happen simultaneously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur at the same time.
Vietnamese Meaning
Xảy ra cùng một lúc, đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake and the tsunami happened simultaneously."
"Trận động đất và sóng thần đã xảy ra đồng thời."
-
"The two meetings happened simultaneously, so I couldn't attend both."
"Hai cuộc họp diễn ra đồng thời, vì vậy tôi không thể tham dự cả hai."
-
"She was talking on the phone and cooking dinner simultaneously."
"Cô ấy vừa nói chuyện điện thoại vừa nấu bữa tối đồng thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | happen | xảy ra |
| Adverb | simultaneously | đồng thời |
| Noun | simultaneousness | tính đồng thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đồng thời của các sự kiện hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có liên quan hoặc không liên quan xảy ra đồng thời. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'concurrently' có thể nằm ở mức độ trang trọng; 'simultaneously' có thể được coi là trang trọng hơn một chút. 'At the same time' là một cách diễn đạt đơn giản và phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost happen simultaneously (gần như xảy ra đồng thời)
-
exactly exactly happen simultaneously (xảy ra chính xác đồng thời)
-
rarely rarely happen simultaneously (hiếm khi xảy ra đồng thời)
-
appear to appear to happen simultaneously (dường như xảy ra đồng thời)
-
seem to seem to happen simultaneously (có vẻ xảy ra đồng thời)
Idioms
-
all hell breaks loose (happen simultaneously)
mọi thứ trở nên hỗn loạn (xảy ra đồng thời)
"When the power went out, all hell broke loose simultaneously."
(Khi điện cúp, mọi thứ trở nên hỗn loạn đồng thời.)
-
at the same time (happen simultaneously)
cùng một lúc (xảy ra đồng thời)
"The phone rang and the doorbell chimed at the same time."
(Điện thoại reo và chuông cửa kêu cùng một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happen simultaneously
Verb PhraseXảy ra cùng một lúc, đồng thời.
"The earthquake and the tsunami happened simultaneously."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power hadn't failed, the two events would happen simultaneously now. |
Nếu nguồn điện không bị hỏng, hai sự kiện sẽ xảy ra đồng thời ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she were more organized, the accidents wouldn't have happened simultaneously. |
Nếu cô ấy ngăn nắp hơn, những tai nạn đã không xảy ra đồng thời. |
| Nghi vấn | If he had studied harder, would the experiments happen simultaneously without any errors? |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu các thí nghiệm có xảy ra đồng thời mà không có bất kỳ sai sót nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen simultaneously".
