(Top Banner Ad)
trapezium
B2
danh từ B2 Toán học (Hình học)

trapezium

UK: /trəˈpiːziəm/ • US: /trəˈpiːziəm/

Nghĩa tiếng Việt

hình thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quadrilateral with at least one pair of parallel sides.

Vietnamese Meaning

Hình thang (tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of the trapezium can be calculated using the formula A = (a+b)h/2."

    "Diện tích của hình thang có thể được tính bằng công thức A = (a+b)h/2."

  • "The table was shaped like a trapezium."

    "Cái bàn có hình dạng hình thang."

  • "We learned how to calculate the area of a trapezium in geometry class."

    "Chúng tôi đã học cách tính diện tích hình thang trong lớp hình học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trapezoid hình thang (một tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song)
Adjective trapezoidal có dạng hình thang
Adjective trapeziform có hình dạng giống hình thang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học (Hình học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τραπέζιον (trapézion)
Latin
trapezium
English
trapezium

Nguồn gốc hình bàn nhỏ

Từ 'trapezium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'trapézion', là dạng thu nhỏ của 'trapeza' có nghĩa là 'cái bàn'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ một hình phẳng có bốn cạnh không đều, giống như mặt một cái bàn nhỏ. Mặc dù ngày nay có sự khác biệt nhỏ giữa cách định nghĩa 'trapezium' trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa gốc vẫn gợi lên hình dáng của một vật thể phẳng, có cạnh.

Usage Note

Ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, 'trapezium' được dùng để chỉ tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song. Ở Bắc Mỹ, hình dạng này thường được gọi là 'trapezoid'. Cần lưu ý sự khác biệt này khi giao tiếp với người nói tiếng Anh khác nhau.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ kích thước, thuộc tính hoặc thành phần của hình thang. Ví dụ: 'the area of the trapezium', 'a trapezium of height 5cm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trapezium
  • irregular an irregular trapezium
    (một tứ giác không đều (không có cặp cạnh nào song song))
  • convex a convex trapezium
    (một tứ giác lồi (có các góc trong nhỏ hơn 180 độ))
Verb + trapezium
  • draw to draw a trapezium
    (vẽ một tứ giác không đều)
  • construct to construct a trapezium
    (dựng một tứ giác không đều)
Noun + trapezium
  • sides of a the sides of a trapezium
    (các cạnh của một tứ giác không đều)
  • angles of a the angles of a trapezium
    (các góc của một tứ giác không đều)

Idioms

  • the area of a trapezium

    diện tích của một tứ giác không đều

    "You need to measure the length of all four sides to calculate the area of a trapezium."

    (Bạn cần đo chiều dài của cả bốn cạnh để tính diện tích của một tứ giác không đều.)

  • properties of a trapezium

    các thuộc tính của một tứ giác không đều

    "Students learned about the unique properties of a trapezium in their geometry class."

    (Học sinh đã học về các thuộc tính độc đáo của một tứ giác không đều trong lớp hình học.)

  • a quadrilateral and a trapezium

    một tứ giác và một tứ giác không đều

    "Every trapezium is a quadrilateral, but not every quadrilateral is a trapezium."

    (Mọi tứ giác không đều đều là một tứ giác, nhưng không phải mọi tứ giác đều là tứ giác không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapezium

danh từ
Lật mặt

Hình thang (tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song).

"The area of the trapezium can be calculated using the formula A = (a+b)h/2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist carefully measured the canvas before sketching the trapezium, as he wanted to ensure perfect symmetry in his geometric artwork.
Người họa sĩ cẩn thận đo đạc khung vải trước khi phác họa hình thang, vì anh ấy muốn đảm bảo sự đối xứng hoàn hảo trong tác phẩm nghệ thuật hình học của mình.
Phủ định
Even though the architect initially planned to incorporate a trapezium into the building's facade, he didn't proceed with it because it didn't align with the overall design.
Mặc dù kiến trúc sư ban đầu dự định kết hợp một hình thang vào mặt tiền của tòa nhà, nhưng anh ấy đã không tiếp tục vì nó không phù hợp với thiết kế tổng thể.
Nghi vấn
If we rotate the quadrilateral, will it become a trapezium, or does it require further transformation to fit that specific shape?
Nếu chúng ta xoay hình tứ giác đó, liệu nó có trở thành hình thang không, hay nó cần thêm sự biến đổi để phù hợp với hình dạng cụ thể đó?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the figure is a trapezium suggests it has only one pair of parallel sides.
Việc hình đó là một hình thang cho thấy nó chỉ có một cặp cạnh song song.
Phủ định
It is not true that the shape must be a trapezium if all its sides are different lengths.
Không đúng khi hình đó phải là hình thang nếu tất cả các cạnh của nó có độ dài khác nhau.
Nghi vấn
Is it certain that the quadrilateral is a trapezium, given these angles?
Có chắc chắn rằng tứ giác là một hình thang, dựa vào các góc này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect uses a trapezium in the blueprint, the building will have a unique design.
Nếu kiến trúc sư sử dụng hình thang trong bản thiết kế, tòa nhà sẽ có một thiết kế độc đáo.
Phủ định
If the shape is not a trapezium, we won't use it in this geometric model.
Nếu hình dạng không phải là hình thang, chúng ta sẽ không sử dụng nó trong mô hình hình học này.
Nghi vấn
Will the area calculation be correct if the shape is a trapezium?
Liệu phép tính diện tích có chính xác nếu hình dạng là hình thang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapezium".

Trong giải phẫu học

Ngoài ý nghĩa hình học, 'trapezium' còn là tên gọi của một xương nhỏ trong cổ tay người. Xương trapezium, hay xương thang, là một trong tám xương cổ tay, nằm ở gốc ngón cái. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cử động linh hoạt của ngón cái và bàn tay, giúp chúng ta thực hiện các hoạt động cầm nắm tinh vi.

Thiết kế và kiến trúc

Mặc dù 'trapezium' (tứ giác không đều) không phổ biến như các hình dạng đơn giản khác trong thiết kế, nhưng các cấu trúc lấy cảm hứng từ hình dạng tứ giác nói chung, bao gồm cả những hình không có cặp cạnh song song, vẫn được sử dụng để tạo ra sự độc đáo và phá cách trong kiến trúc hiện đại, đồ nội thất và nghệ thuật, mang đến cảm giác năng động và bất đối xứng.