(Top Banner Ad)
trapper
B2
noun B2 Lịch sử, Động vật học, Kinh tế (thời kỳ khai phá thuộc địa)

trapper

UK: /ˈtræpə(r)/ • US: /ˈtræpər/

Nghĩa tiếng Việt

người đặt bẫy thợ bẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who traps wild animals, especially for their fur.

Vietnamese Meaning

Người bẫy động vật hoang dã, đặc biệt là để lấy lông thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trapper spent weeks in the wilderness, setting traps for beaver and fox."

    "Người thợ bẫy dành hàng tuần trong vùng hoang dã, đặt bẫy hải ly và cáo."

  • "Many early settlers in Canada were trappers."

    "Nhiều người định cư ban đầu ở Canada là thợ bẫy."

  • "The trapper checked his traps every morning."

    "Người thợ bẫy kiểm tra bẫy của mình mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trap cái bẫy, cái kẹp
Verb trap đặt bẫy, bẫy, gài bẫy
Noun trapping (thường dùng số nhiều) nghề bẫy thú; vật trang trí, đồ dùng
Verb entrap gài bẫy, đánh lừa, dụ dỗ
Noun entrapment sự gài bẫy, sự đánh lừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Động vật học, Kinh tế (thời kỳ khai phá thuộc địa)

Etymology (Nguồn gốc)

English
trapper
English
trap
Old English
træppe
Proto-Germanic
*trap-

Nguồn gốc của 'Trapper'

Từ 'trapper' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào danh từ hoặc động từ 'trap' (cái bẫy, đặt bẫy). Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc người làm nghề gì đó. Do đó, 'trapper' có nghĩa đen là 'người đặt bẫy'.

Usage Note

Từ 'trapper' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến việc khai thác lông thú ở Bắc Mỹ trong các thế kỷ 18 và 19. Nó nhấn mạnh hành động chủ động đặt bẫy để bắt động vật, khác với 'hunter' (thợ săn) sử dụng vũ khí để săn bắn trực tiếp.

Prepositions

of in

'Trapper of' được dùng để chỉ người chuyên bẫy một loại động vật cụ thể (ví dụ: trapper of beavers). 'Trapper in' dùng để chỉ khu vực nơi người đó hành nghề (ví dụ: trapper in the mountains).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trapper
  • fur fur trapper
    (thợ săn lông thú)
  • experienced experienced trapper
    (thợ săn kinh nghiệm)
  • skilled skilled trapper
    (thợ săn lành nghề)
  • lone lone trapper
    (thợ săn cô độc)
Trapper's + Noun
  • trapper's trapper's cabin
    (túp lều của thợ săn)
  • trapper's trapper's life
    (cuộc sống của thợ săn)

Idioms

  • fur trapper

    người đặt bẫy săn lông thú

    "In the 18th century, a fur trapper's life was harsh but often profitable."

    (Vào thế kỷ 18, cuộc sống của một người đặt bẫy săn lông thú rất khắc nghiệt nhưng thường có lợi nhuận.)

  • animal trapper

    người đặt bẫy bắt động vật

    "The animal trapper released the deer from the snare."

    (Người đặt bẫy bắt động vật đã thả con nai ra khỏi bẫy.)

  • to live like a trapper

    sống một cuộc sống của thợ săn (nghĩa bóng: sống đơn độc, tự cung tự cấp trong vùng hoang dã)

    "After years in the city, he decided to move to the mountains and live like a trapper."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy quyết định chuyển đến vùng núi và sống như một thợ săn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapper

noun
Lật mặt

Người bẫy động vật hoang dã, đặc biệt là để lấy lông thú.

"The trapper spent weeks in the wilderness, setting traps for beaver and fox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Daniel Boone was a famous trapper: he spent years exploring the wilderness and hunting for furs.
Daniel Boone là một người bẫy thú nổi tiếng: ông đã dành nhiều năm khám phá vùng hoang dã và săn lùng lông thú.
Phủ định
He wasn't just a trapper: he was also a skilled explorer and frontiersman.
Ông ấy không chỉ là một người bẫy thú: ông ấy còn là một nhà thám hiểm và người tiên phong lành nghề.
Nghi vấn
Was he a successful trapper: did he manage to provide for his family by selling furs?
Ông ấy có phải là một người bẫy thú thành công không: ông ấy có xoay sở để chu cấp cho gia đình bằng cách bán lông thú không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trapper set his traps in the forest.
Người thợ săn đặt bẫy của mình trong rừng.
Phủ định
The trapper did not catch any animals yesterday.
Người thợ săn đã không bắt được bất kỳ con vật nào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the trapper find any footprints near the river?
Người thợ săn có tìm thấy bất kỳ dấu chân nào gần sông không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a trapper in the remote wilderness.
Anh ấy là một người đặt bẫy ở vùng hoang dã xa xôi.
Phủ định
She is not a trapper; she's a wildlife photographer.
Cô ấy không phải là một người đặt bẫy; cô ấy là một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.
Nghi vấn
Are you a trapper by trade?
Bạn có phải là một người đặt bẫy theo nghề không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the park rangers arrive, the trapper will have been setting his snares for hours.
Vào thời điểm kiểm lâm công viên đến, người thợ săn thú đã đặt bẫy của mình hàng giờ rồi.
Phủ định
He won't have been trapping in this area for long before the authorities find out.
Anh ta sẽ không săn bắt trong khu vực này lâu trước khi chính quyền phát hiện ra đâu.
Nghi vấn
Will the trapper have been illegally hunting in the protected zone for very long when he is apprehended?
Liệu người thợ săn thú đã săn bắt trái phép trong khu vực được bảo vệ trong một thời gian dài khi anh ta bị bắt giữ hay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a trapper in the Alaskan wilderness.
Anh ấy sẽ là một người bẫy thú trong vùng hoang dã Alaska.
Phủ định
She is not going to be a trapper; she prefers city life.
Cô ấy sẽ không trở thành một người bẫy thú; cô ấy thích cuộc sống thành thị hơn.
Nghi vấn
Will they become trappers after they graduate?
Liệu họ có trở thành những người bẫy thú sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trapper was setting his traps near the river.
Người thợ săn thú đang đặt bẫy gần bờ sông.
Phủ định
The trapper wasn't checking his traps yesterday because of the storm.
Người thợ săn thú đã không kiểm tra bẫy của mình ngày hôm qua vì bão.
Nghi vấn
Were the trappers working together to catch the wild animals?
Có phải những người thợ săn thú đang làm việc cùng nhau để bắt động vật hoang dã không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as a trapper in the mountains for five years.
Anh ấy đã làm nghề bẫy thú trên núi được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been training to become trappers.
Họ đã không được đào tạo để trở thành những người bẫy thú.
Nghi vấn
Has she been hunting like a trapper all her life?
Có phải cô ấy đã săn bắn như một người bẫy thú cả đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapper".

Thợ săn lông thú và Lịch sử Bắc Mỹ

Thợ săn lông thú đóng vai trò quan trọng trong lịch sử ban đầu của Bắc Mỹ, đặc biệt là trong buôn bán lông thú thế kỷ 17-19. Họ khám phá các vùng đất mới, thiết lập tuyến đường thương mại và thường sống một cuộc đời cô độc, phụ thuộc vào kỹ năng sinh tồn trong vùng hoang dã.

Tranh cãi về việc đặt bẫy thú hiện đại

Ngày nay, hoạt động đặt bẫy thú đối mặt với nhiều tranh cãi từ các nhóm bảo vệ quyền động vật do lo ngại về đạo đức và tác động môi trường. Tuy nhiên, ở một số khu vực, nó vẫn được cấp phép và quản lý để kiểm soát quần thể động vật hoặc phục vụ mục đích kinh tế.