(Top Banner Ad)
isosceles trapezoid
B2
noun B2 Mathematics (Geometry)

isosceles trapezoid

UK: /aɪˈsɒsəli ˈtræpizɔɪd/ • US: /aɪˈsɑːsəli ˈtræpizɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hình thang cân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trapezoid (US) or trapezium (UK) with sides that are not parallel of equal length.

Vietnamese Meaning

Hình thang cân là một hình thang có hai cạnh bên không song song bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect incorporated an isosceles trapezoid into the design of the window."

    "Kiến trúc sư đã kết hợp một hình thang cân vào thiết kế của cửa sổ."

  • "The cross-section of the ditch was an isosceles trapezoid."

    "Mặt cắt ngang của con mương là một hình thang cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isosceles cân (chỉ hai cạnh hoặc hai chân có độ dài bằng nhau, ví dụ: tam giác cân)
Adjective trapezoidal có dạng hình thang, thuộc về hình thang
Noun trapezium hình thang (thuật ngữ tiếng Anh-Anh, tương đương với 'trapezoid' trong tiếng Anh-Mỹ)
Noun quadrilateral hình tứ giác (một hình có bốn cạnh và bốn góc, là khái niệm rộng hơn hình thang)

Related Words

Subject Area

Mathematics (Geometry)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰσοσκελής (isokelḗs)
Latin
isosceles
English
isosceles
Ancient Greek
τραπέζιον (trapézion)
Late Latin
trapezium
English
trapezoid

Nguồn gốc hình học

Cụm từ 'isosceles trapezoid' (hình thang cân) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Isosceles' xuất phát từ 'isokelḗs' nghĩa là 'có chân bằng nhau', mô tả hai cạnh bên của hình thang cân có độ dài bằng nhau. 'Trapezoid' (hoặc 'trapezium' trong tiếng Anh-Anh) đến từ 'trapézion', là một từ giảm nhẹ của 'trápeza' nghĩa là 'cái bàn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một hình dạng giống cái bàn nhỏ không đều. Khi kết hợp lại, 'isosceles trapezoid' mô tả một hình tứ giác đặc biệt với hai cạnh song song, hai cạnh bên bằng nhau và các góc đáy bằng nhau, giống như một cái bàn cân đối hơn.

Usage Note

The key characteristic of an isosceles trapezoid is the symmetry across the line connecting the midpoints of the parallel sides. This symmetry leads to equal base angles and equal diagonals. Note that 'trapezoid' is the standard term in American English, while 'trapezium' is standard in British English.

Prepositions

of

Used to indicate a property or quality: 'an isosceles trapezoid of height h'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + isosceles trapezoid
  • draw draw an isosceles trapezoid
    (vẽ một hình thang cân)
  • construct construct an isosceles trapezoid
    (dựng (hình học) một hình thang cân)
  • calculate calculate the area of an isosceles trapezoid
    (tính diện tích của một hình thang cân)
Noun + isosceles trapezoid
  • area the area of an isosceles trapezoid
    (diện tích của một hình thang cân)
  • properties the properties of an isosceles trapezoid
    (các tính chất của một hình thang cân)
  • base angles the base angles of an isosceles trapezoid
    (các góc đáy của một hình thang cân)

Idioms

  • calculate the area of an isosceles trapezoid

    Tính diện tích của một hình thang cân

    "You need to know the lengths of the parallel sides and the height to calculate the area of an isosceles trapezoid."

    (Bạn cần biết độ dài của các cạnh song song và chiều cao để tính diện tích của một hình thang cân.)

  • properties of an isosceles trapezoid

    Các tính chất của một hình thang cân

    "One of the key properties of an isosceles trapezoid is that its diagonals are equal in length."

    (Một trong những tính chất chính của hình thang cân là hai đường chéo của nó có độ dài bằng nhau.)

  • draw an isosceles trapezoid

    Vẽ một hình thang cân

    "The teacher asked us to draw an isosceles trapezoid with given dimensions for our geometry homework."

    (Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ một hình thang cân với các kích thước đã cho cho bài tập hình học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isosceles trapezoid

noun
Lật mặt

Hình thang cân là một hình thang có hai cạnh bên không song song bằng nhau.

"The architect incorporated an isosceles trapezoid into the design of the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will use an isosceles trapezoid in the design of the bridge support.
Kiến trúc sư sẽ sử dụng một hình thang cân trong thiết kế trụ cầu.
Phủ định
The surveyor will not (won't) consider the shape an isosceles trapezoid because the angles are not equal.
Người khảo sát sẽ không xem hình dạng này là hình thang cân vì các góc không bằng nhau.
Nghi vấn
Will the garden be shaped like an isosceles trapezoid?
Khu vườn sẽ có hình dạng như một hình thang cân phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The isosceles trapezoid's angles at the base are equal.
Các góc ở đáy của hình thang cân bằng nhau.
Phủ định
The isosceles trapezoid's height isn't clearly marked on the diagram.
Chiều cao của hình thang cân không được đánh dấu rõ ràng trên sơ đồ.
Nghi vấn
Is the isosceles trapezoid's area calculated correctly?
Diện tích của hình thang cân đã được tính toán chính xác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isosceles trapezoid".

Trong kiến trúc và thiết kế

Hình thang cân, với các cạnh bên bằng nhau và tính đối xứng, thường được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế để tạo ra sự ổn định và hài hòa thị giác. Nó có thể thấy trong cấu trúc mái nhà, cửa sổ đặc biệt, hoặc các yếu tố trang trí, cầu thang, mang lại vẻ đẹp cân đối và hiện đại cho các công trình. Tính chất đối xứng của nó cũng được ứng dụng trong thiết kế logo và đồ họa.

Trong giáo dục toán học

Hình thang cân là một khái niệm cơ bản trong hình học Euclid, được giảng dạy rộng rãi trong các trường học trên thế giới. Việc hiểu rõ định nghĩa, tính chất và công thức tính toán liên quan đến hình thang cân là nền tảng quan trọng cho học sinh khi tiếp cận các kiến thức hình học phức tạp hơn. Nó giúp phát triển tư duy logic, khả năng nhận diện hình học và giải quyết vấn đề.