nghiệm có xảy ra đồng thời mà không có bất kỳ sai sót nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen simultaneously".

Định mệnh và sự trùng hợp

Trong nhiều nền văn hóa, những sự kiện xảy ra đồng thời thường được coi là dấu hiệu của định mệnh hoặc sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa đặc biệt. Người ta tin rằng vũ trụ đang gửi một thông điệp nào đó khi những điều bất ngờ xảy ra cùng một lúc.

Đa nhiệm trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'multitasking' (đa nhiệm) đề cập đến việc cố gắng xử lý nhiều công việc 'simultaneously' (đồng thời). Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rằng làm việc 'simultaneously' có thể làm giảm hiệu suất và tăng căng thẳng.